SỰ TIẾN HÀNH CỦA ĐỘNG TÁC TRONG TIẾNG TRUNG

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu một số cách để diễn tả sự tiến hành của động tác trong tiếng Trung nhé! Sự tiến hành của động tác trong tiếng Trung là một cách để diễn tả trạng thái của động tác đang được thực hiện. Trong tiếng Trung, sự tiến hành của động tác được thể hiện bằng cách sử dụng trợ từ động thái (zhe). Trợ từ động thái (zhe) được đặt sau động từ chính để biểu thị rằng động tác đang trong quá trình thực hiện.

  1. Khái niệm

Sự tiến hành của động tác trong tiếng Trung là việc diễn tả trạng thái của một hành động đang diễn ra hoặc đang được thực hiện. Trong tiếng Trung, sự tiến hành của động tác có thể được thể hiện bằng nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào ý nghĩa của câu và ngữ cảnh cụ thể.

  1. Các cách thể hiện sự tiến hành của động tác

Một cách phổ biến để thể hiện sự tiến hành của động tác trong tiếng Trung là sử dụng các phó từ như 在 /zài/、正 /zhèng/、正在 /zhèng zài/

2.1. Cách sử dụng 在、正、正在 để diễn tả sự tiến hành của động tác

Trước động từ, ta có thể thêm các phó từ như 在、正、正在 hoặc cuối câu thêm 呢 /ne/ để biểu thị sự tiếp diễn của động tác. Các phó từ trên cũng có thể kết hợp với 呢. Cấu trúc câu như sau:

在、正、正在 + Động từ + 呢

Động từ + 呢

Ví dụ:

他正在看电视呢。/Tā zhèngzài kàn diànshì ne/ – Anh ấy đang xem TV.

你在听音乐呢。/Nǐ zài tīng yīnyuè ne/ – Bạn đang nghe nhạc à.

她正上课呢。/Tā zhèng shàngkè ne/ – Cô ấy đang lên lớp.

2.2. Sự khác biệt giữa 在、正、正在

Trong tiếng Trung, 在、正、正在 đều có nghĩa là “đang”, nhưng có một số sự khác biệt về cách dùng và ý nghĩa của chúng.

  • 正 biểu thị nhấn mạnh sự tiến hành của động tác trong một thời điểm nào đó, thường dùng với 呢 để tăng cường hiệu quả biểu đạt.
  • 在 biểu thị nhấn mạnh trạng thái đang tiến hành của động tác, không cần dùng với 呢.
  • 正在 vừa chỉ một thời gian tương ứng vừa chỉ trạng thái tiến hành của động tác, có thể dùng với hoặc không dùng với 呢.

Ví dụ:

他们正做什么呢?/Tāmen zhèng zuò shénme ne?/ – Bọn họ đang làm gì thế?

他们在做什么?/Tāmen zài zuò shénme?/ – Bọn họ đang làm gì?

他们正在做什么(呢)?/Tāmen zhèngzài zuò shénme (ne)?/ – Bọn họ đang làm gì?

2.3. Một số động từ không thể dùng kết hợp với 在、正、正在

Có một số động từ không thể dùng kết hợp với 在、正、正在, bởi vì chúng biểu thị sự thật, trạng thái hoặc hành động không có tính tiếp diễn. Ví dụ như:

  • 是 shì : là
  • 在 zài : ở
  • 有 yǒu : có
  • 来 lái : đến
  • 去 qù : đi
  • 认识 rènshi : quen biết

Không thể nói:

他正在是留学生呢。/Tā zhèngzài shì liúxuéshēng ne/ – Anh ấy đang là du học sinh.

我在在北京呢。/Wǒ zài zài Běijīng ne/ – Tôi đang ở Bắc Kinh.

你正在有两个孩子呢。/Nǐ zhèngzài yǒu liǎng gè háizi ne/ – Bạn đang có hai đứa con.

  1. Cách phủ định sự tiến hành của động tác

Khi phủ định sự tiến hành của động tác, ta dùng 没 (有) trước phó từ 在、正、正在. Cấu trúc câu như sau:

没 (有) + 在、正、正在 + Động từ

Ví dụ:

我没(有)在听音乐,我在听课文录音呢。

/Wǒ méi (yǒu) zài tīng yīnyuè, wǒ zài tīng kèwén lùyīn ne/

Tôi không nghe nhạc, tôi đang nghe audio bài khóa.

他们没(有)正在上课。

/Tāmen méi (yǒu) zhèngzài shàngkè/

 Bọn họ không có lên lớp.

  1. Lưu ý khi sử dụng  

Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng sự tiến hành của động tác trong tiếng Trung:

Sự tiến hành của động tác trong tiếng Trung không bao giờ được sử dụng trong câu hỏi. Đối với câu hỏi về hành động đang diễn ra, người ta thường sử dụng cấu trúc câu khác.

Ví dụ: 你在做什么? 

           /Nǐ zài zuò shénme?/ 

            Bạn đang làm gì?

Khi sử dụng động từ tiến hành, chúng ta thường muốn nhấn mạnh rằng hành động đang diễn ra trong thời gian hiện tại. Điều này mang tính chất tạm thời và có thể không kéo dài.

Ví dụ: 我在写邮件。 

           /Wǒ zài xiě yóujiàn/ 

           Tôi đang viết email. (Đang viết email, nhưng không phải lúc nào cũng viết email)

Lưu ý rằng không phải tất cả các động từ đều có thể được sử dụng với sự tiến hành. Một số động từ chỉ diễn tả trạng thái hoặc hành động ngắn ngủi không thích hợp khi sử dụng động từ tiến hành.

Ví dụ: 他是一个很好的人。

          /Tā shì yīgè hěn hǎo de rén/

         Anh ta là một người tốt. (Trạng thái, không diễn tả hành động đang diễn ra)

Sự tiến hành của động tác trong tiếng Trung thường được diễn tả thông qua sử dụng các phó từ 在 、正、正在. Việc hiểu và áp dụng các cấu trúc ngữ pháp này sẽ giúp bạn xây dựng câu văn chính xác và tự nhiên. Mong rằng với bài viết trên đã giúp bạn nắm vững kiến thức của chủ đề ngữ pháp quan trọng này và áp dụng chúng một cách linh hoạt trong các tình huống khác nhau.

Hi vọng các bạn thích bài viết này và hẹn gặp lại trong những bài viết sau nhé! Nếu bạn quan tâm đến các khóa học tiếng trung cam kết đầu ra thì đừng quên tham khảo Hệ thống Hoa Ngữ học tiếng Trung Quốc mỗi ngày (Trung tâm Ngoại ngữ RIYING) nhé!Để nhận “Tư vấn” và nhận các chương trình “Ưu Đãi” về khóa học cũng như lịch học cụ thể. Bạn hãy để lại thông tin liên lạc dưới đây nhé! Chúng mình sẽ liên hệ tới bạn trong thời gian sớm nhất.






    Bài viết liên quan