PHÓ TỪ CHỈ MỨC ĐỘ TRONG TIẾNG TRUNG

Bạn có biết phó từ chỉ mức độ trong tiếng Trung là gì không? Bạn có biết cách sử dụng chúng một cách chính xác và hiệu quả không? Nếu bạn chưa biết, hãy cùng tìm hiểu trong bài viết hôm nay của Hệ thống Hoa Ngữ học tiếng Trung Quốc mỗi ngày (Trung tâm Ngoại ngữ RIYING) nhé!

1. Phó từ chỉ mức độ là gì?  

Phó từ chỉ mức độ trong tiếng Trung (程度副词, chéngdù fùcí) là loại phó từ dùng để diễn tả cường độ, mức độ của hành động hoặc tính chất nào đó. Chúng có thể được sử dụng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc thậm chí các trạng từ khác.

2. Phân loại phó từ chỉ mức độ trong tiếng Trung

Phó từ chỉ mức độ trong tiếng Trung có thể được phân loại theo nhiều cách khác nhau, trong đó cách phân loại phổ biến nhất là dựa trên mức độ cường độ của hành động hoặc tính chất mà chúng diễn tả. Theo cách này, phó từ chỉ mức độ trong tiếng Trung có thể được chia thành hai loại chính:

2.1. Phó từ chỉ mức độ tương đối: 

Đây là những phó từ chỉ mức độ mang tính chất so sánh, so sánh hành động hoặc tính chất của một đối tượng với một đối tượng khác. Một số phó từ chỉ mức độ tương đối phổ biến trong tiếng Trung bao gồm:

  • 比较 (bǐjiào): tương đối, khá

Ví dụ: 小月个子比较高。(Xiǎoyuè gèzi bǐjiào gāo.) – Tiểu Nguyệt tương đối cao.

  • 比 (bǐ): hơn

Ví dụ:  你比我高。 (nǐ bǐ wǒ gāo) – Bạn cao hơn tôi. 

  • 跟 (gēn): với

Ví dụ: 你跟他一样高。 (nǐ gēn tā yī yàng gāo) – Bạn cao bằng anh ấy.

  • 差 (chā): kém

Ví dụ: 他的成绩差了一点。 (tā de chéng jì chà le yī diǎn) – Thành tích của anh ấy kém một chút.

  • 一样 (yīyàng): giống nhau

Ví dụ: 他们俩长得一样。 (tā men liǎ zhǎng de yī yàng) – Hai người họ trông giống nhau.

  • 不一样 (búyàng): khác nhau

Ví dụ: 他们的想法不一样。 (tā men de xiǎng fǎ bù yī yàng) – Ý tưởng của họ khác nhau.

2.2. Phó từ chỉ mức độ tuyệt đối: 

Đây là những phó từ chỉ mức độ mang tính chất tuyệt đối, không so sánh với bất kỳ đối tượng nào khác. Một số phó từ chỉ mức độ tuyệt đối phổ biến trong tiếng Trung bao gồm:

  • 很 (hěn): rất

Ví dụ: 她很漂亮, 也很聪明。 (tā hěn piāo liàng , yě hěn cōng míng) – Cô ấy rất đẹp, cũng rất thông minh.

  • 太 (tài): quá

Ví dụ: 这本书太难了。 (zhè běn shū tài nán le) – Cuốn sách này quá khó.

  • 非常 (fēicháng): vô cùng, hết sức

Ví dụ: 他非常会说话。 (tā fēi cháng huì shuō huà) – Anh ta rất biết ăn nói.

  • 极 (jí): rất, vô cùng

Ví dụ: 他极不满意。 (tā jí bù mǎn yì) – Anh ấy rất không hài lòng.

  • 十分 (shífèn): vô cùng, hết sức

Ví dụ: 他十分感谢你。 (tā shí fēn gǎn xiè nǐ) – Anh ấy rất cảm ơn bạn.

  • 一点儿 (yīdiǎnr): một chút, hơi

Ví dụ: 你可以说慢一点儿吗? (nǐ kě yǐ shuō màn yī diǎn er ma?) – Bạn có thể nói chậm một chút được không?

  • 一点 (yīdiǎn): một chút

Ví dụ: 我只有一点钱。 (wǒ zhǐ yǒu yī diǎn qián) – Tôi chỉ có một chút tiền.

  • 多少 (duōshao): bao nhiêu

Ví dụ: 这件衣服多少钱? (zhè jiàn yī fu duō shǎo qián?) – Chiếc áo này bao nhiêu tiền?

3. Cách sử dụng phó từ chỉ mức độ trong tiếng Trung

3.1. Đứng trước động từ

Phó từ chỉ mức độ có thể đứng trước động từ để bổ sung ý nghĩa cho động từ, diễn tả mức độ của hành động.

Ví dụ:

他跑得很快。 (Tā pǎo de hěn kuài.) – Anh ấy chạy rất nhanh.

我吃得太多了。 (Wǒ chī de tài duōle.) – Tôi ăn quá nhiều rồi.

3.2. Đứng trước tính từ

Phó từ chỉ mức độ cũng có thể đứng trước tính từ để bổ sung ý nghĩa cho tính từ, diễn tả mức độ của tính chất.

Ví dụ:

这件衣服很漂亮。 (Zhè jiàn yīfú hěn piàoliang.) – Chiếc áo này rất đẹp.

这道题太难了。 (Zhè dào tí tài nánle.) – Bài toán này quá khó rồi.

3.3. Đứng trước trạng từ

Phó từ chỉ mức độ cũng có thể đứng trước trạng từ để bổ sung ý nghĩa cho trạng từ, diễn tả mức độ của trạng thái.

Ví dụ:

我很高兴。 (Wǒ hěn gāoxìng.) – Tôi rất vui.

这件事非常重要。 (Zhè jiàn shì fēicháng zhòngyào.) – Việc này vô cùng quan trọng.

3.4. Đứng trước câu

Phó từ chỉ mức độ cũng có thể đứng trước câu để bổ sung ý nghĩa cho toàn bộ câu, diễn tả mức độ của toàn bộ câu.Ví dụ:

这真是太好了! (Zhè zhēnshi tài hǎole!) – Thật là quá tuyệt vời!

这件事非常严重。 (Zhè jiàn shì fēicháng yánzhòng.) – Việc này vô cùng nghiêm trọng.

4. Một số lưu ý khi sử dụng phó từ chỉ mức độ trong tiếng Trung

  • Phó từ chỉ mức độ thường đứng trước động từ, tính từ, trạng từ,… hoặc đứng sau động từ, tính từ, trạng từ,… và được nối với chúng bằng từ 得 (de).
  • Một số phó từ chỉ mức độ có thể đứng trước hoặc đứng sau động từ, tính từ, trạng từ,… tùy theo ý nghĩa của câu. Ví dụ:
    • 我很喜欢这个地方。 (Wǒ hěn xǐhuān zhège dìfang.) – Tôi rất thích nơi này.
    • 这个地方我很喜欢。 (Zhège dìfang wǒ hěn xǐhuān.) – Nơi này tôi rất thích.
  • Một số phó từ chỉ mức độ có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm phó từ chỉ mức độ. Ví dụ:
    • 非常好 (fēicháng hǎo): rất tốt
    • 非常高兴 (fēicháng gāoxìng): rất vui mừng
    • 十分高兴 (shífèn gāoxìng): vô cùng vui

Trên đây là một số kiến thức cơ bản về phó từ chỉ mức độ trong tiếng Trung. Để sử dụng phó từ chỉ mức độ một cách chính xác và hiệu quả, cần luyện tập thường xuyên và nắm vững các quy tắc sử dụng của chúng.

Hi vọng các bạn thích bài viết này và hẹn gặp lại trong những bài viết sau nhé! Nếu bạn quan tâm đến các khóa học tiếng trung cam kết đầu ra thì đừng quên tham khảo Hệ thống Hoa Ngữ học tiếng Trung Quốc mỗi ngày (Trung tâm Ngoại ngữ RIYING) nhé!Để nhận “Tư vấn” và nhận các chương trình “Ưu Đãi” về khóa học cũng như lịch học cụ thể. Bạn hãy để lại thông tin liên lạc dưới đây nhé! Chúng mình sẽ liên hệ tới bạn trong thời gian sớm nhất.

[contact-form-7 id="438" title="ĐĂNG KÝ NHẬN THÔNG TIN"]
Bài viết liên quan