Trong ngữ pháp tiếng Trung, bổ ngữ (补语) là thành phần đứng sau động từ hoặc tính từ để bổ sung ý nghĩa cho động tác hoặc trạng thái. Tùy theo nội dung bổ sung, bổ ngữ được chia thành nhiều loại, trong đó quan trọng có bổ ngữ kết quả, bổ ngữ trình độ (còn gọi là bổ ngữ trạng thái) và bổ ngữ khả năng . Việc nắm vững các loại bổ ngữ này rất cần thiết, bởi nếu không, người học dễ nhầm lẫn cách dùng giữa chúng. Dưới đây, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về cấu trúc ngữ pháp, cách dùng, ý nghĩa, cũng như so sánh cách dịch tự nhiên sang tiếng Việt của ba loại bổ ngữ này, kèm ví dụ minh họa và lưu ý quan trọng cho người Việt học tiếng Trung.
Bổ ngữ kết quả (结果补语)
Định nghĩa & chức năng: Bổ ngữ kết quả (BNKQ) diễn tả kết quả hoặc kết cục của hành động đã xảy ra . Nói cách khác, nó cho biết hành động đạt được điều gì hay dẫn tới kết quả ra sao. Bổ ngữ kết quả thường do động từ hoặc tính từ đảm nhiệm – ví dụ như 完 (xong), 好 (tốt/ổn thỏa), 见 (thấy), 到 (được/đến), 开 (mở), 掉 (rơi mất), 光 (hết sạch), 错 (sai), 对 (đúng), v.v.
Vị trí trong câu: Bổ ngữ kết quả luôn đứng ngay sau động từ chính và trước tân ngữ (nếu có tân ngữ) . Điều này có nghĩa là động từ + bổ ngữ kết quả tạo thành cụm vị ngữ liền nhau, rồi mới đến tân ngữ của động từ. Ví dụ:
- 他找到钱包了。 (Tā zhǎo dào qiánbāo le): Anh ấy tìm thấy ví tiền rồi. Ở đây 找 (tìm) là động từ chính, 到 (thấy/được) là bổ ngữ kết quả, và 钱包 (ví tiền) là tân ngữ.
- 我听懂了你的问题。 (Wǒ tīng dǒng le nǐ de wèntí): Tôi nghe hiểu câu hỏi của bạn rồi. (Bổ ngữ 懂 chỉ kết quả “nghe rồi và đã hiểu”).
Lưu ý: Trong cấu trúc 把 (chuyển tân ngữ lên trước động từ), bổ ngữ kết quả vẫn đứng sau động từ. Ví dụ: 小月把这个字写错了 – Tiểu Nguyệt viết sai chữ này rồi . Trong câu này, 写错了 là cụm động từ + bổ ngữ kết quả + trợ từ hoàn thành, bổ sung kết quả “viết sai”.
Cách dùng khẳng định: Chủ ngữ + Động từ + Bổ ngữ kết quả + (Tân ngữ) + (了)… Câu khẳng định với bổ ngữ kết quả thường đi kèm trợ từ động thái “了” ở cuối câu (hoặc ngay sau bổ ngữ) để nhấn mạnh hành động đã hoàn thành với kết quả đó . Ví dụ:
- 我找到你的东西了。 (Wǒ zhǎo dào nǐ de dōngxi le): Tôi tìm thấy đồ của bạn rồi . (Kết quả: đã tìm được)
- 他看见你在图书馆看书。 (Tā kàn jiàn nǐ zài túshūguǎn kànshū): Cậu ấy nhìn thấy bạn đang đọc sách ở thư viện . (Kết quả: đã thấy)
Ở ví dụ đầu, 到 chỉ kết quả “tìm được”, và 了 cuối câu cho biết kết quả này đã đạt (đồ đã được tìm thấy). Trong văn nói, trợ từ 了 (rồi) thường được thêm để thể hiện sự thay đổi trạng thái sau khi có kết quả.
Phủ định: Để phủ định kết quả đã đạt được, tiếng Trung dùng 没 (有) ngay trước động từ (thay vì 不) . Cấu trúc: Chủ ngữ + 没(有) + Động từ + Bổ ngữ kết quả (+ Tân ngữ). Cách này diễn tả hành động chưa tạo ra kết quả (thường là chưa xảy ra hoặc không xảy ra trong quá khứ). Ví dụ:
- 小月没做完作业。 (Xiǎoyuè méi zuò wán zuòyè): Tiểu Nguyệt chưa làm xong bài tập . (Kết quả “làm xong” chưa đạt được)
- 他没有找到我的杯子。 (Tā méiyǒu zhǎo dào wǒ de bēizi): Cậu ta vẫn chưa tìm thấy cốc của tôi .
Trong ví dụ trên, dùng 没/没有 (chưa/không) thay vì 不. Ta không nói “不找得到” để phủ định khả năng tìm thấy (sai ngữ pháp); muốn nói “không thể tìm thấy” phải dùng bổ ngữ khả năng (xem phần bổ ngữ khả năng bên dưới). Còn 没找到了 (chưa tìm thấy) nhấn mạnh đến thời điểm hiện tại vẫn chưa đạt kết quả.
Nghi vấn: Câu hỏi nghi vấn với bổ ngữ kết quả thường dùng dạng “…了没有?” hoặc “…了吗?” ở cuối câu . Ví dụ:
- 你找到雨伞了没有? (Nǐ zhǎo dào yǔsǎn le méiyǒu?): Cậu tìm thấy ô chưa?
- 电影你看完了吗? (Diànyǐng nǐ kàn wán le ma?): Bộ phim cậu xem xong chưa?
Những câu này hỏi về kết quả của hành động tính đến hiện tại (đã xong chưa, đã thấy chưa). Cách trả lời có thể dùng 了 (rồi) cho khẳng định hoặc 还没 (vẫn chưa) cho phủ định. Ví dụ: 我找到了 (Tớ tìm thấy rồi) hoặc 还没找到 (Chưa thấy).
Sắc thái ý nghĩa & cách dùng: Bổ ngữ kết quả rất phổ biến trong văn nói hằng ngày lẫn văn viết, vì người Trung thường diễn đạt rõ kết quả hành động. Khi dùng BNKQ, ta ngầm hiểu hành động đã được thực hiện, và câu tập trung vào việc kết cục ra sao. Chẳng hạn “吃饱” (ăn no) cho biết kết quả của việc ăn là no; “打破” (đánh vỡ) cho biết kết quả hành động là vỡ. Trong văn viết trang trọng, bổ ngữ kết quả cũng xuất hiện để diễn tả kết quả một cách cô đọng thay vì diễn giải dài dòng.
Dịch sang tiếng Việt: Tiếng Việt cũng hay diễn đạt kết quả ngay sau động từ, thường bằng một động từ hoặc tính từ khác tương ứng. Ví dụ, “viết sai chữ”, “tìm thấy đồ”, “ăn no”, “hát hay”, “làm xong bài tập”. Ta thấy nhiều trường hợp khá tương đồng với tiếng Trung về trật tự: động từ + từ chỉ kết quả (VD: làm xong, viết sai, ăn no…). Tuy nhiên, khác với tiếng Trung, tiếng Việt không có trợ từ chuyên biệt như “了” để đánh dấu hoàn thành; thường ngữ cảnh hoặc từ “rồi” cho biết kết quả đã đạt. Thí dụ, 我做完作业了 dịch tự nhiên là “Tôi làm xong bài tập rồi” – từ “rồi” tương ứng với 了 . Khi phủ định, ta dùng “chưa” hoặc “không”: 他没找到我的杯子 có thể dịch “Anh ấy chưa tìm thấy cốc của tôi” (dùng “chưa” cho sắc thái 没 chưa hoàn thành). Đặc biệt, để diễn đạt “không thể đạt kết quả X”, tiếng Việt thường thêm “không” + động từ kết quả, ví dụ “tìm không thấy”, “làm không xong”, “ăn không hết” – cấu trúc này tương ứng với bổ ngữ khả năng phủ định (sẽ nói ở phần sau).
Ví dụ bổ sung: (Hội thoại hàng ngày)
- A: 你听见那个声音了吗? (Nǐ tīngjiàn nàge shēngyīn le ma?): Cậu nghe thấy âm thanh đó chưa?
B: 没有,我什么也没听见。 (Méiyǒu, wǒ shénme yě méi tīngjiàn): Chưa, tớ chẳng nghe thấy gì cả.
→ Ở đây, 听见 (nghe thấy) là động từ + bổ ngữ kết quả, B trả lời phủ định bằng 没听见 (chưa nghe thấy). Dịch ra tiếng Việt tự nhiên dùng “nghe thấy/chưa nghe thấy”. - A: 作业写完了没有? (Zuòyè xiě wán le méiyǒu?): Bài tập viết xong chưa?
B: 我已经写完了。 (Wǒ yǐjīng xiě wán le): Tớ viết xong rồi.
→ 写完 (viết xong) diễn tả kết quả “xong”. Trong câu trả lời có 了 để xác nhận đã hoàn thành.
Như vậy, bổ ngữ kết quả giúp nhấn mạnh kết quả cuối cùng của hành vi. Người học cần nhớ các bổ ngữ kết quả thường gặp và cách dùng 了/没 khi thành lập câu có kết quả.
Bổ ngữ trình độ (程度补语)
Định nghĩa: Bổ ngữ trình độ (hay bổ ngữ trạng thái) dùng để miêu tả, đánh giá mức độ, trạng thái của hành động . Nó cho biết hành động được thực hiện tốt/xấu, nhanh/chậm, đến mức nào… Ví dụ: 他跑得快 – Anh ấy chạy nhanh; 你说得对 – Bạn nói đúng; 她唱得很好听 – Cô ấy hát rất hay. Khác với BNKQ nêu trên (tập trung vào kết quả có hay không), bổ ngữ trình độ nhấn mạnh chất lượng, trạng thái của hành động (hành động đã xảy ra hoặc đang xảy ra rồi) .
Cấu trúc và thành phần: Đặc điểm nhận biết rõ nhất là sự xuất hiện của trợ từ “得” (được) ngay sau động từ chính. Công thức cơ bản: Chủ ngữ + Động từ + 得 + tính từ (bổ ngữ) . Trong đó 得 nối động từ với bổ ngữ – thường là tính từ hoặc cụm từ biểu thị mức độ. Ví dụ đơn giản:
- 他跑得很快。 (Tā pǎo de hěn kuài): Anh ấy chạy rất nhanh . (Động từ 跑 “chạy” + 得 + tính từ 快 “nhanh”, bổ sung mức độ chạy)
- 你说得对。 (Nǐ shuō de duì): Bạn nói đúng (Động từ 说 “nói” + 得 + tính từ 对 “đúng”).
- 我累得走不动了。 (Wǒ lèi de zǒu bu dòng le): Tôi mệt đến nỗi đi không nổi nữa. (Ở đây phần sau 得 là cả cụm 走不动 – “đi không nổi”, thuộc dạng bổ ngữ tình thái đặc biệt, sẽ nói thêm bên dưới).
Trường hợp có tân ngữ: Nếu động từ có tân ngữ, ta có hai cách cấu trúc hợp lệ trong tiếng Trung :
- Cách 1: Lặp lại động từ – Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ + Động từ (lặp lại) + 得 + bổ ngữ.
- Cách 2: Đưa tân ngữ lên trước động từ – Chủ ngữ + Tân ngữ + Động từ + 得 + bổ ngữ.
Ví dụ minh họa cho cả hai cách:
Anh ấy viết chữ Hán rất đẹp:
- 他写汉字写得很好看。 (Tā xiě Hànzì xiě de hěn hǎokàn) – (C1: “viết chữ Hán, viết được rất đẹp”).
- 他汉字写得很好看。 (Tā Hànzì xiě de hěn hǎokàn) – (C2: “chữ Hán anh ấy viết rất đẹp”).
Cả hai câu trên đều đúng ngữ pháp và tự nhiên. Cách 1 lặp động từ giúp giữ nguyên trật tự S-V-O quen thuộc, còn Cách 2 đưa tân ngữ lên ngay sau chủ ngữ (thường dùng khi tân ngữ là đối tượng đã biết trong ngữ cảnh hoặc khá ngắn gọn).
Phủ định: Để phủ định mức độ (tức nói rằng hành động không đạt mức…), ta chèn “不” sau 得 và trước tính từ . Công thức: Chủ ngữ + Động từ + 得不 + tính từ. Ví dụ:
- 他长得不帅。 (Tā zhǎng de bù shuài): Cậu ấy lớn lên không đẹp trai . (Trái nghĩa với 长得帅 – lớn lên đẹp trai)
- 你写得不工整。 (Nǐ xiě de bù gōngzhěng): Bạn viết không ngay ngắn.
Trường hợp động từ có tân ngữ, vẫn áp dụng một trong hai cách (lặp động từ hoặc đảo tân ngữ) rồi thêm 不 trước tính từ. Thí dụ: 田芳说汉语说得不流利 (Tiánfāng shuō Hànyǔ shuō de bù liúlì): Điền Phương nói tiếng Trung không lưu loát .
Nghi vấn: Có hai dạng hỏi phổ biến:
- Hỏi chính phản (có…không): Lặp lại tính từ (hoặc cụm bổ ngữ) ở dạng khẳng định + phủ định sau 得. Mẫu: Chủ ngữ + Động từ + 得 + adj + 不 + adj + ? . Ví dụ: 他跑得快不快? – Anh ấy chạy nhanh không? ; 你唱得好听不好听? – Bạn hát hay không? .
- Hỏi với “吗”: Chủ ngữ + Động từ + 得 + bổ ngữ + 吗? Ví dụ: 他写得好看吗? – Anh ấy viết (chữ) đẹp không?; 老师说得流利吗? – Thầy nói có lưu loát không? .
Cả hai cách đều thông dụng. Câu hỏi “得…不…?” thường dùng trong văn nói thân mật, còn thêm 吗 là cách hỏi chung. Lưu ý phân biệt: mẫu “V + 不 + V” (không có 得) là hỏi khả năng hoặc hỏi có làm hay không (dạng này liên quan đến bổ ngữ khả năng hoặc động từ năng nguyện, không phải bổ ngữ trình độ).
Bổ ngữ tình thái (mở rộng): Đây là một biến thể của bổ ngữ trình độ, khi phần sau 得 không chỉ là tính từ mà là cả một cụm động từ hoặc một vế câu ngắn , diễn tả kết quả trạng thái do hành động gây ra. Thường bổ ngữ tình thái diễn đạt mức độ đến nỗi…. Ví dụ:
- 他气得跳起来了。 (Tā qì de tiào qǐlái le): Anh ta tức đến nỗi nhảy dựng lên . (“tức đến mức bật nhảy lên”, cụm 跳起来 là bổ ngữ chỉ trạng thái kết quả của mức độ tức giận)
- 她写汉语写得手也疼了。 (Tā xiě Hànyǔ xiě de shǒu yě téng le): Cô ấy viết chữ Hán đến mức tay cũng đau rồi . (Phần 手也疼了 – “đau cả tay rồi” là kết quả do viết quá mức).
Những cấu trúc này phức tạp hơn, nhưng về bản chất vẫn là V + 得 + [mức độ kết quả]. Người học nâng cao nên biết để hiểu khi đọc văn bản phức tạp.
So sánh văn nói – văn viết: Bổ ngữ trình độ xuất hiện nhiều cả trong khẩu ngữ hàng ngày lẫn văn miêu tả. Trong văn nói, ta thường gặp các câu khen chê: 说得很好 (nói rất hay), 做得对 (làm đúng đấy), 唱得太难听 (hát quá dở)… Trong văn viết, đặc biệt văn miêu tả hoặc tự sự, bổ ngữ trạng thái giúp câu văn sinh động: 他累得满头大汗 (anh ta mệt đến mồ hôi ướt đẫm đầu), 雪下得厚厚的 (tuyết rơi dày dày). Văn trang trọng có thể hạn chế dạng khẩu ngữ “得…的”, nhưng nhìn chung vẫn dùng bổ ngữ trình độ khi cần mô tả mức độ.
Phân biệt với trạng ngữ (trạng từ): Điểm dễ nhầm lẫn là phân biệt bổ ngữ trạng thái với trạng ngữ chỉ cách thức (thường do phó từ/tính từ đảm nhiệm đứng trước động từ). Nguyên tắc chung: Trạng ngữ đứng trước động từ, còn bổ ngữ đứng sau . Một mẹo phân biệt là dựa vào ngữ cảnh thời gian và ý nghĩa câu:
- Khi nói về hành động chưa diễn ra hoặc mang tính thường xuyên, tương lai, ta thường dùng trạng ngữ (từ chỉ mức độ đặt trước động từ).
- Khi hành động đã xảy ra (hoặc đang xảy ra) và ta đánh giá kết quả, mức độ của nó, thì dùng bổ ngữ trình độ với 得 .
Ví dụ so sánh cụ thể:
- 明天他早起。 (Míngtiān tā zǎo qǐ): Ngày mai anh ấy dậy sớm.
- 今天他起得早。 (Jīntiān tā qǐ de zǎo): Hôm nay anh ấy dậy sớm.
Trong câu thứ nhất, “早” (sớm) đứng trước động từ “起” (dậy) nên đóng vai trò trạng ngữ, nhấn mạnh thói quen/tương lai – ngày mai dự định sẽ dậy sớm . Câu thứ hai “起得早”, “早” đứng sau 得 nên là bổ ngữ trạng thái, mô tả kết quả của việc dậy hôm nay là sớm . Nói cách khác, 明天他早起 (trạng ngữ) chỉ kế hoạch/tính chất chung chung, còn 今天他起得早 (bổ ngữ) hàm ý hôm nay anh ấy thực sự đã dậy sớm (một sự việc cụ thể đã xảy ra). Sự phân biệt này tinh tế nhưng rất quan trọng: người Việt học tiếng Trung hay quen nói “Anh ấy rất chăm chỉ, rất cố gắng” (dùng phó từ rất trước động từ), nhưng trong tiếng Trung nếu hành động đã xảy ra rồi, cần chuyển rất sang sau 得. Ví dụ: “Anh ấy làm việc chăm chỉ” (sự thật đang diễn ra) phải nói 他工作得很努力, không dùng 他很努力工作 vì cấu trúc sau ngụ ý một đặc điểm chung chung hoặc thói quen hơn là đánh giá một lần cụ thể.
Tóm lại, 得 là dấu hiệu nhận biết bổ ngữ trình độ . Người học cần tập thói quen thêm 得 khi muốn nói “… (như thế) nào” về hành động, tránh dịch từng chữ từ tiếng Việt sang (sai như 他跑很快). Hãy nhớ: không có 得, người nghe sẽ hiểu khác hoàn toàn (ví dụ 他很快跑 có thể bị hiểu là “anh ấy rất nhanh chóng chạy đi”, chứ không phải “anh ấy chạy rất nhanh”).
Dịch sang tiếng Việt: Tiếng Việt không có một từ tương đương với 得 mà thường sử dụng trạng từ hoặc tính từ đặt trước hoặc sau động từ. Khi dịch bổ ngữ trình độ, ta có thể biến nó thành một cụm tính từ trạng ngữ cho tự nhiên. Ví dụ: 他跑得很快 dịch thành “Anh ấy chạy rất nhanh” (thêm phó từ “rất” trước tính từ trong tiếng Việt) ; 你说得对 dịch “Bạn nói đúng” (tính từ “đúng” đặt sau động từ như tiếng Việt vẫn thường). Trong nhiều trường hợp, cấu trúc tiếng Việt có sẵn đã tương ứng ý nghĩa: 他说得很流利吗? – “Anh ấy nói có lưu loát không?”; 我看得不清楚 – “Tôi nhìn không rõ” ; 她唱得好不好? – “Cô ấy hát hay không?”. Lưu ý trong tiếng Việt, việc lặp lại tính từ hay động từ như tiếng Trung (好不好, 听不听懂…) không phổ biến bằng việc dùng “có… không” hoặc ngữ điệu để hỏi. Do vậy tùy ngữ cảnh có thể dịch thoát ý: 老师的话你听得懂听不懂? có thể hiểu là “Những lời thầy nói, em nghe có hiểu không?” .
Ví dụ bổ sung: (Hội thoại & câu viết)
- 他汉语说得很流利,写得也很 đẹp. (Tā Hànyǔ shuō de hěn liúlì, xiě de yě hěn piàoliang.): Tiếng Trung anh ấy nói rất lưu loát, viết cũng rất đẹp.
→ Câu này có hai cụm động từ + 得: 说得流利 (nói lưu loát) và 写得漂亮 (viết đẹp, ý chỉ chữ viết đẹp). Tiếng Việt chuyển rất + [tính từ] để giữ sắc thái mức độ. - (Văn miêu tả) 夜深了,四周安静得能听见树叶 rơi xuống。 (Yè shēn le, sìzhōu ānjìng de néng tīngjiàn shùyè luī xià.) – Đêm đã khuya, xung quanh tĩnh lặng đến mức có thể nghe thấy tiếng lá rơi.
→ Mệnh đề 安静得能听见树叶落下 dùng bổ ngữ tình thái: “yên tĩnh đến nỗi nghe thấy lá rơi”. Dịch tự nhiên: “tĩnh lặng đến mức có thể nghe thấy…”.
Như vậy, bổ ngữ trình độ giúp chúng ta diễn tả cách thức và mức độ của hành động một cách rõ ràng. Khi học, hãy luyện đặt câu với 得 để nhuần nhuyễn, đồng thời chú ý xử lý tân ngữ đúng vị trí như hướng dẫn trên.
Bổ ngữ khả năng (可能补语)
Định nghĩa & chức năng: Bổ ngữ khả năng (BNKN) diễn tả một hành động hoặc kết quả có thể hay không thể thực hiện được . Hiểu đơn giản, nó cho biết khả năng xảy ra của kết quả mà bổ ngữ kết quả vốn diễn tả. Bổ ngữ khả năng thường do động từ hoặc tính từ đảm nhiệm (thực ra chính là dùng từ vốn làm bổ ngữ kết quả hoặc bổ ngữ xu hướng để chỉ khả năng) .
Ví dụ các cấu trúc điển hình của bổ ngữ khả năng: 看得见/看不见 (nhìn thấy được/không thấy được), 听得懂/听不懂 (nghe hiểu được/không hiểu được), 做得完/做不完 (làm xong được/không xong được), 买得到/买不到 (mua được/không mua được, hàm ý có thể mua thành công hay không), 上得去/上不去 (lên được/không lên được, hàm ý có thể trèo lên không). Tất cả đều mang nghĩa “có thể/không thể [động từ]… được”.
Cấu trúc: Công thức chung để tạo bổ ngữ khả năng là Động từ + 得/不 + [bổ ngữ kết quả hoặc bổ ngữ xu hướng] . Trong đó:
- Chèn 得 giữa động từ và bổ ngữ kết quả -> câu khẳng định khả năng có thể đạt kết quả đó.
- Chèn 不 giữa động từ và bổ ngữ -> câu phủ định khả năng không thể đạt kết quả .
Lưu ý: Động từ và bổ ngữ ở đây thường là một cặp ý nghĩa kết quả. Bổ ngữ khả năng không tự tạo ra từ mới mà dựa trên các bổ ngữ kết quả hoặc xu hướng có sẵn . Ví dụ: từ bổ ngữ kết quả 懂 (hiểu) ta có 听懂 (nghe hiểu – kết quả) và 听不懂 (nghe không hiểu – khả năng phủ định); từ kết quả 完 (xong) ta có 做完 (làm xong – kết quả) và 做不完 (làm không xong/nổi – khả năng). Nói cách khác, bổ ngữ khả năng chính là “hình thái khả năng” của bổ ngữ kết quả hoặc bổ ngữ xu hướng. Phần lớn bổ ngữ khả năng được hình thành bằng cách thêm 得/不 vào giữa động từ và bổ ngữ kết quả/ xu hướng tương ứng .
Dạng khẳng định: Chủ ngữ + Động từ + 得 + bổ ngữ kết quả/xu hướng + … (có thể có tân ngữ sau bổ ngữ nếu cần). Ví dụ:
- 别担心,我们买得到演唱会的门票了。 (Bié dānxīn, wǒmen mǎi dedào yǎnchànghuì de ménpiào le): Đừng lo, bọn tớ mua được vé concert rồi . (Ở đây 买得到 nghĩa là “có thể mua được”, và thực tế đã mua được vé – có 了 cuối câu cho biết sự việc đã xảy ra)
- 我看得懂中文。 (Wǒ kàn de dǒng Zhōngwén): Tôi đọc hiểu được tiếng Trung . (看得懂 = có thể đọc hiểu).
Trong các ví dụ này, động từ + 得 + bổ ngữ thể hiện khả năng thành công: 买得到 – có thể mua (được); 看得懂 – có thể xem hiểu. Nếu thêm tân ngữ, đặt sau toàn bộ cụm: 他听得懂老师的话 – Anh ấy nghe hiểu được lời thầy giáo.
Dạng phủ định: Chủ ngữ + Động từ + 不 + bổ ngữ kết quả/xu hướng (+ …). Ví dụ:
- 今天作业太多了,一个小时我做不完。 (Jīntiān zuòyè tài duō le, yí gè xiǎoshí wǒ zuò bù wán): Bài tập hôm nay nhiều quá, một tiếng tôi làm không xong . ( 做不完 = không thể làm xong trong thời gian đó)
- 我听不懂他说的话。 (Wǒ tīng bù dǒng tā shuō de huà): Tôi nghe không hiểu những lời cậu ấy nói . (听不懂 = không nghe hiểu được)
Lưu ý: khác với bổ ngữ kết quả dùng 没 để phủ định việc đã không xảy ra, bổ ngữ khả năng dùng 不 để phủ định khả năng xảy ra. Như ví dụ trên, 做不完 không đơn thuần là “chưa làm xong” mà là “không thể làm xong (được) trong một tiếng” – nhấn mạnh sự bất khả thi. Tương tự, 听不懂 nghĩa là “không có khả năng hiểu được (nghe không hiểu)”.
Dạng nghi vấn: Có hai cách hỏi:
- Hỏi chính phản khả năng: Chủ ngữ + Động từ + 得 + bổ ngữ + 动词 + 不 + bổ ngữ? . Tức là nêu khả năng “được không được” liền nhau. Ví dụ: 老师的话你听得懂听不懂? – Lời thầy, em nghe có hiểu không? ; 现在去,晚饭前回得来回不来? – Bây giờ đi, trước bữa tối về kịp không? . Cả hai đều theo mẫu “[…得… …不…]”.
- Hỏi với “吗”: Đơn giản hơn, dùng …得…吗? hoặc …不…吗? Ví dụ: 前面的那个人你看得见吗? – Cậu có nhìn thấy người đằng trước không? .
Cách hỏi lặp (được-không được) thường thấy trong khẩu ngữ để nhấn mạnh hai khả năng, còn dùng 吗 thì lịch sự hoặc trang trọng hơn chút.
Các bổ ngữ khả năng đặc biệt: Ngoài mẫu chung, có một số mẫu khả năng cố định cần lưu ý:
- “V + 得/不 + 了” (liǎo): Bổ ngữ 了 (了/不了) ở đây đọc là liǎo, biểu thị khả năng (không) hoàn thành hoặc (không) thực hiện được một hành động, thường do điều kiện khách quan hoặc giới hạn nào đó. Ví dụ:
- 他自己走得了吗?—— 他腿摔伤了,恐怕自己去不了。
(Tā zìjǐ zǒu de liǎo ma? —— Tā tuǐ shuāishāng le, kǒngpà zìjǐ qù bùliǎo)
Anh ấy tự đi được không? – Anh ấy bị thương ở chân, e rằng không tự đi được. - 这么多饺子,你一个人吃得了吗?—— 吃不了。
(Zhème duō jiǎozi, nǐ yí gè rén chī de liǎo ma? —— chī bùliǎo)
Nhiều há cảo thế này, một mình em ăn hết được không? – Ăn không hết.
- 他自己走得了吗?—— 他腿摔伤了,恐怕自己去不了。
- Trong mẫu này, 了/不了 (liǎo) hàm nghĩa “xong, xuôi, trọn vẹn”. 吃得了 – ăn được hết, 吃不了 – ăn không hết; 去得了 – đi được (không trở ngại), 去不了 – không đi được. Tiếng Việt có thể dịch bằng “được/không được” hoặc “nổi”: 吃不了 – “ăn không nổi”. Lưu ý phân biệt 了 (liǎo) trong bổ ngữ khả năng với 了 (le) động thái: 他吃不了了 (Tā chī bùliǎo le) nghĩa là “Anh ta không thể ăn thêm được nữa (no hoặc ngán rồi)” – khác với 他没吃了 (Anh ta đã ngừng ăn rồi) dùng 了 (le). Ngữ cảnh sẽ giúp hiểu đúng nghĩa.
- “V + 得/不 + 下”: Mẫu này chỉ khả năng về sức chứa, không gian. 下 trong bổ ngữ khả năng nghĩa là “chứa/đặt/ở… xuống dưới”. Ví dụ: 这个会场太小,坐不下一千人。 – Hội trường này nhỏ quá, ngồi không đủ 1000 người . Ở đây 坐不下 nghĩa là “không ngồi xuống (cho đủ) được” – tức không chứa nổi 1000 người. Tương tự: 放不下 (không để vừa, không chứa được), 装不下 (không nhét nổi), 住不下 (không ở vừa, ví dụ phòng không ở đủ 5 người).
Ngoài ra, còn một số bổ ngữ khả năng quen thuộc dạng “V + 不 + 起” mang nghĩa “không đủ điều kiện để V”. Ví dụ: 买不起 – mua không nổi (vì quá đắt), 请不起 – không mời nổi (do đối phương quá tầm hoặc chi phí cao), 输不起 – thua không chịu được (chỉ người “không biết chấp nhận thua”). Chúng có thể coi là các thành ngữ khả năng cố định.
Sắc thái ý nghĩa: Bổ ngữ khả năng nhấn mạnh khả năng thực hiện hay không thực hiện được một hành động trong điều kiện nhất định. Nó thường hàm ý có một điều kiện, trở ngại hoặc giới hạn nào đó ảnh hưởng. Ví dụ 听不懂 (nghe không hiểu) ngụ ý do nội dung khó hoặc người nói nói nhanh; 走不动 (đi không nổi) ngụ ý do quá mệt hoặc chân đau; 拿不动 (cầm không nổi) vì quá nặng; 看不到 (nhìn không thấy) có thể vì bị che khuất hoặc tối. Trong giao tiếp, người Trung hay dùng bổ ngữ khả năng để diễn đạt tự nhiên thay vì chỉ dùng động từ năng nguyện. So với cách nói “不能看见” hoặc “不会听懂” thì “看不见”, “听不懂” ngắn gọn và phổ biến hơn .
So sánh văn nói – văn viết: Trong khẩu ngữ, bổ ngữ khả năng được dùng rất thường xuyên. Ví dụ: 看得到吗? (nhìn thấy được không?), 吃得完吗? (ăn hết được không?), 我换不开这么大的一张钱 (Tôi không đổi được tờ tiền to như thế này đâu). Trong văn viết, đặc biệt văn hư cấu hoặc lời thoại, cấu trúc này cũng xuất hiện để diễn đạt khả năng. Tuy nhiên trong văn thuyết minh hoặc nghị luận, người ta có thể dùng các động từ năng nguyện như 能/不能 hoặc 可以… để diễn đạt trang trọng hơn. Chẳng hạn, thay vì viết “本方案在现实中行不通”, một báo cáo có thể viết “本方案无法在现实中实施” (đều nghĩa là “phương án này không thực hiện được trong thực tế”).
Dịch sang tiếng Việt: Để dịch bổ ngữ khả năng tự nhiên, tiếng Việt thường dùng cấu trúc “có thể/không thể” + động từ, hoặc động từ + “được/không (được)” sau động từ, tùy từng trường hợp. Ví dụ: 看得见 – “nhìn thấy được”, 看不见 – “không nhìn thấy (được)”; 听得懂 – “nghe hiểu được”, 听不懂 – “nghe không hiểu” (hoặc “không nghe hiểu được”); 做不完 – “làm không xong” ; 买不到 – “mua không được (vé,…)”, 睡不着 – “không ngủ được”. Đặc biệt, nhiều trường hợp tiếng Việt ưa dùng từ “nổi” để nhấn mạnh không thể: 吃不下 – “ăn không nổi nữa”; 跑不动 – “chạy không nổi”; 受不了 – “không chịu nổi” (chịu hết nổi). Từ “nổi” này chính là sắc thái mà trong tiếng Trung người ta đạt được qua bổ ngữ khả năng. Ngoài ra, đôi khi tiếng Việt dùng “được” sau động từ tương đương với 得 trong câu khẳng định khả năng: 我听得懂 có thể nói “Tôi nghe được (hiểu)” hoặc “nghe hiểu được”; 这么多菜你吃得完吗? – “Nhiều thức ăn thế này, anh ăn hết được không?”. Nói chung, “được/không được” là cách trực tiếp nhất để dịch 得/不 trong bổ ngữ khả năng.
Ví dụ bổ sung: (Tình huống giao tiếp)
- A: 路太黑,我看不见前面的牌子。 (Lù tài hēi, wǒ kàn bujiàn qiánmiàn de páizi): Đường tối quá, tôi không nhìn thấy biển báo phía trước.
B: 我也看不清楚。 (Wǒ yě kàn bu qīngchǔ): Tôi cũng nhìn không rõ.
→ Cả 看不见 và 看不清楚 đều là bổ ngữ khả năng phủ định: không thể thấy và không thể thấy rõ. Tiếng Việt dùng “không thấy/không rõ” tương ứng. - A: 这些菜一个人吃得完吗? (Zhèxiē cài yí gè rén chī de wán ma?): Chừng này thức ăn một mình ăn hết được không?
B: 太多了,我吃不完。 (Tài duō le, wǒ chī bu wán): Nhiều quá, tôi ăn không hết.
→ 吃得完 (ăn được hết) vs 吃不完 (ăn không hết) – nhấn mạnh khả năng. Dịch Việt có thể dùng “được/không” hoặc “hết/không hết” đều rõ nghĩa.
Tóm lại, bổ ngữ khả năng là công cụ diễn đạt khả năng rất đắc lực trong tiếng Trung. Người học nên nhớ cấu trúc “V + 得/不 + bổ ngữ” và luyện tập với các động từ + kết quả quen thuộc (懂, 完, 到, 见, 着, 开,… cũng như các động từ xu hướng 来/去).
Mẹo: Khi muốn nói “không thể làm X”, ngoài cách dùng 不能/不会, hãy thử chuyển sang “V + 不 + bổ ngữ” nếu hành động đó có kết quả cụ thể. Ví dụ: “không hiểu” – thay vì 我不能理解 (tôi không thể hiểu, nghe hơi trang trọng), có thể nói 我听不懂 (tôi nghe không hiểu), 我看不明白 (tôi xem không hiểu) tùy động tác. Cách nói này tự nhiên hơn với người bản ngữ .
Phân biệt các loại bổ ngữ dễ nhầm lẫn
Ba loại bổ ngữ trên có chức năng khác nhau, nhưng vì đều đứng sau động từ nên người học dễ nhầm. Dưới đây là các điểm phân biệt chính giữa chúng, kèm ví dụ minh họa:
- Bổ ngữ kết quả vs. bổ ngữ khả năng: Bổ ngữ kết quả biểu thị hành động đã thực sự xảy ra và đã đạt (hoặc không đạt) kết quả đó, còn bổ ngữ khả năng nói về kết quả có khả năng đạt được hay không trong tương lai hoặc trong lý thuyết . Nói cách khác, BNKQ = đã… (hay chưa…), BNKN = có thể… (hay không thể…). Ví dụ:
- 我看完这本书了。 – Tôi đã đọc xong cuốn sách này rồi. (Dùng BN kết quả 完 “xong” + 了 để chỉ kết quả đã đạt – đọc xong)
- 这本书太厚,我一个晚上看不完。 – Cuốn sách này dày quá, một buổi tối tôi đọc không xong. (Dùng BN khả năng 不完 để chỉ không có khả năng hoàn thành việc đọc trong một đêm)
Trong hai câu, 看完 vs 看不完 thể hiện rõ sự khác biệt giữa đã xong và không thể xong. Một lỗi người học hay mắc là dùng sai loại: nếu hành động đã xong mà lại diễn đạt bằng bổ ngữ khả năng sẽ sai ngữ pháp. Chẳng hạn, không nói “我看得完这本书了” cho ý “tôi đã đọc xong” – trường hợp này phải dùng 看完. Ngược lại, muốn nói “không thể đọc xong”, phải dùng 看不完, không nói “没看完” nếu hàm ý bất khả thi (vì 没看完 chỉ nghĩa là chưa đọc xong, có thể sẽ xong sau).
- Tương tự, 结果补语表示动作已经进行和发生了,“可能”是动作没有发生 – bổ ngữ kết quả ngụ ý động tác đã xảy ra, còn bổ ngữ khả năng thì động tác đó chưa xảy ra, chỉ đang xét về khả năng . Ví dụ: 他没做好这件事 (Anh ta đã không làm tốt việc này – thực tế đã làm nhưng kết quả không tốt) khác với 他做不好这件事 (Anh ta không thể làm tốt việc này – dự đoán/khả năng anh ta làm sẽ không tốt).
- Bổ ngữ trạng thái vs. bổ ngữ khả năng: Đây là cặp dễ nhầm vì cùng dùng “得”, nhưng thực chất chúng khác biệt cả về ý nghĩa lẫn cấu trúc hỏi đáp . Điểm khác nhau gồm:
- Ý nghĩa & trọng tâm: Bổ ngữ trạng thái (trình độ) mô tả kết quả đã đạt và đánh giá chất lượng/mức độ của hành động đó, nên trọng âm của câu dồn vào phần bổ ngữ (để nhấn mạnh tốt, kém, nhanh, chậm… ra sao) . Còn bổ ngữ khả năng chỉ khả năng có đạt được kết quả hay không, nên trọng tâm nằm ở động từ (nhấn mạnh làm được hay không làm được) . Thử so sánh:
- 这篇文章他写得好。 – Bài văn này anh ta viết tốt. (Đã viết xong, và viết chất lượng tốt – “tốt” là ý chính) .
- 他写得好这篇文章。 – Anh ta viết được bài văn này (viết được tốt bài này). Câu này nhấn mạnh anh ta có khả năng viết bài này tốt (hàm ý bài này khó nhưng anh ta đủ khả năng), chứ bản thân bài đã viết xong hay chưa chưa rõ . Trong câu tiếng Trung trên, đảo tân ngữ 这篇文章 ra sau bổ ngữ 写得好 chính là một cấu trúc thể hiện khả năng (thường cách nói đầy đủ sẽ là 这篇文章他写得好写不好? để hỏi khả năng). Người bản ngữ ít khi dùng dạng khẳng định này, thay vào đó có thể nói “这篇文章对他来说不难,他写得很好” để khen, hoặc “这篇文章他写得了” (anh ấy viết nổi) nếu nhấn mạnh vào khả năng.
- Hình thức phủ định: Bổ ngữ trạng thái phủ định bằng 得不… (như đã nêu: 他说得不清楚 – Anh ấy nói không rõ), còn bổ ngữ khả năng phủ định chính là dạng 不 chèn vào (như 听不清楚 – Nghe không rõ/không thể nghe rõ) . Hai câu này khi dịch đều là “không rõ”, nhưng 听不清楚 thiên về không có khả năng nghe rõ (do xa, ồn…), còn 说得不清楚 là nói ra không được rõ ràng (do bản thân anh ấy diễn đạt kém).
- Câu hỏi chính phản: Với bổ ngữ trạng thái, dạng hỏi “…得好不好?” (lặp lại tính từ) là phổ biến . Còn bổ ngữ khả năng, khi có tân ngữ, thường phải dùng cấu trúc “…得… …不…?” (lặp cả cụm động từ-bổ ngữ khả năng) . Ví dụ:
- 这篇文章他写得好不好? – Bài văn này anh ta viết có tốt không? (Hỏi về chất lượng bài đã viết)
- 这篇文章他写得好写不好? – Bài văn này anh ta viết được hay không? (Hỏi về khả năng viết được bài này) .
- Câu đầu lặp “好” – thuộc bổ ngữ trình độ; câu sau lặp cả cụm “写得好/写不好” – thuộc bổ ngữ khả năng. Tiếng Việt có thể dịch cả hai là “viết có tốt không”, nhưng tinh ý hơn: câu sau hàm ý có hoàn thành nổi không và nếu làm thì liệu có tốt không, còn câu đầu chỉ hỏi kết quả bài viết ra sao.
- Ý nghĩa & trọng tâm: Bổ ngữ trạng thái (trình độ) mô tả kết quả đã đạt và đánh giá chất lượng/mức độ của hành động đó, nên trọng âm của câu dồn vào phần bổ ngữ (để nhấn mạnh tốt, kém, nhanh, chậm… ra sao) . Còn bổ ngữ khả năng chỉ khả năng có đạt được kết quả hay không, nên trọng tâm nằm ở động từ (nhấn mạnh làm được hay không làm được) . Thử so sánh:
Tóm lại, bổ ngữ trạng thái dùng khi hành động đã xảy ra, ta đánh giá nó như thế nào; còn bổ ngữ khả năng dùng khi hành động chưa xảy ra, ta đánh giá có làm nổi hay không . Trong giao tiếp, đôi khi người nói có thể dùng cách khác để tránh mơ hồ: ví dụ muốn hỏi ai đó có thể viết tốt bài này không thường sẽ dùng 有把握写好吗? (có nắm chắc viết tốt không) hoặc 能不能把这篇文章写好? thay vì hỏi 写得好写不好. Nhưng người học cần biết sự khác nhau này để hiểu đúng khi gặp.
- Bổ ngữ trạng thái vs. trạng ngữ (nhắc lại): Như đã đề cập, nhầm lẫn giữa đặt “得” hay không rất phổ biến. Hãy nhớ câu khẩu quyết: “Động từ + 得 + tính từ = bổ ngữ (đã/đang xảy ra); Tính từ + động từ = trạng ngữ (chưa hoặc sắp xảy ra).” Nếu câu tiếng Việt là “đã … như thế nào”, “… rồi và … ra sao” thì nhiều khả năng sang tiếng Trung phải dùng 得. Ngược lại, câu “sẽ, định … như thế nào” hoặc “… cho … nhé” (câu mệnh lệnh) thì dùng trạng ngữ (không dùng 得). Ví dụ: “Anh ấy đã lái xe nhanh” – 他车开得快, nhưng “Ngày mai anh ấy sẽ lái xe nhanh (đấy)” – 明天他要开快车 (không dùng 得).
- Kết hợp giữa các bổ ngữ: Cần lưu ý, một động từ có thể đi kèm đồng thời nhiều loại bổ ngữ nếu chúng bổ sung các khía cạnh khác nhau. Ví dụ: 他高兴得跳了起来。 Ở đây 跳了起来 vừa là bổ ngữ tình thái (trạng thái) diễn tả kết quả (nhảy dựng lên vì vui), đồng thời 起来 bản thân nó là bổ ngữ xu hướng (động tác hướng lên). Hay câu: 他没看完那本书。 – có 没 (phủ định), 完 (kết quả), tân ngữ 那本书. Nếu thêm khả năng: 那本书太难,他看不完。 – cuốn sách khó quá, anh ta không thể đọc xong. Ở đây vừa hàm ý kết quả (xong) vừa là khả năng (không thể). Phân biệt rạch ròi các loại bổ ngữ giúp ta hiểu cấu trúc câu phức tạp, nhưng khi áp dụng cũng nên linh hoạt vì người bản xứ có thể phối hợp chúng.
So sánh bổ ngữ trong tiếng Trung và tiếng Việt
Cả tiếng Trung và tiếng Việt đều có những thành phần tương tự “bổ ngữ” để bổ sung ý nghĩa cho động từ hoặc tính từ, nhưng cách thức có khác biệt đáng kể .
- Điểm giống: Trong hai ngôn ngữ, bổ ngữ (hay thành phần bổ trợ) đều là thành phần phụ trong câu, không độc lập mà đi kèm động từ/tính từ để mở rộng ý nghĩa . Tiếng Trung có bổ ngữ, tiếng Việt có thể coi những từ như “xong”, “được”, “ra, vào, lên, xuống” hay các tính từ đi sau động từ cũng là bổ ngữ. Chúng đều đứng gần động từ (trước hoặc sau tùy ngôn ngữ) để diễn tả kết quả, mức độ, khả năng… Ví dụ: “ngã chết” (chết là kết cục của ngã), “hát hay”, “đi nhanh”, “đọc hiểu”… về chức năng tương đồng với bổ ngữ trong tiếng Trung.
- Điểm khác: Thứ nhất, tiếng Trung phân loại bổ ngữ rất rõ và có cấu trúc phức tạp, với các trợ từ chuyên dụng như 得, cách dùng 了, 不, 没 khác nhau cho từng loại . Trong khi đó, tiếng Việt linh hoạt hơn, không có hệ thống trợ từ tương ứng. Bổ ngữ tiếng Việt thường tạo thành cụm động từ hoặc tính từ đơn giản, vị trí tương đối linh động hơn .
- Về trật tự: Tiếng Trung động từ + bổ ngữ + (tân ngữ) (như 看完电影 – xem xong phim), còn tiếng Việt đa phần động từ + tân ngữ + bổ ngữ (như “xem phim xong”). Tuy vậy, tiếng Việt cũng có nhiều trường hợp bổ ngữ đi ngay sau động từ trước tân ngữ, ví dụ: “viết sai chữ”, “ăn no cơm” – giống cấu trúc tiếng Trung. Sự khác biệt không hoàn toàn cố định mà tùy từng kết hợp từ.
- Về từ vựng bổ ngữ: Tiếng Trung có một kho các kết quả bổ ngữ cố định (như 到, 完, 懂, 会, 见, 好, 错, 清楚, 干净…), người học phải nhớ rõ mỗi chữ mang nghĩa gì khi làm bổ ngữ. Tiếng Việt thì dùng các từ phổ thông với nghĩa tương đương, ít có khái niệm “chữ chuyên làm bổ ngữ” tách biệt. Chẳng hạn 会 trong 学会 (học + hội = học xong và biết) phải dịch tùy trường hợp: “học được (cái gì)”, “học biết (làm gì)”. Hay 好 trong 做好 (làm xong xuôi) lại không phải “tốt” mà là “xong, ổn”, có thể dịch “làm ổn thỏa”. Những điều này người học cần lưu ý khi đối chiếu từ vựng.
- Về khả năng biểu đạt: Tiếng Trung nhờ cấu trúc bổ ngữ mà diễn đạt rất ngắn gọn những ý tiếng Việt thường phải thêm từ. Ví dụ: “tôi đã tìm thấy rồi” chỉ cần 我找到了 (wǒ zhǎodào le) ; “đừng ăn nhiều không ăn hết đâu” – 别拿那么多,吃不完的 (đừng lấy nhiều thế, ăn không hết đâu). Ngược lại, một số cấu trúc tiếng Trung phải dịch diễn giải: 他高兴得跳起来 – “Anh ấy vui đến mức nhảy cẫng lên” (thêm “đến mức” để cho tự nhiên).
- Tương ứng cụ thể: Nếu so từng loại bổ ngữ:
- Bổ ngữ kết quả: Tiếng Việt hay dùng các động từ bổ trợ hoặc tính từ kết quả ngay sau động từ chính. Ví dụ: 完 (xong) – “xong”, 好 (xong/tốt) – “xong (rồi)”, 见 (thấy) – “thấy”, 开 (mở (ra)) – “ra” (như “kéo ra”, “mở ra”), 掉 (mất/đi) – “mất” (như “rơi mất”). Nhiều trường hợp rất sát: 看见 – “nhìn thấy”, 听懂 – “nghe hiểu”, 说明白 – “nói cho rõ (ra)”, 拿走 – “mang đi”, 放下 – “đặt xuống”. Một vài bổ ngữ kết quả tiếng Trung có thể phải dịch bằng một cụm từ: 学会 – “học xong và biết (làm gì đó)” hoặc “học cho thuộc/biết”. Nói chung, việc đối chiếu thường dựa vào ngữ cảnh cụ thể, nhưng may mắn là rất nhiều bổ ngữ kết quả thông dụng có tương đồng trong tiếng Việt.
- Bổ ngữ trình độ: Đây là điểm khác biệt rõ nhất: tiếng Trung bắt buộc dùng 得, còn tiếng Việt thì không có. Khi dịch, ta thường bỏ 得 đi và biến tính từ sau nó thành trạng từ hoặc tính từ vị ngữ bên tiếng Việt. Ngược lại, khi chuyển từ Việt sang Trung, người học Việt dễ quên thêm 得. Ví dụ: “nói rất rõ” → 说得很清楚, “chạy quá nhanh” → 跑得太快, “viết không đẹp” → 写得不漂亮. Nếu dịch word-by-word “viết không đẹp” thành 不漂亮写 là sai trật tự hoàn toàn. Vì vậy có thể nói: trong ba loại, bổ ngữ trình độ là hiện tượng ngữ pháp đặc thù của tiếng Trung không có “công thức y hệt” trong tiếng Việt. Tiếng Việt chỉ có cách diễn đạt tương đương chứ không có một hư từ nào như 得. Thay vào đó, có thể dùng tính từ, trạng từ đặt trước hoặc sau động từ, hoặc đôi khi dùng mệnh đề phụ: ví dụ 他跑得快不快? dịch “Anh ấy chạy có nhanh không?” – thêm “có… không” để diễn đạt nghi vấn mức độ.
- Bổ ngữ khả năng: Tiếng Việt diễn đạt khả năng chủ yếu dùng “được/không được” hoặc “có thể/không thể”. Về vị trí, tiếng Việt có hai cách: thêm “có thể” trước động từ (như modal verb, giống 能/可以), hoặc thêm “được” sau động từ/cụm động từ. Thú vị là cách thêm **“được” sau động từ trong tiếng Việt khá tương đồng vị trí 得 trong tiếng Trung. Ví dụ: “nói được” (biết nói hoặc có thể nói) – 说得了/说得出, “ăn không được (nữa)” – 吃不了了, “nhìn không thấy” – 看不见, “không ngủ được” – 睡不着. Tuy không có hệ thống bổ ngữ chia loại như tiếng Trung, nhưng tiếng Việt có rất nhiều động từ bổ trợ đa nghĩa: “được” vừa chỉ kết quả thành công (thi đỗ, làm xong xuôi…), vừa chỉ khả năng (làm được, ăn được), “ra” vừa làm kết quả (nghĩ ra, tìm ra) vừa làm hướng động tác (đi ra)… Người Việt bản ngữ không phân biệt rõ ràng cái nào là “bổ ngữ” trong câu của họ, nhưng khi học tiếng Trung, ta cần ý thức tách bạch các loại để đặt câu đúng.
Tổng quát, sự khác biệt lớn nhất là tiếng Trung có những hư từ và kết cấu chuyên biệt (得, 了, 不/没) để biểu đạt tinh tế các thông tin bổ sung, còn tiếng Việt thì dựa vào từ vựng và trật tự tự do hơn để truyền đạt ý nghĩa tương tự. Điều này dẫn đến việc người Việt học tiếng Trung phải làm quen với nhiều khuôn mẫu cố định hơn. Ngược lại, khi dịch từ Trung sang Việt, thường phải dịch thoát ý thay vì bám sát từ, bởi nếu bám sát sẽ rất rườm rà hoặc sai trật tự.
Ví dụ dịch câu phức: 他一个人照顾不过来这么多孩子。 – nếu dịch word-by-word: “Anh ta một mình chăm sóc không qua lại được nhiều trẻ như vậy” nghe không tự nhiên. Cần hiểu 照顾不过来 nghĩa là “không thể chăm sóc xuể”, nên dịch: “Anh ta một mình không thể chăm sóc ngần ấy đứa trẻ” sẽ sát nghĩa hơn. Do đó, khi dịch các cấu trúc bổ ngữ, nên căn cứ vào ý nghĩa chức năng để diễn đạt, thay vì máy móc theo từng chữ.
Hướng dẫn áp dụng cho người Việt học tiếng Trung
Việc nắm vững bổ ngữ kết quả, trình độ và khả năng sẽ giúp ích rất nhiều cho người Việt trong quá trình học tiếng Trung, từ trình độ sơ cấp đến cao cấp. Dưới đây là một số định hướng và lưu ý để áp dụng hiệu quả:
- Thuộc lòng các cấu trúc cơ bản: Hãy nhớ rõ công thức của từng loại bổ ngữ:
- BN kết quả: S + V + bổ ngữ (kết quả) + O, phủ định với 没, có thể kèm 了 ở cuối câu .
- BN trình độ: S + V + 得 + adj, phủ định V + 得 + 不 + adj . Nếu V có tân ngữ, nhớ lặp lại V hoặc đảo tân ngữ lên .
- BN khả năng: S + V + 得 + bổ ngữ (khẳng định) / V + 不 + bổ ngữ (phủ định) . Thường bổ ngữ này chính là kết quả hoặc hướng.
- Viết các ví dụ minh họa cho mỗi mẫu và luyện nói thường xuyên để phản xạ theo đúng cấu trúc.
- Phân biệt ngữ nghĩa trước khi nói/viết: Tự hỏi: Mình đang muốn nói về kết quả đã xảy ra, chất lượng hay khả năng? Nếu là kết quả đã xảy ra → dùng BN kết quả (có thể kèm 了). Nếu là mức độ/đánh giá → dùng BN trình độ với 得. Nếu là khả năng → dùng BN khả năng với 得/不 (hoặc động từ năng nguyện). Việc này giúp chọn đúng mẫu ngữ pháp, tránh nhầm lẫn. Ví dụ, muốn nói “không nghe thấy” (do tai nghe hỏng chẳng hạn) là nghe không được, phải dùng 听不见 chứ không dùng 没听见 (vì 没听见 chỉ chưa nghe thấy thôi, có thể do chưa thử).
- Lưu ý dùng 了, 得, 不, 没: Đây là những “mảnh ghép” nhỏ nhưng quyết định đúng sai:
- 了: Dùng sau bổ ngữ kết quả để chỉ hoàn thành , và dùng cuối câu hoặc ngay sau bổ ngữ xu hướng. Không dùng 了 trong cấu trúc BN khả năng (trừ trường hợp đặc biệt 得了/不了 – liǎo đã nói).
- 得: Không bao giờ quên trong bổ ngữ trình độ . Nếu thiếu 得, câu sẽ thành nghĩa khác hoặc sai ngữ pháp. Ví dụ 他说很好 khác hẳn 他说得很好. 得 cũng xuất hiện trong BN khả năng khẳng định – nhớ phân biệt vai trò (trong BNKN thì 得 biểu thị “có thể”).
- 不 và 没: 没 chỉ dùng cho kết quả chưa đạt (quá khứ hoặc hiện tại hoàn thành phủ định) , 不 dùng cho khả năng hoặc thói quen (phủ định chung chung hiện tại/tương lai). Người Việt hay nhầm vì trong tiếng Việt “không” dùng cho mọi thì. Hãy tập thói quen: thấy bổ ngữ kết quả → phủ định với 没; thấy bổ ngữ trình độ → phủ định với 不; thấy bổ ngữ khả năng → phủ định với 不. Ví dụ: “không làm sai” (nói về một lần cụ thể đã qua) phải là 没做错, còn “(luôn) không làm sai” mới là 做不好 (nghĩa khác: làm không tốt) hoặc 不会做错 (sẽ không làm sai). Tránh dịch trực tiếp “không” thành 不 mọi chỗ.
- Học thuộc các bổ ngữ thông dụng: Lập bảng các bổ ngữ kết quả thường gặp và nghĩa của chúng, kèm ví dụ. Ví dụ: 到 (được/thấy), 完 (xong), 好 (xong xuôi/ổn), 错 (sai), 清楚 (rõ), 饱 (no), 干净 (sạch), 见 (thấy), 懂 (hiểu), 开 (mở/tan), 上/下/进/出… (lên/xuống/vào/ra – cũng dùng làm kết quả/hướng)… Biết nghĩa chính xác sẽ dịch đúng và dùng đúng. Cũng nên học các mẫu cố định như V + 不惯 (không quen làm gì), V + 不动 (không … nổi), V + 起来 (đứng lên, ngồi xuống – hướng), v.v. Đồng thời, học các cụm từ Việt tương ứng để khi dịch có phản xạ (VD: “không quen” → 不惯, “không nổi” → 不动/不了, “không thua kém” → 不输, “nghe thấy” → 听见, “nhìn thấy” → 看见…).
- Liên hệ với cách nói của tiếng Việt: Khi tập đặt câu, hãy thử nghĩ xem câu đó nếu nói bằng tiếng Việt thì ta diễn đạt ra sao, rồi đối chiếu với tiếng Trung. Điều này đặc biệt hữu ích cho bổ ngữ khả năng. Thí dụ, người Việt thường nói “không ___ được” – hãy chuyển thành V + 不 + bổ ngữ trong tiếng Trung. “Tôi không tìm được chìa khóa” → 我找不到钥匙 (Wǒ zhǎo bù dào yàoshi). “Anh ấy không ngủ được” → 他睡不着 (Tā shuì bù zháo). Cách liên hệ này giúp tận dụng vốn tiếng Việt để kiểm tra xem mình chọn bổ ngữ đúng chưa. Tuy nhiên, cũng phải cảnh giác những chỗ không tương đồng (như đã nói về 得).
- Luyện tập qua ví dụ thực tế: Nên đọc nhiều câu tiếng Trung có chứa các bổ ngữ này (từ sách giáo khoa Hán ngữ, giáo trình, hoặc truyện, phụ đề phim đơn giản). Mỗi lần gặp, hãy phân tích: đây là bổ ngữ loại nào, nghĩa là gì, dịch sang Việt ra sao. Dần dần bạn sẽ thấy mẫu bổ ngữ lặp đi lặp lại và trở nên quen thuộc. Ngoài ra có thể làm bài tập biến đổi câu: cho một câu dùng bổ ngữ kết quả, chuyển nó thành câu hỏi khả năng hoặc thêm bổ ngữ trạng thái. Ví dụ: có câu 他听见了没? (Anh ấy nghe thấy chưa?) → thử chuyển: 他听得见听不见? (Anh ấy nghe thấy được không?) – thay đổi vậy để hiểu khác biệt ngữ nghĩa.
- Chú ý các lỗi thường gặp: Người Việt mới học hay mắc các lỗi như quên 得, dùng 不 sai chỗ, hoặc dùng nhầm 了. Hãy nhờ giáo viên hoặc người giỏi tiếng Trung kiểm tra bài viết/nói của bạn và chỉ ra lỗi liên quan đến bổ ngữ. Ví dụ: câu 昨天我去不了公园 – bạn định nói “Hôm qua tôi đã không thể đi công viên (vì bận)” nhưng người bản xứ sẽ hiểu “Hôm qua tôi không đi công viên (nói trạng thái)” – lẽ ra phải nói 没去成 (didn’t manage to go). Những chỗ tế nhị thế này chỉ khi thực hành và được sửa mới nhớ lâu.
Cuối cùng, hãy nhớ rằng việc sử dụng đúng các loại bổ ngữ sẽ giúp câu tiếng Trung của bạn tự nhiên và chính xác hơn nhiều. Ban đầu có thể khó phân biệt, nhưng khi đã quen, bạn sẽ thấy bổ ngữ làm cho cách diễn đạt súc tích và rõ ý hơn – đúng với tinh thần của tiếng Trung hiện đại . Chúc các bạn học tốt và sớm chinh phục được ngữ pháp bổ ngữ trong tiếng Trung!