HSK1 – Ngữ Pháp Căn Bản
- Đại từ nhân xưng: Bao gồm các ngôi số ít và số nhiều như 我 (tôi), 你 (bạn), 他/她 (anh ấy/cô ấy), 我们 (chúng tôi), 你们 (các bạn), 他们/她们 (họ). Dùng để chỉ các ngôi trong câu . Ví dụ: 我是学生。(Wǒ shì xuésheng) – Tôi là học sinh
- Đại từ chỉ định: 这 (này, đây), 那 (kia, đó) dùng để chỉ định sự vật gần hoặc xa người nói. Cặp từ 这儿 (ở đây) và 那儿 (ở kia) chỉ địa điểm . Ví dụ: 这是王老师 – Đây là thầy Vương; 我在这儿 – Tôi ở đây
- Đại từ nghi vấn: Dùng để hỏi thông tin đặc thù. Gồm 谁 (ai), 什么 (gì), 哪/哪儿 (nào/ở đâu), 几 (mấy), 多少 (bao nhiêu), 怎么 (như thế nào), 怎么样 (thế nào) . Các đại từ này đứng ở vị trí cần hỏi trong câu. Ví dụ: 你叫什么名字?(Nǐ jiào shénme míngzi?) – Bạn tên là gì? ; 他是谁?(Tā shì shuí?) – Anh ấy là ai?
- Số từ và lượng từ: HSK1 yêu cầu nắm được cách sử dụng số đếm và một số lượng từ cơ bản. Cấu trúc chung: Số từ + lượng từ + danh từ . Ví dụ: 一个人 (yí gè rén) – một người; 三本书 (sān běn shū) – ba quyển sách . Khi dùng chỉ thị “这/那” hoặc hỏi “几”, cấu trúc tương tự: 这/那/几 + lượng từ + danh từ. Ví dụ: 那个人是他爸爸 – Người kia là bố của anh ấy.
- Phủ định với 不 và 没: 不 (bù) dùng để phủ định động từ/tính từ ở hiện tại hoặc tương lai, hay phủ định một sự thật . 没 (méi) dùng để phủ định hành động ở quá khứ hoặc phủ định sự tồn tại (không có) . Ví dụ: 我不是老师 (Wǒ bú shì lǎoshī) – Tôi không phải là giáo viên ; 他没去过北京 (Tā méi qù guò Běijīng) – Anh ta chưa từng đi Bắc Kinh
- Phó từ chỉ mức độ: Thường đứng trước tính từ (hoặc động từ chỉ cảm xúc) để bổ nghĩa mức độ. Bao gồm 很 (rất), 非常 (vô cùng), 真 (thật là) và mẫu 太…了 (quá… rồi) . Ví dụ: 她很高兴 (Tā hěn gāoxìng) – Cô ấy rất vui ; 这本书太贵了 (Zhè běn shū tài guì le) – Quyển sách này đắt quá
- Phó từ chỉ phạm vi “都”: 都 (dōu) nghĩa là “đều”, dùng trước động từ/tính từ để chỉ phạm vi toàn thể . Ví dụ: 我们都是学生 (Wǒmen dōu shì xuéshēng) – Chúng tôi đều là học sinh . Lưu ý phân biệt: “都不 + V” (tất cả đều không…) khác với “不都 + V” (không phải tất cả đều…)
- Phó từ “也”: 也 (yě) nghĩa là “cũng”, đặt trước động từ/tính từ để biểu thị sự tương đồng . Ví dụ: 我也去 (Wǒ yě qù) – Tôi cũng đi . Có thể kết hợp 也 với 都: 也都… nghĩa là “cũng đều…” (VD: 他们也都是越南人 – Họ cũng đều là người Việt)
- Liên từ “和”: 和 (hé) nghĩa là “và”, dùng để nối hai danh từ hoặc đại từ trong câu . Ví dụ: 我和他都学习汉语 (Wǒ hé tā dōu xuéxí Hànyǔ) – Tôi và anh ấy đều học tiếng Hán . (Chú ý: 和 không dùng để nối hai mệnh đề độc lập).
- Giới từ “在”: 在 (zài) nghĩa là “ở, tại”, dùng mở đầu cụm giới từ chỉ địa điểm. Cấu trúc phổ biến: Chủ ngữ + 在 + địa điểm + (động từ + tân ngữ) để diễn tả ai làm gì ở đâu . Ví dụ: 他在房子里等你 (Tā zài fángzi lǐ děng nǐ) – Anh ấy đang đợi bạn trong phòng
- Trợ động từ năng nguyện: HSK1 giới thiệu 会 (huì) và 能 (néng). 会 nghĩa là “biết, có thể” (do học hỏi rèn luyện mà làm được) ; 能 nghĩa là “có thể” (chỉ khả năng hoặc được phép) . Ví dụ: 我会跳舞 (Wǒ huì tiàowǔ) – Tôi biết nhảy múa ; 你现在能过来吗?(Nǐ xiànzài néng guòlái ma?) – Bây giờ bạn có thể qua đây không? . (Phủ định: 不会, 不能).
- Trợ từ kết cấu “的”: 的 (de) dùng để nối giữa định ngữ (từ/cụm từ mô tả) và trung tâm ngữ (danh từ chính). Cấu trúc: Định ngữ + 的 + Danh từ, biểu thị sở hữu hoặc miêu tả . Ví dụ: 我的衣服 (wǒ de yīfu) – quần áo của tôi ; 很漂亮的裙子 (hěn piàoliang de qúnzi) – cái váy rất đẹp
- Trợ từ nghi vấn (câu hỏi): Thêm 吗 (ma) ở cuối câu trần thuật để tạo câu hỏi Yes/No . Ví dụ: 这是你的书吗?(Zhè shì nǐ de shū ma?) – Đây có phải sách của bạn không? . Đối với câu hỏi tỉnh lược hoặc hỏi “còn … thì sao”, dùng 呢 (ne) cuối câu . Ví dụ: 我是老师,你呢?(Wǒ shì lǎoshī, nǐ ne?) – Mình là giáo viên, còn bạn thì sao?
- Trợ từ ngữ khí “了”: 了 (le) đứng cuối câu để biểu thị sự thay đổi trạng thái hoặc hành động đã hoàn tất . Nó thường tương đương nghĩa “… rồi”. Ví dụ: 他去学校了 (Tā qù xuéxiào le) – Anh ta đi đến trường rồi
- Câu với “是” (câu phán đoán): Dạng A 是 B (A là B) dùng khi vị ngữ là danh từ. Ví dụ: 他是我的同学 (Tā shì wǒ de tóngxué) – Anh ấy là bạn học của tôi . (Phủ định dùng 不是: 我不是韩国人 – Tôi không phải người Hàn Quốc )
- Câu với “有” (câu tồn hữu): Dạng A 有 B diễn tả A “có” B hoặc “tồn tại” B. Ví dụ: 我有一个弟弟 (Wǒ yǒu yí gè dìdi) – Tôi có một em trai . Phủ định dùng 没有: 我没有电子词典 (Wǒ méiyǒu diànzǐ cídiǎn) – Tôi không có kim từ điển . Ngoài ra, mẫu (Một nơi chốn) 有 … diễn tả sự tồn tại của vật ở địa điểm đó (VD: 桌子上有一本书 – Trên bàn có một quyển sách)
- Câu mệnh lệnh (cầu khiến): Dùng 请 (qǐng) trước động từ để diễn đạt lời mời, yêu cầu lịch sự. Ví dụ: 请进!(Qǐng jìn!) – Mời vào! ; 请坐!– Mời ngồi!
- Câu cảm thán: Dùng để bộc lộ cảm xúc mạnh. Mẫu phổ biến: 太 + tính từ + 了 (… quá!) hoặc 真 + tính từ (… thật!). Ví dụ: 太漂亮了!(Tài piàoliang le!) – Đẹp quá! ; 真好!(Zhēn hǎo!) – Thật là tốt!
- Hành động đang diễn ra: Có thể dùng cấu trúc 在 + V + 呢 để chỉ một hành động đang tiếp diễn ở hiện tại . Ví dụ: 他们在学习呢 (Tāmen zài xuéxí ne) – Họ đang học bài . (Chữ 呢 cuối câu nhấn mạnh tính tiếp diễn)
HSK2 – Ngữ Pháp Mở Rộng Sơ Cấp
- Mở rộng đại từ nhân xưng: HSK2 bổ sung một số đại từ xưng hô và chỉ định mới. 大家 (dàjiā) nghĩa là “mọi người” ; 您 (nín) là “ngài, ông, bà” – dạng kính ngữ của “你” ; 它 (tā) nghĩa là “nó” (ngôi thứ ba số ít, chỉ đồ vật, con vật) ; 它们 (tāmen) “chúng nó” (số nhiều cho đồ vật, con vật) .
- Đại từ chỉ lượng “每”: 每 (měi) nghĩa là “mỗi, mọi”. Kết hợp với danh từ thời gian để chỉ tần suất (mỗi ngày, mỗi lần,…) . Ví dụ: 他每天5点起床 (Tā měitiān 5 diǎn qǐchuáng) – Mỗi ngày anh ấy dậy lúc 5 giờ .
- Số thứ tự: Dùng tiền tố 第 (dì) trước số đếm để tạo số thứ tự . Ví dụ: 第一 (dì yī) – thứ nhất, 第二 – thứ hai, v.v. Ngoài ra, học cách đọc phân số và phần trăm: dùng cấu trúc “… 分之 …” (VD: 五分之一 – 1/5; 百分之九 – 9% ).
- Phủ định mệnh lệnh với “别”: 别 (bié) nghĩa là “đừng”, dùng để khuyên ngăn hay cấm đoán ai đừng làm gì . Ví dụ: 你别出去 (Nǐ bié chūqù) – Bạn đừng ra ngoài.
- Phó từ chỉ mức độ mới: 非常 (fēicháng) – “vô cùng, rất” (mạnh hơn 很) ; 最 (zuì) – “nhất” dùng trước động/tính từ để so sánh hơn nhất . Ví dụ: 这条裙子非常好看 (Zhè tiáo qúnzi fēicháng hǎokàn) – Cái váy này vô cùng đẹp ; 我最喜欢吃饺子 (Wǒ zuì xǐhuān chī jiǎozi) – Tôi thích ăn bánh chẻo nhất .
- Phó từ chỉ phạm vi “一起”: 一起 (yīqǐ) nghĩa là “cùng nhau”, thường đứng trước động từ để chỉ hành động làm chung . Ví dụ: 我和朋友一起学习 (Wǒ hé péngyǒu yīqǐ xuéxí) – Tôi cùng bạn bè học tập với nhau .
- Phó từ chỉ thời gian:
- 正在 (zhèngzài): “đang” – nhấn mạnh hành động đang diễn ra, đặt trước động từ (正在 thường đi kèm động tác, có thể dùng 在…呢 tương tự HSK1).
- 已经 (yǐjīng): “đã, rồi” – chỉ hành động đã xảy ra hoặc hoàn thành .
- 就 (jiù): “liền, đã… thì” – diễn tả hành động xảy ra sớm hoặc ngay tiếp nối hành động trước .
Ví dụ: 我正在写汉字 (Wǒ zhèngzài xiě Hànzì) – Tôi đang viết chữ Hán ; 他已经回家了 (Tā yǐjīng huí jiā le) – Anh ấy đã về nhà rồi ; 我7点就上学了 (Wǒ qī diǎn jiù shàngxué le) – 7 giờ tôi đã đi học rồi (hàm ý sớm) .
- Phó từ chỉ tình thái:
- 也 (yě) – “cũng” (đã nêu ở HSK1).
- 还 (hái) – “vẫn, còn” (diễn tả hành động chưa kết thúc tại một thời điểm) . Ví dụ: 他还没吃完 (Tā hái méi chī wán) – Anh ấy vẫn chưa ăn xong .
- 真 (zhēn) – “thật là” (nhấn mạnh cảm thán) . Ví dụ: 小美真漂亮 (Xiǎo Měi zhēn piàoliang) – Tiểu Mỹ thật xinh đẹp .
- 再 (zài) – “lại (lần nữa)” dùng chỉ hành động lặp lại trong tương lai . Ví dụ: 我明天再来 (Wǒ míngtiān zài lái) – Ngày mai tôi lại đến .
- Liên từ trong HSK2:
- 因为…所以… – “bởi vì… cho nên…”, dùng nối mệnh đề chỉ nguyên nhân – kết quả. Ví dụ: 因为雨很大,所以我们不能去公园 (Yīnwèi yǔ hěn dà, suǒyǐ wǒmen bùnéng qù gōngyuán) – Vì mưa to nên chúng tôi không thể đi công viên .
- 但是 (dànshì) – “nhưng, nhưng mà” dùng nối hai vế câu tương phản . Ví dụ: 他70岁了,但是身体很好 (Tā 70 suì le, dànshì shēntǐ hěn hǎo) – Ông ấy đã 70 tuổi, nhưng sức khỏe vẫn rất tốt .
- Giới từ (tân ngữ đứng sau): HSK2 mở rộng một số giới từ chỉ nơi chốn, phương hướng:
- 从…到… – “từ… đến…” (chỉ điểm xuất phát – kết thúc) .
- 对… – “đối với…” (chỉ đối tượng chịu tác động của động từ/tính từ) .
- 比… – “so với…” (dùng trong câu so sánh hơn) .
- 向…/往… – “hướng về…” (chỉ phương hướng chuyển động) .
- 离… – “cách…” (chỉ khoảng cách giữa hai địa điểm) .
Ví dụ: 从这里到公园还有两公里 (Cóng zhèlǐ dào gōngyuán hái yǒu liǎng gōnglǐ) – Từ đây đến công viên còn 2 km ; 学校离我家很远 (Xuéxiào lí wǒ jiā hěn yuǎn) – Trường học cách nhà tôi rất xa .
- Câu so sánh với “比”: Cấu trúc A 比 B + tính từ để so sánh hơn . Có thể thêm mức độ …一点儿/得多/多了 để nhấn mạnh mức chênh lệch. Ví dụ: 我比他高 (Wǒ bǐ tā gāo) – Tôi cao hơn anh ấy . (Phủ định dùng 没有: 我没有他高 – Tôi không cao bằng anh ấy).
- Trợ động từ năng nguyện (tiếp):
- 可以 (kěyǐ) – “có thể, được phép” (diễn tả sự cho phép hoặc khả năng làm gì) .
- 要 (yào) – “sắp, phải, muốn” tùy ngữ cảnh: 要 + V表示 sắp làm gì hoặc 要…了 nghĩa là sắp xảy ra , ngoài ra 要 còn nghĩa “phải” (yêu cầu).
- 可能 (kěnéng) – “có lẽ, có khả năng” (dùng diễn đạt khả năng xảy ra) .
Ví dụ: 等我做完就可以吃了 (Děng wǒ zuò wán jiù kěyǐ chī le) – Đợi tôi làm xong là có thể ăn ; 我要走了 (Wǒ yào zǒu le) – Tôi phải đi rồi/ tôi sắp đi đây ; 明天可能风大 (Míngtiān kěnéng fēng dà) – Ngày mai có khả năng gió to .
- Trợ từ kết cấu “得”: 得 (de) được đặt sau động từ để nối bổ ngữ chỉ kết quả hoặc mức độ, thường dùng khi nhận xét, đánh giá hành động . Cấu trúc: Động từ + 得 + tính từ/ cụm bổ ngữ. Ví dụ: 你做得好 (Nǐ zuò de hǎo) – Bạn làm (rất) tốt ; 她唱歌唱得非常好听 – Cô ấy hát rất hay.
- Trợ từ ngữ khí “吧”: 吧 (ba) đứng cuối câu thể hiện đề nghị, yêu cầu hoặc khuyến khích với ngữ khí nhẹ nhàng, mềm mỏng . Ví dụ: 快睡觉吧 (Kuài shuìjiào ba) – Ngủ nhanh đi / Mau đi ngủ đi .
- Trợ từ động thái (thể hiện tình trạng động tác):
- 着 (zhe): dùng sau động từ, biểu thị hành động đang tiếp diễn hoặc trạng thái duy trì . Ví dụ: 他在学校门口站着 (Tā zài xuéxiào ménkǒu zhàn zhe) – Anh ấy đang đứng ở cổng trường . (Khi dùng 着, động tác chưa kết thúc).
- 过 (guo): dùng sau động từ, biểu thị trải nghiệm đã từng xảy ra (đã làm gì trong quá khứ) . Ví dụ: 我来过中国 (Wǒ lái guo Zhōngguó) – Tôi đã từng đến Trung Quốc rồi .
- Thán từ giao tiếp: 喂 (wèi) – “alo” (dùng khi nghe điện thoại) . Ví dụ: 喂,你好 (Wèi, nǐ hǎo) – Alo, xin chào .
- Động từ trùng điệp: Lặp lại động từ (thường là AA đối với động từ một âm tiết) để biểu thị thử làm một chút hoặc làm cho vui (kéo ngắn thời gian hoặc giảm nhẹ mức độ hành động) . Ví dụ: 你试试 (nǐ shìshi) – Bạn thử xem; 我看看书 (wǒ kànkan shū) – Tôi xem sách một chút.
HSK3 – Ngữ Pháp Trung Cấp (sơ đoạn)
- Bổ ngữ kết quả: Đứng sau động từ để chỉ kết quả hoặc đầu ra của hành động. Thường là một động từ hoặc tính từ (mang ý nghĩa “xong, được, thấy…”). Cấu trúc: Động từ + bổ ngữ kết quả (+ tân ngữ) . Ví dụ: 我找到你的眼镜了 (Wǒ zhǎo dào nǐ de yǎnjìng le) – Tôi tìm thấy kính của bạn rồi (động từ 找 “tìm” + bổ ngữ 到 “được, thấy”); 我洗好水果了 (Wǒ xǐ hǎo shuǐguǒ le) – Tôi rửa hoa quả xong rồi . Phủ định: 没(有) + V + bổ ngữ kết quả, ví dụ: 我没有看见他 (Wǒ méiyǒu kànjiàn tā) – Tôi không nhìn thấy anh ta .
- Bổ ngữ trạng thái (bổ ngữ trình độ): Dùng 得 (de) để bổ nghĩa cho động từ, miêu tả tình trạng, mức độ của hành động . Cấu trúc chung: Chủ ngữ + V + 得 + tính từ. Ví dụ: 他跑得很快 (Tā pǎo de hěn kuài) – Anh ấy chạy rất nhanh ; 我(学)英文学得很好 (Wǒ (xué) Yīngwén xué de hěn hǎo) – Tôi học tiếng Anh rất giỏi . (Có thể có dạng “O + V + 得 + Adj”). Phủ định thêm 不: 他跑得不快 – Anh ấy chạy không nhanh .
- Bổ ngữ khả năng: Biểu thị khả năng thực hiện hay không thực hiện được hành động. Thường do động từ hoặc tính từ đảm nhiệm. Cấu trúc khẳng định: V + 得 + bổ ngữ khả năng, phủ định: V + 不 + bổ ngữ khả năng . Ví dụ: 我看得懂中文书 (Wǒ kàn de dǒng Zhōngwén shū) – Tôi đọc hiểu được sách tiếng Trung ; 他站太远,我看不见 (… wǒ kàn bùjiàn) – Anh ấy đứng xa quá, tôi không nhìn thấy (không thể nhìn thấy) . Câu hỏi khả năng thường dùng dạng A-not-A: V + 得 + bổ ngữ + V + 不 + bổ ngữ? (你看得到看不到?) .
- Bổ ngữ phương hướng: Kết hợp sau động từ để chỉ hướng di chuyển. Gồm bổ ngữ phương hướng đơn (động từ + 来/去) và bổ ngữ phương hướng kép (động từ + tổ hợp phương hướng). Ví dụ phương hướng đơn: 上/下/进/出/回/过 + 来/去 tùy hướng về người nói hay xa ra . Ví dụ: 他回来了 (Tā huílái le) – Anh ấy về (đây) rồi ; 我过去吧 (Wǒ guòqù ba) – Tôi đi qua đó nhé . Với tân ngữ chỉ nơi chốn, tân ngữ đứng giữa động từ và 来/去 (VD: 他走下楼来 – Anh ấy đi xuống lầu (đến chỗ người nói)).
- Câu sử dụng giới từ (câu có tân ngữ gián tiếp): Một số động từ có thể đi kèm tân ngữ gián tiếp thông qua giới từ: 给 (gěi) – cho; 跟 (gēn) – với/cùng; 对 (duì) – đối với . Cấu trúc chung: Chủ ngữ + 给/跟/对 + người + V + …. Ví dụ: 我给爸爸打电话 (Wǒ gěi bàba dǎ diànhuà) – Tôi gọi điện cho bố ; 我跟他一起去超市 (Wǒ gēn tā yīqǐ qù chāoshì) – Tôi cùng anh ấy đi siêu thị ; 经常锻炼对身体很好 (… duì shēntǐ hěn hǎo) – Thường xuyên tập luyện rất tốt cho sức khỏe .
- Câu “把”: Câu chữ 把 dùng để đưa tân ngữ lên trước động từ, nhấn mạnh việc tác động lên đối tượng đó . Cấu trúc: Chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ + bổ ngữ/định ngữ khác. Ý nghĩa tương tự mẫu “mang/đem cái gì đó để làm…”. Ví dụ: 你应该把作业做完 (Nǐ yīnggāi bǎ zuòyè zuò wán) – Bạn nên làm xong bài tập . (Chú ý: động từ trong câu “把” thường đi kèm bổ ngữ kết quả, và không dùng với các động từ 有, 是…).
- Câu “被”: Câu chữ 被 dùng để diễn đạt thể bị động, nhấn mạnh chủ ngữ bị/được tác động bởi tác nhân khác . Cấu trúc: Chủ ngữ + 被 (+ tác nhân) + động từ + các thành phần khác. Ví dụ: 他的车被偷了 (Tā de chē bèi tōu le) – Xe của anh ấy bị trộm mất rồi ; 我被老师批评了 – Tôi bị thầy giáo phê bình. (Có thể dùng 叫/让 thay 被, tác nhân không được lược bỏ khi dùng 叫/让 ).
- Liên động (động từ nối tiếp): Khi hai hành động xảy ra liên tiếp, động từ đầu tiên có thể chỉ mục đích của động tác sau. Thường gặp mẫu 来/去 + địa điểm + động từ (đến/đi đâu để làm gì) . Ví dụ: 我来北京学习汉语 (Wǒ lái Běijīng xuéxí Hànyǔ) – Tôi đến Bắc Kinh để học tiếng Hán .
- Câu có hai tân ngữ (song tân): Một số động từ như 给 (đưa), 送 (tặng), 教 (dạy), 问 (hỏi)… có thể mang hai tân ngữ: một chỉ người, một chỉ vật. Trật tự: Chủ ngữ + V + (cho) + người + vật. Ví dụ: 玛丽送我一本书 (Mǎlì sòng wǒ yī běn shū) – Mary tặng tôi một cuốn sách ; 老师教我们汉语 – Thầy dạy chúng tôi tiếng Hán.
- Câu “让/叫/请”: Cấu trúc Chủ ngữ + 让/叫/请 + danh từ + động từ… diễn tả khiến/để cho ai làm gì (兼语句 – câu sai khiến) . Ví dụ: 他请我吃饭 (Tā qǐng wǒ chīfàn) – Anh ấy mời tôi ăn cơm ; 老师让我明天去办公室 (Lǎoshī ràng wǒ míngtiān qù bàngōngshì) – Cô giáo bảo tôi ngày mai đến văn phòng .
- Câu so sánh hơn và kém: Để so sánh hơn, dùng “比” như HSK2 đã đề cập. Ngoài ra HSK3 bổ sung cấu trúc phủ định A 没有 B + tính từ (A không … bằng B) để so sánh kém . Ví dụ: 今天比昨天冷多了 (Jīntiān bǐ zuótiān lěng duō le) – Hôm nay lạnh hơn hôm qua nhiều ; 你没有你弟弟高 (Nǐ méiyǒu nǐ dìdi gāo) – Bạn không cao bằng em trai bạn .
- Câu nhấn mạnh “是…的”: Cấu trúc 是…的 dùng nhấn mạnh thông tin về thời gian, địa điểm, cách thức… của một hành động đã xảy ra (thường là quá khứ) . Khuôn mẫu: Chủ ngữ + 是 + (thông tin cần nhấn mạnh) + động từ + 的. Ví dụ: 我是昨天来的 (Wǒ shì zuótiān lái de) – Tôi đã đến vào hôm qua (nhấn mạnh thời gian) ; 他是在北京买的 (Tā shì zài Běijīng mǎi de) – Anh ấy mua ở Bắc Kinh (nhấn mạnh nơi chốn) .
- “Vừa… vừa…” (hai hành động song song): Dùng cấu trúc 一边…一边… để diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời . Ví dụ: 他一边开车一边打电话 (Tā yībiān kāichē yībiān dǎ diànhuà) – Anh ấy vừa lái xe vừa gọi điện.
- “Vừa… vừa…” (hai tính chất đồng thời): Dùng 又…又… để miêu tả một chủ thể có hai đặc điểm song song . Ví dụ: 那个孩子又聪明又可爱 (Nàge háizi yòu cōngming yòu kě’ài) – Đứa trẻ đó vừa thông minh vừa đáng yêu .
- “Càng… càng…”: Dùng cấu trúc 越…越… khi muốn nói B thay đổi tương ứng theo A (càng… càng…) . Ví dụ: 天气越冷,人越懒 (Tiānqì yuè lěng, rén yuè lǎn) – Trời càng lạnh, người ta càng lười. “Càng ngày càng”: Dùng 越来越 + tính từ/động từ để chỉ sự thay đổi dần theo thời gian . Ví dụ: 他汉语说得越来越好 (Tā Hànyǔ shuō de yuèláiyuè hǎo) – Anh ấy nói tiếng Trung ngày càng tốt.
- “Hễ… là…” (liên tiếp): Cấu trúc 一…就… diễn tả hễ hành động thứ nhất xảy ra xong, lập tức hành động thứ hai xảy ra . Ví dụ: 我一到家就给你打电话 (Wǒ yí dào jiā jiù gěi nǐ dǎ diànhuà) – Tôi về đến nhà là gọi điện cho bạn ngay.
- Câu tồn hiện: Biểu thị sự xuất hiện hoặc tồn tại của sự vật ở một nơi nào đó. Cấu trúc thường gặp: (Địa điểm) + 有/是/Verb + 着 + danh từ. Ví dụ: 树上有两只鸟 (Shù shàng yǒu liǎng zhī niǎo) – Trên cây có hai con chim; 墙上挂着一张照片 (Qiáng shàng guà zhe yì zhāng zhàopiàn) – Trên tường đang treo một bức ảnh.
- Hai hành động đồng thời (phương thức): Cấu trúc V1着(O1) + V2(O2): hành động V1 diễn ra song song, là cách thức thực hiện V2 . Ví dụ: 他笑着说话 (Tā xiàozhe shuōhuà) – Anh ấy vừa cười vừa nói .
- Thể hiện hứng thú với “对”: Mẫu 对…感兴趣/有兴趣: có hứng thú/quan tâm đối với… . Ví dụ: 我对音乐很感兴趣 (Wǒ duì yīnyuè hěn gǎn xìngqù) – Tôi rất có hứng thú với âm nhạc .
- Phân biệt “又” và “再”: 又 + V diễn tả hành động lặp lại đã xảy ra (quá khứ), còn 再 + V chỉ hành động sẽ lặp lại ở tương lai . Ví dụ: 昨天吃面条,今天又吃面条 (Zuótiān chī miàntiáo, jīntiān yòu chī miàntiáo) – Hôm qua ăn mì, hôm nay lại ăn mì (lặp lại trong hiện tại) ; 明天再来 (Míngtiān zài lái) – Ngày mai hãy lại đến (lặp lại trong tương lai).
- “才” và “就”: 才 + V diễn tả hành động xảy ra muộn, chậm hơn dự kiến (ý “mãi mới…”) , còn 就 + V diễn tả hành động xảy ra sớm, nhanh hơn dự kiến (ý “đã… rồi”). Ví dụ: 他晚上12点才下班 – Anh ấy 12 giờ đêm mới tan làm (rất muộn); 他8点就到公司了 – 8 giờ anh ấy đã tới công ty (sớm).
- Thứ tự thực hiện: Dùng các phó từ trình tự 先…, 然后…, 再…, 最后… để nối các hành động theo thứ tự trước sau . Ví dụ: 我先做作业,然后看电视 (Wǒ xiān zuò zuòyè, ránhòu kàn diànshì) – Tôi làm bài tập trước, rồi mới xem TV.
- “Ngoài… ra”: Cấu trúc 除了…(以外),都/还/也… diễn tả loại trừ hoặc bổ sung.
- 除了 A 以外,B 都… – Ngoài A ra, tất cả B đều… (loại trừ A) .
- 除了 A 以外,B 还/也… – Ngoài A ra, B còn/cũng… (bao gồm cả A và thêm nội dung khác) .
Ví dụ: 除了汉语以外,我还会说英语 (Chúle Hànyǔ yǐwài, wǒ hái huì shuō Yīngyǔ) – Ngoài tiếng Hán ra, tôi còn biết nói tiếng Anh.
- Câu điều kiện “如果…就…”: Diễn tả nếu… thì… . Ví dụ: 如果明天不下雨,我们就去公园 (Rúguǒ míngtiān bú xià yǔ, wǒmen jiù qù gōngyuán) – Nếu ngày mai không mưa, chúng tôi sẽ đi công viên.
- Câu điều kiện “只要…就…”: Nghĩa là chỉ cần… (thì)…, nhấn mạnh điều kiện duy nhất cần có . Ví dụ: 只要努力学习,你就能通过考试 (Zhǐyào nǔlì xuéxí, nǐ jiù néng tōngguò kǎoshì) – Chỉ cần học chăm chỉ, bạn sẽ vượt qua kỳ thi.
- “Mặc dù… nhưng…”: Cấu trúc 虽然…但是/可是… biểu đạt hai vế tương phản (tuy… nhưng…) – tuy nội dung vế đầu đúng nhưng vế sau vẫn xảy ra. Ví dụ: 他虽然生病了,但是还去上班 (Tā suīrán shēngbìng le, dànshì hái qù shàngbān) – Mặc dù anh ấy bị ốm, nhưng vẫn đi làm.
(Lưu ý: Một số điểm ngữ pháp nâng cao của HSK3 sẽ tiếp tục được củng cố ở HSK4 phía dưới.)
HSK4 – Ngữ Pháp Trung Cấp (cao đoạn)
- Câu tồn hiện (nâng cao): Ở HSK4, cấu trúc câu tồn tại được nhấn mạnh: (Địa điểm + 方位词) + V + 着/了 + số lượng + danh từ để diễn tả tồn tại hoặc xuất hiện của sự vật tại một nơi, vào một thời điểm nhất định . Ví dụ: 房间里只有一张床 (Fángjiān lǐ zhǐyǒu yì zhāng chuáng) – Trong phòng chỉ có một cái giường ; 桌子上放着两本书 (Zhuōzi shàng fàng zhe liǎng běn shū) – Trên bàn có đặt hai quyển sách . (Chủ ngữ của câu tồn hiện chính là cụm chỉ địa điểm, và tân ngữ thường là vật chưa xác định ).
- Câu chữ “把” (củng cố): Cấu trúc 把 tiếp tục là trọng tâm ngữ pháp HSK4. Nhắc lại: S + 把 + O + V + bổ ngữ để nhấn mạnh vào đối tượng O và kết quả tác động . Khi dùng 把, lưu ý tân ngữ phải là vật xác định, động từ phải có tân ngữ/bổ ngữ theo sau, và các phó từ, trợ động từ (能,会, …) phải đặt trước 把 . Ví dụ: 我没把鸡蛋炒好 (Wǒ méi bǎ jīdàn chǎo hǎo) – Tôi chưa xào trứng gà xong ; 请把门关上 (Qǐng bǎ mén guānshàng) – Hãy đóng cửa lại.
- Câu chữ “被” (củng cố): Câu bị động 被 thường xuất hiện trong HSK4, yêu cầu nắm vững cấu trúc và phân biệt với câu 把. Dạng: S + 被 (+ tác nhân) + V + … . Nếu tác nhân không quan trọng có thể lược (东西被偷了 – Đồ bị mất trộm). Ví dụ: 你被录取了 (Nǐ bèi lùqǔ le) – Bạn được tuyển rồi . Trường hợp dùng 叫/让 thay 被, tác nhân không được bỏ (我叫他批评了 – Tôi bị anh ta phê bình).
- Bổ ngữ xu hướng kép: Kết hợp các động từ phương hướng tạo thành cụm hướng phức hợp. Công thức chung: V + 上/下/进/出/回/过/起 + 来/去. Ý nghĩa phụ thuộc từng tổ hợp: 起来 (đứng dậy, bắt đầu…), 下去 (tiếp tục… xuống), 出来 (… ra, xuất hiện)… . Ví dụ: 大家站起来 (Dàjiā zhàn qǐlai) – Mọi người đứng dậy; 他走下楼去 (Tā zǒu xià lóu qù) – Anh ấy đi xuống lầu (xa người nói). (Chú ý: Sau 到/在 làm bổ ngữ kết quả chỉ nơi chốn, thường bắt buộc dùng câu “把” .)
- Bổ ngữ khả năng (củng cố): Tiếp tục xuất hiện ở HSK4 với yêu cầu sử dụng thành thạo hơn. Ví dụ: 我听得懂上海话吗?– Tôi có nghe hiểu tiếng Thượng Hải không? (Trả lời: 听不懂 – Không hiểu). Nếu động từ có tân ngữ, mẫu nghi vấn có thể là V + 得/不 + complement + O?.
- Phó từ liên kết (liên từ phụ thuộc): HSK4 đề cập nhiều liên từ diễn tả quan hệ logic giữa các mệnh đề:
- 除了…以外,(都/还)… – ngoài… ra, (đều/còn)… (đã nói ở HSK3) .
- 先…然后…再…最后… – diễn tả trình tự trước-sau của hành động (đã đề cập) .
- 不但…而且… – “không những… mà còn…” (đồng nghĩa với 不仅…还…, 不仅…而且…).
- 虽然…但是/可是… – “tuy/mặc dù… nhưng…” (đã nêu, nhấn mạnh tương phản) – ví dụ: 虽然这本书很贵,但是很值得买 – Tuy sách đắt nhưng rất đáng mua.
- 如果/要是…就… – “nếu… thì…” (đã nêu ở HSK3).
- 只要…就… – “chỉ cần… thì…” (đã nêu).
- 即使/哪怕…也… – “dù cho… cũng…” (nhấn mạnh sự nhượng bộ: ví dụ: 即使下雨,我也要去 – Dù trời mưa tôi cũng vẫn đi).
- Câu điều kiện và giả định: Bên cạnh 如果…就…, còn có 要是不…就…, 要不是…就… (nếu không… thì…), và cấu trúc giả định 如果…的话 (nếu… thì) – ví dụ: 如果他来了的话,我们就开会 – Nếu anh ấy đến thì chúng ta họp.
- Câu “不是…而是…”: Mẫu câu nhấn mạnh phủ định lựa chọn đầu và khẳng định lựa chọn sau: nghĩa “không phải A mà là B”. Ví dụ: 他不是我的老师,而是我的同事 (Tā búshì wǒ de lǎoshī, érshì wǒ de tóngshì) – Anh ấy không phải thầy giáo tôi, mà là đồng nghiệp của tôi.
- Câu “无论/不管…都…”: Biểu đạt ý “bất kể… thì đều…”. Ví dụ: 无论发生什么,我都会支持你 – Bất kể xảy ra chuyện gì, tôi đều ủng hộ bạn.
- Các cấu trúc nâng cao khác:
- 才…(呢) ở cuối câu để nhấn mạnh sự bất mãn hoặc nhắc nhở (都…了 cũng tương tự để nhấn mạnh: 现在都12点了 – Giờ đã 12 giờ rồi (hàm ý muộn)) .
- 刚 và 刚才: phân biệt “vừa (mới)” – 刚 + V (vừa mới làm gì, thời gian rất ngắn trước hiện tại), 刚才 (lúc nãy, dùng như danh từ thời gian).
- …吧 …吧 cấu trúc liệt kê phân vân: (VD: 去吧太累,不去吧又可惜 – Đi thì mệt, không đi thì tiếc).
(HSK4 bao gồm nhiều điểm ngữ pháp trung cấp quan trọng. Người học cần vận dụng linh hoạt các bổ ngữ, câu phức hợp và liên từ để diễn đạt ý rõ ràng.)
HSK5 – Ngữ Pháp Cao Cấp (cơ bản)
- Đại từ và từ chỉ định mở rộng: Xuất hiện đại từ chỉ định phức như 各自 (gèzì – mỗi người tự…), dùng nhấn mạnh tính cá nhân trong tập thể. Ví dụ: 大家要认真完成各自的工作 (Dàjiā yào rènzhēn wánchéng gèzì de gōngzuò) – Mọi người phải nghiêm túc hoàn thành công việc của riêng mình .
- Số từ nâng cao: Cách đọc phân số, thập phân, phần trăm thành thục (như đã nêu: 五分之一 – 1/5; 百分之九 – 9%). Ví dụ: ⅕ đọc “五分之一” .
- Giới từ mới: HSK5 bổ sung một số giới từ văn viết và biểu đạt thời gian:
- 朝 (cháo) – nghĩa “hướng về, về phía” (chỉ phương hướng hành động) . Ví dụ: 朝前走 (cháo qián zǒu) – Đi về phía trước .
- 自 (zì) – nghĩa giống 从 (cóng) – “từ (nơi chốn/ thời điểm)” nhưng dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn . Ví dụ: 我来自美国 (Wǒ lái zì Měiguó) – Tôi đến từ nước Mỹ .
- 自从 (zìcóng) – “từ khi…”, có thể đứng đầu câu hoặc trước chủ ngữ để chỉ mốc thời gian bắt đầu . Ví dụ: 自从我到北京以后,身体越来越好了 (Zìcóng wǒ dào Běijīng yǐhòu, shēntǐ yuèláiyuè hǎo le) – Từ khi tôi đến Bắc Kinh, sức khỏe tốt lên dần .
- Liên từ, phó từ nối ý nâng cao:
- 总之 (zǒngzhī) – “tóm lại, nói chung là” dùng để kết luận tổng kết . Ví dụ: 总之一切都按照计划进行 (Zǒngzhī yíqiè dōu ànzhào jìhuà jìnxíng) – Tóm lại mọi thứ đều tiến hành theo kế hoạch .
- 于是 (yúshì) – “thế là, ngay sau đó” biểu thị kết quả kế tiếp xảy ra do tình huống trước . Ví dụ: 张玲很喜欢读书,于是她办了张图书卡 (Zhāng Líng hěn xǐhuān dúshū, yúshì tā bànle zhāng túshū kǎ) – Trương Linh rất thích đọc sách, thế là cô ấy làm một thẻ thư viện .
- 究竟 (jiūjìng) – “rốt cuộc, cuối cùng” thường dùng trong câu hỏi để truy vấn kết quả hoặc sự thật cuối cùng. Ví dụ: 你究竟怎么了?(Nǐ jiūjìng zěnme le?) – Rốt cuộc là anh làm sao thế? .
- 何况 (hékuàng) – “huống hồ, hơn nữa” dùng đưa thêm một trường hợp cực đoan nhằm nhấn mạnh lập luận trước . Ví dụ: 六年级的同学都不会做这道题,何况四年级的呢!(Liù niánjí de tóngxué dōu bú huì zuò zhè dào tí, hékuàng sì niánjí de ne!) – Học sinh lớp 6 còn không làm được bài này, huống chi lớp 4! .
- Cấu trúc phức hợp thường gặp:
- 再…也… – Cho dù/có… đi nữa cũng…: biểu thị dù điều kiện có thay đổi cao đến mấy thì kết quả vẫn vậy . Ví dụ: 天气再冷,我也要坚持锻炼 (Tiānqì zài lěng, wǒ yě yào jiānchí duànliàn) – Dù trời có lạnh nữa tôi cũng kiên trì tập luyện .
- 与其…不如… – Thà… còn hơn…: so sánh hai lựa chọn, vế sau là lựa chọn tốt hơn . Ví dụ: 与其浪费时间,不如做些有意义的事 (Yǔqí làngfèi shíjiān, bùrú zuò xiē yǒu yìyì de shì) – Thà làm việc có ý nghĩa còn hơn lãng phí thời gian .
- 不但不/没…反而… – Không những không… mà ngược lại còn…: nhấn mạnh kết quả trái với mong đợi . Ví dụ: 这只股票不但不涨,反而下跌了 (Zhè zhī gǔpiào búdàn bù zhǎng, fǎn’ér xiàdiē le) – Cổ phiếu này không những không tăng, trái lại còn giảm giá .
- 宁可…也不… – Thà… cũng không…: thể hiện lựa chọn cái trước dù không thuận lợi, còn hơn làm cái sau . Ví dụ: 我宁可离婚,也不这样过日子 (Wǒ nìngkě líhūn, yě bù zhèyàng guò rìzi) – Tôi thà ly hôn, còn hơn sống như thế này .
- 宁可…也要… – Thà… nhưng vẫn…: diễn tả dù phải hy sinh cái đầu, vẫn muốn thực hiện điều sau (thể hiện quyết tâm) . Ví dụ: 小孩子宁可不吃饭,也要继续玩 (Xiǎo háizi nìngkě bù chīfàn, yě yào jìxù wán) – Trẻ con thà nhịn ăn để tiếp tục chơi cho bằng được .
(HSK5 yêu cầu nắm vững nhiều liên từ, kết cấu câu phức tạp và thành ngữ hơn. Việc đọc hiểu văn bản, đoạn hội thoại ở cấp này đòi hỏi người học nhận biết các mẫu câu trên để suy luận chính xác.)
HSK6 – Ngữ Pháp Cao Cấp (nâng cao)
- Cấu trúc “别提多…了”: Đây là một cấu trúc cảm thán khẩu ngữ dùng để nhấn mạnh mức độ rất cao của tính chất nào đó, có thể tạm dịch “khỏi phải nói là… đến mức nào”. Mô thức: 别提 + 多 + tính từ/động từ + 了 . Ví dụ: 这个人办事别提多负责了 (Zhège rén bànshì biétí duō fùzé le) – Người này làm việc trách nhiệm khỏi phải nói ; 老平长得别提多像他爸爸了 (Lǎo Píng zhǎng de biétí duō xiàng tā bàba le) – Lão Bình giống bố anh ta vô cùng, không thể tả .
- Từ đồng nghĩa khác sắc thái: Ở cấp HSK6, nhiều từ đồng nghĩa xuất hiện nhưng khác nhau về ngữ cảnh sử dụng (khẩu ngữ vs. văn viết, trang trọng vs. thông thường). Ví dụ: “将” và “把” đều nghĩa “đem, lấy” nhưng 将 dùng trong văn viết trang trọng, 把 dùng phổ biến khẩu ngữ; “说” và “道” đều nghĩa “nói”, 道 thường xuất hiện trong văn bản hoặc ngữ cảnh cổ hơn . Người học cần chú ý lựa chọn từ phù hợp ngữ cảnh.
- Phân biệt 人家 và 别人: Cả hai đều là đại từ nghĩa chung là “người ta, người khác”, nhưng cách dùng khác nhau . 人家 có thể chỉ một người cụ thể hoặc một nhóm người đã được nhắc đến (tương đương “anh ấy/chị ấy/họ” trong ngôi thứ ba) , đôi khi 人家 còn được dùng để chỉ bản thân người nói một cách khiêm tốn hoặc dễ thương (ví dụ: 人家不想去 – “người ta” không muốn đi, người nói tự chỉ mình) . 别人 chỉ “người khác” một cách chung chung, không bao gồm người nói hoặc người nghe, và không dùng để tự xưng .
- “恨不得”: 恨不得 (hènbudé) nghĩa đen “hận không thể (làm gì đó)”, dùng để diễn tả rất nóng lòng muốn làm điều gì, nhưng thực tế không thể hoặc chưa thể làm được ngay . Thường dịch là “ước gì có thể…, muốn… chết đi được”. Từ loại: động từ (tâm lý). Ví dụ: 他恨不得长出翅膀一下子飞到北京去 (Tā hènbudé zhǎng chū chìbǎng yīxiàzi fēi dào Běijīng qù) – Anh ấy ước gì mọc được cánh để bay ngay đến Bắc Kinh ; 我恨不得马上把答案告诉你 – Tôi chỉ muốn nói đáp án cho anh ngay lập tức (nhưng không thể).
- “不由得”: 不由得 (bùyóude) nghĩa là “bất giác, không cầm được, không khỏi…”, diễn tả không kiềm chế/khống chế được phản ứng hoặc hành vi của bản thân trước một tình huống nào đó . Từ loại: phó từ. Cấu trúc: 不由得 + V/cụm V. Ví dụ: 听了这个消息,我们不由得笑了起来 (Tīngle zhège xiāoxi, wǒmen bùyóude xiào le qǐlái) – Nghe tin này, chúng tôi không khỏi bật cười; 他说得这么透彻,不由得你不信服 (Tā shuō de zhème tòuchè, bùyóude nǐ bù xìnfú) – Anh ta nói thấu đáo như vậy, bạn không thể không thuyết phục (tức buộc phải tâm phục) .
- Phân biệt 体谅 và 原谅: Cả hai đều là động từ nghĩa “tha thứ, thông cảm”, nhưng: 体谅 nhấn mạnh đặt mình vào vị trí người khác để hiểu và thông cảm (có thể dùng kèm 很/非常体谅…) . Còn 原谅 nhấn mạnh tha thứ cho lỗi lầm cụ thể (không dùng 很原谅) . Ví dụ: 老板很体谅我,允许我晚一点上班 (… lǎobǎn hěn tǐliàng wǒ, yǔnxǔ wǒ wǎn bàn ge xiǎoshí shàngbān) – Sếp tôi rất thông cảm, cho phép tôi đi làm muộn nửa tiếng ; 我作业没写完,所以老师原谅了我 (… lǎoshī yuánliàng le wǒ) – Bài tập tôi chưa làm xong nên cô giáo đã tha thứ cho tôi .
- “番”: 番 (fān) là một lượng từ đặc biệt nghĩa là “lần, phen”. Dùng cho những hành động tốn nhiều thời gian, công sức hoặc trải qua quá trình dài . Cũng xuất hiện trong cụm thành ngữ (一番事业, 几番风雨…). Ví dụ: 他打量了我一番,到嘴边的话又不说了 (Tā dǎliangle wǒ yī fān, dào zuǐbiān de huà yòu bù shuō le) – Anh ấy đánh giá tôi một lượt, định nói gì đó đến miệng lại thôi ; 经过了几番风雨,他才懂得人生的价值 (Jīngguòle jǐ fān fēngyǔ, tā cái dǒngdé rénshēng de jiàzhí) – Trải qua mấy phen sóng gió, anh ta mới hiểu giá trị cuộc đời . Ngoài ra, 翻番 (fānfān) nghĩa là “tăng gấp mấy lần”: 人口翻了一番 – dân số tăng gấp đôi .
- “过于”: 过于 (guòyú) nghĩa là “quá, quá mức, thái quá” – một phó từ chỉ mức độ vượt qua giới hạn cho phép . Cấu trúc: 过于 + tính từ/động từ. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, tương đương “quá (mức nào đó)”. Ví dụ: 过于劳累 (guòyú láolèi) – quá mệt mỏi ; 这里人烟过于稀少 (zhèlǐ rényān guòyú xīshǎo) – nơi đây dân cư thưa thớt quá mức (vắng người) .
- Trợ từ “着呢”: 着呢 (zhene) là một trợ từ ngữ khí dùng ở cuối câu khẩu ngữ để nhấn mạnh mức độ, ý nghĩa tương tự “lắm, cơ” . Sử dụng khi người nói muốn cường điệu hóa tính chất nào đó. Ví dụ: 他身上烫着呢 (Tā shēnshang tàng zhene) – Người anh ấy nóng như lửa đốt (nóng lắm rồi, chắc bị sốt) ; 这种瓜好吃着呢 (Zhè zhǒng guā hǎochī zhene) – Loại dưa này ăn ngon lắm .
- Phân biệt 起码 và 至少 (“ít nhất”): Cả hai đều có nghĩa “ít nhất”, đều chỉ mức tối thiểu . Khác biệt ở từ loại và cách dùng: 起码 là tính từ, có thể làm định ngữ đứng trước danh từ (VD: 起码的要求 – yêu cầu tối thiểu) ; cũng có thể dùng như phó từ nhưng thường thấy dạng “最起码” để nhấn mạnh . Còn 至少 là phó từ, đứng trước động từ/cụm động từ (không thể bổ nghĩa cho danh từ trực tiếp) , và không dùng “最” kèm trước 至少 (không nói 最至少) . Ví dụ: 我每天至少看一个小时书 (Wǒ měitiān zhìshǎo kàn yī ge xiǎoshí shū) – Mỗi ngày tôi đọc sách ít nhất một tiếng; 这是对学生起码的要求 (Zhè shì duì xuéshēng qǐmǎ de yāoqiú) – Đây là yêu cầu tối thiểu đối với học sinh . (Trong câu có 最起码也要… – ít nhất nhất cũng phải…, nhưng không nói 最至少… ).
Trên đây là các điểm ngữ pháp trọng tâm từ HSK1 đến HSK6. Người học nên nắm vững những cấu trúc này và luyện tập đặt câu, dịch câu để hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng. Việc tham khảo tài liệu chính thống (Hanban, giáo trình HSK标准教程, v.v.) sẽ giúp củng cố kiến thức một cách hệ thống.