PHÂN BIỆT ZHIDAO, MINGBAI VÀ DONG

Trong tiếng Trung, 知道 (zhī dào), 明白 (míngbái) và 懂 (dǒng) là ba từ đồng nghĩa thường được sử dụng để diễn đạt ý nghĩa “biết”. Tuy nhiên, giữa ba từ này có một số điểm khác biệt về nghĩa và cách sử dụng. 

知道 (zhī dào)

知道 (zhī dào) có nghĩa là “biết một cách tổng quát, không cần hiểu rõ”. Từ này thường được sử dụng để diễn đạt những điều mà chúng ta đã từng nghe, từng học, hoặc biết qua kinh nghiệm.

Ví dụ:

  • 我知道北京是中國的首都。 (Wǒ zhī dào Běijīng shì Zhōngguó de shǒu dū.) = Tôi biết Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc.
  • 我知道這個問題的答案。 (Wǒ zhī dào zhè ge wèntí de dá àn.) = Tôi biết câu trả lời của câu hỏi này.
  • 我知道你是個好人。 (Wǒ zhī dào nǐ shì gè hǎo rén.) = Tôi biết bạn là người tốt.

Trong các ví dụ này, 知道 được sử dụng để diễn đạt những điều mà người nói đã biết một cách tổng quát, không cần hiểu rõ chi tiết. Ví dụ, người nói biết Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc, nhưng họ không nhất thiết phải hiểu rõ về lịch sử, văn hóa, hoặc địa lý của Bắc Kinh.

明白 (míngbái)

明白 (míngbái) có nghĩa là “biết một cách rõ ràng, hiểu thấu đáo”. Từ này thường được sử dụng để diễn đạt những điều mà chúng ta đã suy nghĩ, phân tích, hoặc trải nghiệm.

Ví dụ:

  • 我明白你的意思。 (Wǒ míngbai nǐ de yìsi.) = Tôi hiểu ý của bạn.
  • 我明白這個問題的答案。 (Wǒ míngbai zhè ge wèntí de dá àn.) = Tôi hiểu câu trả lời của câu hỏi này.
  • 我明白你為什麼會那樣做。 (Wǒ míngbai nǐ wèishénme huì nàyàng zuò.) = Tôi hiểu tại sao bạn lại làm như vậy.

Trong các ví dụ này, 明白 được sử dụng để diễn đạt những điều mà người nói đã hiểu rõ, không chỉ biết một cách tổng quát. Ví dụ, người nói hiểu ý của bạn, tức là họ đã hiểu được những điều bạn muốn truyền đạt.

懂 (dǒng)

懂 (dǒng) có nghĩa là “biết cách làm, hiểu cách sử dụng”. Từ này thường được sử dụng để diễn đạt những điều mà chúng ta đã học hỏi, rèn luyện hoặc có kinh nghiệm.

Ví dụ:

  • 我懂得做飯。 (Wǒ dǒngde zuòfàn.) = Tôi biết nấu ăn.
  • 我懂得開車。 (Wǒ dǒngde kāichē.) = Tôi biết lái xe.
  • 我懂得你的感受。 (Wǒ dǒngde nǐ de gǎnshòu.) = Tôi hiểu cảm xúc của bạn.

Trong các ví dụ này, 懂 được sử dụng để diễn đạt những điều mà người nói đã có kinh nghiệm thực tế. Ví dụ, người nói biết nấu ăn, tức là họ đã từng nấu ăn và có thể nấu ăn thành thạo.

So sánh 知道, 明白 và 懂

Dưới đây là bảng so sánh 知道, 明白 và 懂:

Tiêu chí知道明白
NghĩaBiết một cách tổng quát, không cần hiểu rõBiết một cách rõ ràng, hiểu thấu đáoBiết cách làm, hiểu cách sử dụng
Cách sử dụngDùng để diễn đạt những điều đã từng nghe, từng học, hoặc biết qua kinh nghiệmDùng để diễn đạt những điều đã suy nghĩ, phân tích, hoặc trải nghiệmDùng để diễn đạt những điều đã học hỏi, rèn luyện hoặc có kinh nghiệm
Ví dụ我知道北京是中國的首都。我明白你的意思。我懂得做飯。

Lưu ý

Trong một số trường hợp, 知道, 明白 và 懂 có thể được sử dụng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và ý nghĩa của câu để lựa chọn từ thích hợp.

Ví dụ:

  • 我知道你是個好人。 (Wǒ zhī dào nǐ shì gè hǎo rén.) = Tôi biết bạn là người tốt.
  • 我明白你是個好人。 (Wǒ míngbai nǐ shì gè hǎo rén.) = Tôi hiểu bạn là người tốt.

Trong ví dụ này, hai câu đều có nghĩa là “Tôi biết bạn là người tốt”. Tuy nhiên, câu thứ nhất sử dụng 知道, nhấn mạnh vào việc người nói đã từng nghe hoặc biết qua về người kia. Câu thứ hai sử dụng 明白, nhấn mạnh vào việc người nói đã hiểu rõ về tính cách của người kia.

Cách sử dụng của 知道 (zhī dào), 明白 (míngbái) và 懂 (dǒng)

 知道 có thể được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Để diễn đạt những điều mà chúng ta đã biết một cách tổng quát, không cần hiểu rõ chi tiết. Ví dụ:
    • 我知道北京是中國的首都。 (Wǒ zhī dào Běijīng shì Zhōngguó de shǒu dū.) = Tôi biết Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc.
    • 我知道這個問題的答案。 (Wǒ zhī dào zhè ge wèntí de dá àn.) = Tôi biết câu trả lời của câu hỏi này.
    • 我知道你是個好人。 (Wǒ zhī dào nǐ shì gè hǎo rén.) = Tôi biết bạn là người tốt.
  • Để diễn đạt những điều mà chúng ta đã từng nghe, từng học, hoặc biết qua kinh nghiệm. Ví dụ:
    • 我知道你喜歡看電影。 (Wǒ zhī dào nǐ xǐhuān kàn diànyǐng.) = Tôi biết bạn thích xem phim.
    • 我知道這個詞的意思。 (Wǒ zhī dào zhè ge cí de yìsi.) = Tôi biết nghĩa của từ này.
    • 我知道這個方法可以解決問題。 (Wǒ zhī dào zhè ge fāngfǎ kěyǐ jiějué wèntí.) = Tôi biết cách này có thể giải quyết vấn đề.

明白 có thể được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Để diễn đạt những điều mà chúng ta đã hiểu rõ, không chỉ biết một cách tổng quát. Ví dụ:
    • 我明白你的意思。 (Wǒ míngbai nǐ de yìsi.) = Tôi hiểu ý của bạn.
    • 我明白這個問題的答案。 (Wǒ míngbai zhè ge wèntí de dá àn.) = Tôi hiểu câu trả lời của câu hỏi này.
    • 我明白你為什麼會那樣做。 (Wǒ míngbai nǐ wèishénme huì nàyàng zuò.) = Tôi hiểu tại sao bạn lại làm như vậy.
  • Để diễn đạt những điều mà chúng ta đã suy nghĩ, phân tích, hoặc trải nghiệm. Ví dụ:
    • 我明白這件事的複雜性。 (Wǒ míngbai zhè jiàn shì de fùzá xìng.) = Tôi hiểu sự phức tạp của vấn đề này.
    • 我明白這個理論的缺陷。 (Wǒ míngbai zhè ge lǐlùn de quēfǎn.) = Tôi hiểu những thiếu sót của lý thuyết này.
    • 我明白這個方法的優缺點。 (Wǒ míngbai zhè ge fāngfǎ de yōuqùdiǎn.) = Tôi hiểu ưu và nhược điểm của phương pháp này.

 懂 có thể được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Để diễn đạt những điều mà chúng ta đã học hỏi, rèn luyện hoặc có kinh nghiệm. Ví dụ:
    • 我懂得做飯。 (Wǒ dǒngde zuòfàn.) = Tôi biết nấu ăn.
    • 我懂得開車。 (Wǒ dǒngde kāichē.) = Tôi biết lái xe.
    • 我懂得你的感受。 (Wǒ dǒngde nǐ de gǎnshòu.) = Tôi hiểu cảm xúc của bạn.
  • Để diễn đạt những điều mà chúng ta có thể cảm nhận hoặc hiểu được một cách trực giác. Ví dụ:
    • 我懂得你的痛苦。 (Wǒ dǒngde nǐ de tòngkǔ.) = Tôi hiểu nỗi đau của bạn.
    • 我懂得你的渴望。 (Wǒ dǒngde nǐ de kěwàng.) = Tôi hiểu khát vọng của bạn.
    • 我懂得你的夢想。 (Wǒ dǒngde nǐ de mèngxiǎng.) = Tôi hiểu ước mơ của bạn.

PHÂN BIỆT ZHIDAO, MINGBAI, DONG

Tóm lại, 知道, 明白 và 懂 là ba từ đồng nghĩa có nghĩa là “biết”. Tuy nhiên, giữa ba từ này có một số điểm khác biệt về nghĩa và cách sử dụng. Hi vọng các bạn thích bài viết này và hẹn gặp lại trong những bài viết sau nhé! Nếu bạn quan tâm đến các khóa học tiếng trung cam kết đầu ra thì đừng quên tham khảo Hệ thống Hoa Ngữ học tiếng Trung Quốc mỗi ngày (Trung tâm Ngoại ngữ RIYING) nhé!Để nhận “Tư vấn” và nhận các chương trình “Ưu Đãi” về khóa học cũng như lịch học cụ thể. Bạn hãy để lại thông tin liên lạc dưới đây nhé! Chúng mình sẽ liên hệ tới bạn trong thời gian sớm nhất.






    Bài viết liên quan