Trong đề thi HSK5, câu số 99 thường yêu cầu thí sinh viết một đoạn văn khoảng 80 chữ, sử dụng 5 từ cho sẵn (không nhất thiết theo thứ tự). Đây là một phần khó, đòi hỏi thí sinh vận dụng linh hoạt từ vựng và liên kết ý để tạo thành một câu chuyện hoặc tình huống có ý nghĩa. Dưới đây, chúng ta sẽ phân tích 4 đề thi thật của phần này, kèm hướng dẫn cách tư duy và đoạn văn mẫu tham khảo cho mỗi đề. Sau đó là phần tổng kết mẹo luyện viết đoạn văn 80 chữ HSK5 hiệu quả.
Đề 1:
“结账, 干脆, 感谢, 临时, 海鲜”
Đề bài: Cho 5 từ sau: 结账, 干脆, 感谢, 临时, 海鲜. (Yêu cầu: sử dụng cả 5 từ để viết đoạn văn ~80 chữ)
Phân tích từ vựng:
- 结账 (jiézhàng) – thanh toán, tính tiền. Từ này gợi ý bối cảnh về mua bán hoặc ăn uống, ví dụ như khi đi nhà hàng phải kết toán hóa đơn. Trong đoạn văn, “结账” nhiều khả năng xuất hiện ở cuối một tình huống ăn uống.
- 干脆 (gāncuì) – thẳng thắn, dứt khoát; hoặc “thì cứ…”. Đây là trạng từ diễn tả hành động nhanh gọn, không do dự. Từ này ám chỉ thái độ hoặc cách hành động của nhân vật, ví dụ ai đó dứt khoát làm gì đó. Trong đoạn, “干脆” có thể dùng để chỉ ai đó quyết định nhanh chóng (vd: “干脆地付钱” – trả tiền luôn không do dự).
- 感谢 (gǎnxiè) – cảm ơn, biết ơn. Xuất hiện của “感谢” gợi ý sẽ có hành động giúp đỡ hoặc tử tế để nhân vật khác bày tỏ lòng biết ơn. Trong câu chuyện, có thể là bạn bè cảm ơn nhau sau khi được giúp.
- 临时 (línshí) – tạm thời, đột xuất. Thường làm trạng từ nghĩa là “bất ngờ, phút chót”. Từ này gợi ý tình huống phát sinh đột ngột, không có kế hoạch trước. Trong bối cảnh đoạn văn, “临时” có thể mô tả một quyết định hoặc sự kiện bất ngờ (vd: “临时决定去吃海鲜” – đột xuất quyết định đi ăn hải sản).
- 海鲜 (hǎixiān) – hải sản. Đây là danh từ chỉ đồ ăn, gợi ngay tới bối cảnh một bữa ăn (nhà hàng hải sản). “海鲜” xuất hiện giúp ta đoán câu chuyện sẽ liên quan đến việc đi ăn uống.
Hướng dẫn tư duy viết đoạn văn: Trước hết, xem xét mối liên hệ giữa các từ trên để xác định chủ đề chung của đoạn văn. Theo kinh nghiệm luyện thi, phải đảm bảo viết xoay quanh một chủ đề thống nhất . Trong nhóm từ này, ta thấy “海鲜” liên quan đến món ăn/nhà hàng, “结账” liên quan thanh toán hóa đơn, vậy bối cảnh có thể là một buổi ăn hải sản. Thêm vào đó, “临时” gợi ý việc đi ăn một cách bất ngờ, “干脆” mô tả thái độ dứt khoát của ai đó (có thể trong việc trả tiền), và “感谢” cho thấy những người bạn bày tỏ lòng biết ơn. Từ đó, chủ đề hợp lý có thể là một nhóm bạn bè đột xuất rủ nhau đi ăn hải sản, khi thanh toán thì một người bạn dứt khoát trả tiền và được mọi người cảm ơn. Khi lên ý tưởng, hãy nghĩ đến nhân vật, địa điểm, sự kiện chính và kết cục. Cụ thể đề này có thể triển khai: ai (nhóm bạn), ở đâu (nhà hàng hải sản), chuyện gì (ăn uống, tranh trả tiền), kết quả (bạn bè cảm ơn, vui vẻ). Việc xác định những yếu tố thời gian, địa điểm, nhân vật, sự kiện như vậy sẽ giúp chúng ta nhanh chóng phác thảo khung đoạn văn . Sau đó, ta cố gắng dùng mỗi từ tạo một ý gắn với câu chuyện, rồi dùng liên từ nối lại cho mạch lạc .
Đoạn văn mẫu tham khảo: (Sử dụng đủ 5 từ đã cho)
昨天我们临时决定一起去海鲜餐厅聚餐,席间气氛融洽。结账时,大家相互谦让,小明干脆替大家付款,朋友们纷纷表示感谢,并称赞他为人慷慨。这次聚餐不仅品尝了美味海鲜,也增进了朋友之间的感情。
Phân tích đoạn văn mẫu:
- Bố cục: Đoạn văn được xây dựng với bố cục rõ ràng: Mở đầu nêu bối cảnh và thời gian (“hôm qua, chúng tôi đột xuất quyết định đi ăn hải sản” – giới thiệu thời gian “昨天” và sự kiện chính). Thân đoạn kể lại diễn biến chính (không khí bữa ăn vui vẻ, đến lúc thanh toán thì mọi người nhường nhịn, và Tiểu Minh dứt khoát trả tiền). Cuối đoạn là kết quả/kết thúc tốt đẹp (mọi người biết ơn và tình bạn được thắt chặt). Cách tổ chức này giúp người đọc dễ theo dõi, câu chuyện có đầu đuôi hợp lý.
- Cách dùng từ: Cả 5 từ đều được sử dụng đúng ngữ cảnh và tự nhiên. Ví dụ: “临时决定” (quyết định đột xuất) dùng 临时 làm trạng từ bổ nghĩa cho hành động quyết định, chính xác về nghĩa; “海鲜餐厅聚餐” sử dụng 海鲜 để chỉ địa điểm cụ thể (nhà hàng hải sản); “结账时” đặt 结账 trong cụm diễn tả thời điểm thanh toán; “干脆替大家付款” – 干脆 bổ nghĩa cho động tác trả tiền, thể hiện rõ sự dứt khoát của Tiểu Minh; “表示感谢” dùng 感谢 để mô tả hành động bày tỏ lòng biết ơn. Các từ được liên kết mượt mà, không gượng ép, nhờ việc kết hợp thêm các thành phần khác (như liên từ “时”, “并” và cụm từ miêu tả như “席间气氛融洽” làm cầu nối ý).
- Điểm mạnh: Đoạn văn có độ dài phù hợp (~85 chữ), mạch truyện logic và đầy đủ yếu tố (ai, khi nào, ở đâu, chuyện gì, kết quả). Câu văn sử dụng cấu trúc đơn giản mà chính xác, hạn chế sai ngữ pháp. Người viết còn thêm một số chi tiết mở rộng (không khí hòa hợp, tình bạn gắn bó hơn) giúp đoạn văn sinh động và đạt mức độ hoàn chỉnh cao chứ không chỉ ghép mỗi các từ cho sẵn.
- Gợi ý cải thiện: Với đoạn văn này, có thể cân nhắc đơn giản hóa một số chỗ nếu người viết cảm thấy quá dài, miễn sao đủ ý. Tuy nhiên, nhìn chung đoạn đã tốt. Khi luyện viết, điểm cần lưu ý là không bỏ sót từ vựng nào trong 5 từ bắt buộc. Nếu bí ý, có thể sử dụng mỗi từ trong một câu riêng rồi tìm cách nối lại cho hợp lý . Trong bài mẫu trên, các câu đã được nối bằng bối cảnh chung và từ nối phù hợp, giúp đoạn văn trôi chảy. Đây là điều các bạn nên học tập: viết câu ngắn gọn, dùng liên từ và trạng ngữ chỉ thời gian (“结账时…”) để kết nối, đảm bảo tính liên tục. Ngoài ra, người học nên chú ý dùng đúng dạng từ (ví dụ 干脆 là phó từ, phải đi kèm động từ; 感谢 thường dùng dưới dạng động từ “cảm ơn ai đó” hoặc danh từ “lời cảm ơn”). Việc kiểm tra lại cách dùng từ đi với giới từ hay tân ngữ nào (nếu có) sẽ giúp tránh lỗi dùng sai collocation.
Đề 2:
“宿舍, 理解, 开心, 坦率, 帮助”
Đề bài: Cho 5 từ: 宿舍, 理解, 开心, 坦率, 帮助. (Viết đoạn văn ~80 chữ sử dụng đủ các từ này)
Phân tích từ vựng:
- 宿舍 (sùshè) – ký túc xá, phòng ở tập thể. Đây khả năng cao là địa điểm chính của câu chuyện. Nhìn từ này, ta nghĩ đến cuộc sống trong ký túc xá hoặc phòng trọ chung, có thể giữa các sinh viên hoặc đồng nghiệp.
- 理解 (lǐjiě) – hiểu, thấu hiểu. Gợi ý nội dung về sự thấu hiểu lẫn nhau giữa các nhân vật. Có thể xuất hiện khi các nhân vật hiểu được suy nghĩ, hoàn cảnh của nhau hơn sau một sự việc.
- 开心 (kāixīn) – vui vẻ, hạnh phúc. Từ này có thể diễn tả tâm trạng nhân vật (ví dụ vui/không vui). Trong bối cảnh nhóm bạn cùng phòng, “开心” có thể xuất hiện khi mối quan hệ được cải thiện, sống chung vui vẻ hơn.
- 坦率 (tǎnshuài) – thẳng thắn. Thường miêu tả tính cách hoặc cách hành xử bộc trực, thành thật. “坦率” gợi ý rằng trong câu chuyện sẽ có một cuộc nói chuyện thẳng thắn hoặc một nhân vật có tính cách bộc trực, góp phần giải quyết hiểu lầm nào đó.
- 帮助 (bāngzhù) – giúp đỡ. Từ này báo hiệu sẽ có hành động hỗ trợ nhau, có thể là bạn cùng phòng giúp nhau việc gì hoặc hỗ trợ tinh thần. Kết hợp với “理解” và “坦率” ở trên, khả năng câu chuyện sẽ kể về việc các bạn trong ký túc xá hiểu và giúp đỡ nhau sau khi thẳng thắn trao đổi.
Hướng dẫn tư duy viết đoạn văn: Các từ trên đều liên quan đến mối quan hệ bạn bè, đặc biệt trong môi trường ký túc xá. Vì vậy, chủ đề có thể xác định là câu chuyện giữa các bạn cùng phòng trong ký túc. Trước tiên, hãy xác định mâu thuẫn hoặc tình huống để từ khóa được sử dụng: có thể ban đầu các bạn hiểu lầm nhau, không vui khi sống chung. Sau đó, nhờ thẳng thắn (坦率) trao đổi mà hiểu nhau (理解) hơn, bắt đầu giúp đỡ (帮助) lẫn nhau và cùng sống vui vẻ (开心). Việc suy luận diễn biến như vậy giúp mình không bị lạc đề. Khi lập dàn ý, nên nghĩ theo trình tự thời gian: Mở đầu – mới vào ký túc xá, còn bỡ ngỡ/xích mích; Giữa – xảy ra hiểu lầm hay xung đột nhỏ, rồi giải quyết bằng cách nói chuyện; Kết – mọi người hiểu và quý nhau hơn. Từ 宿舍 có thể dùng ngay ở câu đầu để xác định bối cảnh địa điểm. 开心 có thể dùng ở mở bài (không vui) hoặc kết bài (vui vẻ), miễn là hợp lý. Ngoài ra, hãy chú ý liên kết câu: ví dụ dùng từ nối chỉ thời gian (“后来” – sau đó) hoặc nguyên nhân kết quả (“因为…所以…”) để đoạn văn mượt mà.
Đoạn văn mẫu tham khảo:
刚搬进大学宿舍时,我和室友因为一些生活习惯不同,相处得不太开心。后来我们坦率地交流了想法,彼此逐渐理解对方。现在我们互相帮助、共同进步,成了非常要好的朋友,宿舍生活也变得越来越开心。
Phân tích đoạn văn mẫu:
- Bố cục: Đoạn văn diễn đạt theo trình tự thời gian – lúc đầu, sau đó, hiện tại – giúp người đọc dễ dàng theo dõi câu chuyện. Câu đầu tiên giới thiệu hoàn cảnh ban đầu: vừa chuyển vào ký túc xá đại học, mâu thuẫn do khác biệt thói quen khiến đôi bên “không vui”. Đây là mở bài nêu vấn đề. Câu thứ hai dùng từ nối “后来” (sau đó) mở ra giai đoạn giải quyết vấn đề: các bạn thẳng thắn trao đổi và hiểu nhau dần. Câu cuối mô tả kết quả tích cực ở hiện tại: mọi người giúp đỡ nhau, trở thành bạn tốt và cuộc sống ký túc xá ngày càng vui vẻ. Như vậy đoạn văn có mở – thân – kết rõ ràng, truyền tải trọn vẹn một tình huống.
- Cách dùng từ: Mỗi từ được sử dụng chính xác và hợp logic trong câu: 宿舍 nằm ngay câu đầu làm bối cảnh “刚搬进大学宿舍时” (lúc vừa chuyển vào ký túc); 开心 xuất hiện hai lần để nhấn mạnh trạng thái trước và sau – “không vui” ban đầu (不太开心) và “càng ngày càng vui” về sau, tạo sự đối lập cho thấy tiến triển tích cực; 坦率 đi kèm trạng ngữ “地” thành “坦率地交流” (giao lưu thẳng thắn), đây là cách dùng đúng (phó từ + động từ); 理解 được dùng trong cụm “逐渐理解对方” (dần dần hiểu đối phương), diễn tả quá trình thấu hiểu; 帮助 nằm trong cụm “互相帮助、共同进步” (giúp đỡ lẫn nhau, cùng tiến bộ). Cách ghép các từ này tự nhiên, không bị gượng ép vì nội dung câu chuyện phù hợp với chúng. Người viết cũng khéo léo thêm cụm “生活习惯不同” để giải thích nguyên nhân mâu thuẫn, làm cho việc xuất hiện từ 坦率, 理解, 帮助 sau đó trở nên hợp lý.
- Điểm mạnh: Đoạn văn cho thấy rõ sự phát triển tình huống (từ chưa hiểu nhau đến thân thiết), giúp giám khảo dễ dàng nhận ra người viết biết cách liên kết các ý thành câu chuyện thống nhất – yếu tố rất quan trọng trong tiêu chí chấm điểm. Cả 5 từ vựng bắt buộc đều có mặt và được chia đều trong các phần của đoạn, chứng tỏ người viết kiểm soát tốt việc lồng ghép từ. Ngữ pháp sử dụng khá cơ bản (câu đơn, cụm liên từ đơn giản) nhưng chính xác, điều này tốt hơn là viết câu phức mà sai. Ngoài ra, việc dùng cặp từ trái nghĩa “不太开心” – “越来越开心” làm đoạn văn có tính nhấn mạnh, gây ấn tượng nhẹ cho người đọc.
- Gợi ý cải thiện: Đoạn văn có thể bổ sung thêm một số từ nối hoặc từ chỉ nguyên nhân – kết quả để tăng tính liên kết chặt chẽ. Chẳng hạn, có thể tách câu thứ hai thành hai câu: “后来我们坦率地交流了想法,因为这样做让我们更了解彼此,所以宿舍生活也逐渐变得融洽。现在我们…”, tuy nhiên điều này có thể làm đoạn dài hơn không cần thiết. Với độ dài hạn chế ~80 chữ, cách viết hiện tại là hợp lý. Một lưu ý nhỏ là nên tránh lặp từ không cần thiết: trong câu mẫu, từ “宿舍” xuất hiện lại ở cuối “宿舍生活…” hoàn toàn ổn vì nhấn mạnh chủ đề, nhưng người học khi viết có thể dùng đại từ hoặc lược bỏ nếu ngữ cảnh đã rõ để tiết kiệm số chữ. Cuối cùng, cần chắc chắn rằng mỗi động từ/ tính từ được dùng đúng cấu trúc (ví dụ “互相” thường đi với động từ để chỉ hành động qua lại; “逐渐” đứng trước động từ để chỉ tiến trình…). Kiểm tra nhanh những điểm này giúp đoạn văn trôi chảy về ngữ nghĩa và chuẩn về ngữ pháp.
Đề 3:
“元旦, 放松, 礼物, 表演, 善良”
Đề bài: Cho 5 từ: 元旦, 放松, 礼物, 表演, 善良. (Viết đoạn văn ~80 chữ sử dụng đủ các từ này)
Phân tích từ vựng:
- 元旦 (yuándàn) – nguyên đán, Tết dương lịch (ngày 1/1). Đây là một mốc thời gian cụ thể (ngày lễ). Thấy từ này, ta có thể định hướng ngay câu chuyện sẽ xảy ra vào dịp lễ Tết Dương lịch.
- 放松 (fàngsōng) – thư giãn, thả lỏng. Thường miêu tả trạng thái tâm lý thoải mái, thư thái. Từ này gợi ý đoạn văn có thể nói về việc đem lại niềm vui, sự thư giãn cho ai đó. Có thể dùng để mô tả cảm giác của mọi người trong sự kiện.
- 礼物 (lǐwù) – quà tặng. Gợi ý sẽ có hoạt động tặng quà diễn ra. Kết hợp với “元旦”, nhiều khả năng câu chuyện liên quan đến trao quà dịp năm mới (ví dụ tình huống tặng quà từ thiện, hoặc quà giữa bạn bè).
- 表演 (biǎoyǎn) – biểu diễn, màn trình diễn. Từ này ám chỉ trong đoạn sẽ có một chương trình biểu diễn (ca nhạc, văn nghệ…). Chủ đề bắt đầu rõ hơn: một buổi biểu diễn vào dịp Tết.
- 善良 (shànliáng) – lương thiện, tốt bụng. Thường dùng để tả đức tính con người. Sự xuất hiện của từ này cho thấy có thể liên quan đến người làm việc tốt, tấm lòng tốt (ví dụ: người tặng quà, biểu diễn cho người khác vui). Từ “善良” thường đi với “的人” (người tốt bụng), nên có thể sẽ miêu tả nhóm người tham gia hoạt động thiện nguyện chẳng hạn.
Hướng dẫn tư duy viết đoạn văn: Nhóm từ này gợi ra bối cảnh ngày Tết Dương lịch, có một hoạt động biểu diễn tặng quà từ thiện do những người tốt bụng thực hiện, giúp người khác thư giãn, vui vẻ. Khi đã nhận ra bối cảnh chung, ta xác định đối tượng liên quan: ai là người nhận quà? Ở đâu? Ví dụ, có thể hình dung các bạn trẻ (thiện nguyện) tổ chức biểu diễn văn nghệ và tặng quà ở trại trẻ mồ côi hoặc viện dưỡng lão nhân dịp năm mới. Đây là tình huống rất phù hợp với tất cả 5 từ: thời gian (元旦), hoạt động (biểu diễn, tặng quà), cảm xúc (mọi người thấy thư giãn, vui vẻ – 放松), phẩm chất con người (thiện tâm – 善良). Sau khi xác định ý chính, hãy triển khai theo trình tự: mở đầu nói hôm đó là Tết và có ai tổ chức sự kiện gì; thân đoạn tả sự kiện (biểu diễn gì, tặng quà gì, không khí ra sao); kết nói về phản ứng của người tham gia (biết ơn, khen ngợi lòng tốt…). Lưu ý sử dụng câu văn ngắn gọn. Với đề này, ta có thể dùng cấu trúc “为了…,…组织…表演” (để… tổ chức biểu diễn) hoặc “在…,给…送礼物” (tại… tặng quà cho…) để diễn tả rõ các thành phần: thời gian/địa điểm, người thực hiện, người hưởng ứng, hoạt động. Cố gắng lồng “善良” để tả người thực hiện (ví dụ “những người trẻ tốt bụng”). Đồng thời, dùng “放松” để tả cảm nhận của người xem (vd: khán giả cảm thấy thư giãn).
Đoạn văn mẫu tham khảo:
元旦这天,社区的志愿者来到敬老院,为老人们送去礼物并表演节目。欢快的歌舞让老人们感到十分放松和愉快。他们非常感谢这些善良的年轻人,觉得自己度过了一个温暖的节日。
Phân tích đoạn văn mẫu:
- Bố cục: Đoạn văn tường thuật một sự kiện vào đúng ngày Tết Dương lịch (“元旦这天” – ngày Nguyên Đán). Câu đầu tiên giới thiệu nhân vật và hoạt động chính: các tình nguyện viên ở cộng đồng đến viện dưỡng lão, tặng quà và biểu diễn. Như vậy, thời gian, địa điểm, người thực hiện, người hưởng lợi và việc làm đều có trong một câu, thiết lập bối cảnh đầy đủ ngay lập tức – đây là một cách viết hiệu quả khi giới hạn số chữ ít. Câu thứ hai mô tả diễn biến chi tiết: tiết mục ca múa vui tươi và phản ứng của người xem (các cụ cảm thấy thư giãn, vui vẻ). Câu cuối nêu kết quả và cảm xúc đọng lại: các cụ biết ơn những người trẻ tốt bụng, cảm thấy mình có một ngày lễ ấm áp. Mạch chuyện diễn ra theo trình tự thời gian tự nhiên và kết thúc với kết quả tích cực, tạo cảm giác trọn vẹn.
- Cách dùng từ: Tất cả 5 từ được sử dụng hài hòa trong ngữ cảnh miêu tả sự kiện từ thiện ngày lễ: 元旦 ngay đầu câu để khẳng định thời điểm; 表演 và 礼物 đi liền nhau trong cụm “表演节目”和“送去礼物”, diễn tả hai hoạt động song song của nhóm tình nguyện; 放松 kết hợp với “感到” trong “感到十分放松和愉快” – diễn đạt trạng thái tinh thần của các cụ già, hoàn toàn phù hợp (các cụ thấy thư thái, vui sướng); 善良 được dùng để bổ nghĩa cho “年轻人” (những người trẻ tốt bụng) – cách dùng tính từ này rất đúng, làm rõ phẩm chất của chủ thể hành động. Một điểm tinh tế là người viết đã thêm chi tiết “社区的志愿者” (tình nguyện viên của cộng đồng) và bối cảnh “敬老院” (viện dưỡng lão) – tuy không bắt buộc, nhưng những chi tiết này khiến đoạn văn chân thực và thuyết phục hơn, đồng thời chúng liên kết logic với tính “善良” (người trẻ tình nguyện giúp người già). Các câu được nối với nhau một cách tự nhiên: câu 2 dùng chủ ngữ “欢快的歌舞” (tiết mục…) chuyển mạch từ câu 1; câu 3 dùng “他们” (họ) chỉ nhóm đối tượng (các cụ) của câu 2, tạo sự liền mạch về đối tượng được nhắc đến.
- Điểm mạnh: Đoạn văn cho thấy khả năng bao quát tình huống tốt trong dung lượng ngắn: chỉ với vài câu đã mô tả được ai, làm gì, cho ai, ở đâu, khi nào và kết quả ra sao. Từ vựng HSK5 được dùng đúng sắc thái: 放松 đi cùng 愉快 (thư giãn, vui vẻ) để nhấn mạnh niềm vui; 善良 mô tả con người một cách tích cực; 表演 và 礼物 khớp với chủ đề ngày lễ. Cách hành văn giản dị, dễ hiểu, không cố dùng cấu trúc phức tạp – đây là điều có lợi trong phòng thi vì giúp giảm thiểu lỗi. Đặc biệt, đoạn văn có yếu tố nhân văn (người già được quan tâm) làm cho câu chuyện có chiều sâu hơn so với những câu chỉ thuần ghép từ, qua đó thể hiện khả năng viết ở mức cao.
- Gợi ý cải thiện: Với đề tài này, một số thí sinh có thể viết quá lan man về ngày lễ mà quên tập trung vào hành động cụ thể để gắn kết 5 từ. Bài mẫu trên đã chọn đúng trọng tâm sự kiện và miêu tả ngắn gọn, đó là hướng đi nên học tập. Nếu cần cải thiện, người viết có thể cân nhắc thêm một câu gián tiếp để mô tả cảm xúc chung hoặc bài học rút ra (ví dụ: “Hoạt động ý nghĩa này mang lại niềm vui cho cả người cho và người nhận.”). Tuy nhiên, thêm ý cũng phải cân nhắc giới hạn chữ. Một điểm khác là nên thống nhất ngôi kể: đoạn trên dùng ngôi thứ ba (nhóm tình nguyện viên và các cụ), rất phù hợp. Thí sinh nên tránh nhảy từ ngôi “họ” sang “chúng tôi” hoặc “tôi” đột ngột nếu không cố ý, vì sẽ gây mất mạch văn. Về ngữ pháp, cần chú ý trật tự từ khi sử dụng nhiều bổ ngữ: trong câu đầu “为老人们送去礼物并表演节目”, hai cụm động từ nối bằng “并” rất khéo và đúng ngữ pháp. Học viên có thể học cách dùng liên từ “并” (và) hoặc “同时” (đồng thời) khi muốn nối hai hành động cùng chủ ngữ, để làm câu văn ngắn gọn hơn thay vì tách thành hai câu đơn.
Đề 4:
“简历, 信息, 突出, 特色, 应聘”
Đề bài: Cho 5 từ: 简历, 信息, 突出, 特色, 应聘. (Viết đoạn văn ~80 chữ sử dụng đủ các từ này)
Phân tích từ vựng:
- 简历 (jiǎnlì) – sơ yếu lý lịch, CV xin việc. Từ này xác định ngay tình huống liên quan đến viết CV hoặc xin việc. Nhiều khả năng nhân vật chính đang chuẩn bị CV cho một vị trí nào đó.
- 信息 (xìnxī) – thông tin. Kết hợp với “简历”, ta có “thông tin trong CV”. Từ này ngụ ý nói về nội dung của bản CV – có thể đề cập đến việc thông tin quá sơ sài hoặc cần bổ sung.
- 突出 (tūchū) – nổi bật, làm nổi bật. Có thể là động từ (làm nổi bật) hoặc tính từ (nổi trội, xuất chúng). Trong ngữ cảnh viết CV, “突出” thường dùng để nói làm nổi bật thế mạnh hoặc điểm đặc biệt. Đây khả năng là hành động cải thiện CV: nhấn mạnh, làm nổi bật điểm gì đó.
- 特色 (tèsè) – đặc sắc, đặc điểm nổi bật riêng. Từ này thường đi cùng với “个人” (cá nhân) hoặc “的” để chỉ nét đặc trưng. Trong đoạn văn, nhiều khả năng sẽ nói về “đặc sắc cá nhân” trong hồ sơ xin việc, hoặc điểm mạnh riêng cần nhấn mạnh.
- 应聘 (yìngpìn) – ứng tuyển, xin việc. Đây là động từ chỉ hành động đi xin việc cho một vị trí. Chúng ta sẽ dùng từ này ở dạng “应聘…职位” (ứng tuyển vị trí …) hoặc “去应聘” (đi xin việc) để diễn tả nhân vật nộp đơn ứng tuyển vào công việc gì.
Hướng dẫn tư duy viết đoạn văn: Các từ trên đều xoay quanh chủ đề xin việc và chuẩn bị hồ sơ xin việc. Ta có thể xác định câu chuyện: một người nộp CV xin việc, nhờ chỉnh sửa CV làm nổi bật thông tin nên đã thành công. Cụ thể, có thể triển khai theo hướng: Nhân vật A muốn ứng tuyển vào vị trí X, ban đầu CV của anh ta thông tin mờ nhạt, chưa nêu bật được điểm đặc biệt. Sau đó nhờ bạn hoặc tự nhận ra và sửa CV, nhấn mạnh điểm mạnh, nét riêng, cuối cùng CV hoàn thiện giúp anh ta được nhận phỏng vấn hoặc trúng tuyển. Khi viết, hãy đảm bảo dùng “应聘” để chỉ việc ứng tuyển (có thể ở câu đầu: “X muốn ứng tuyển vị trí…”), “简历” và “信息” để nói về bản CV và nội dung của nó (câu giữa), “突出” và “特色” để nói về việc làm nổi bật điểm đặc biệt (có thể chung một câu). Một cấu trúc hữu ích là: “简历上的信息…没有突出…特色” (thông tin trên CV chưa làm nổi bật đặc sắc…), sau đó “通过…使…突出” (thông qua … làm nổi bật…). Cuối đoạn, có thể dùng cụm “顺利应聘成功” hoặc “顺利通过面试” để cho thấy kết quả tốt. Lưu ý giữ văn phong khách quan, trang trọng nhẹ vì nói về chuyện xin việc, không nên kể quá suồng sã. Tuy nhiên cũng có thể viết dưới dạng kể chuyện giúp bạn bè, như “Tôi giúp bạn chỉnh CV…”. Cả hai cách đều được miễn là dùng đúng từ.
Đoạn văn mẫu tham khảo HTTQMN biên tập:
小李想应聘中文教师的职位,正在准备个人简历。我发现他的简历上的信息太普通,没有突出自己的特色。于是我帮他修改,通过补充细节,使他的优势更加突出。修改后的简历重点突出、特色鲜明,帮助他顺利通过了面试。
Phân tích đoạn văn mẫu:
- Bố cục: Đoạn văn này gồm 4 câu ngắn, mỗi câu đảm nhiệm một phần nội dung: Câu đầu giới thiệu mục tiêu của nhân vật (Tiểu Lý muốn ứng tuyển giáo viên tiếng Trung) và hành động chuẩn bị (đang viết CV) – từ đó “应聘” và “简历” được đưa vào tự nhiên. Câu hai nêu vấn đề: CV của Tiểu Lý “thông tin quá bình thường, chưa làm nổi bật đặc sắc riêng” – ở đây có “信息”, “没有突出…特色”. Câu ba diễn tả giải pháp: “tôi giúp anh ấy chỉnh sửa, bổ sung chi tiết, làm nổi bật ưu thế” – từ “补充细节” và “优势更加突出” cho thấy việc cải thiện CV, dùng lại “突出” lần nữa nhấn mạnh kết quả. Câu cuối tóm tắt kết quả: CV sau chỉnh sửa thì trọng điểm rõ ràng, đặc sắc nổi bật, giúp Tiểu Lý vượt qua phỏng vấn thuận lợi. Bố cục vấn đề – giải quyết – kết quả như vậy rất phù hợp cho dạng chủ đề tình huống thực tế này.
- Cách dùng từ: Để đưa được cả 5 từ vào đoạn, người viết đã khéo léo lồng ghép chúng vào các cụm từ thông dụng trong ngữ cảnh xin việc: 应聘…职位 (ứng tuyển vị trí…), 准备简历 (chuẩn bị CV) – hai cụm này gói gọn “应聘” và “简历” ngay câu đầu. Sang câu hai: 简历上的信息 (thông tin trên CV) – dùng 信息 làm bổ ngữ của “简历”, điều này tự nhiên vì nói đến nội dung CV; “没有突出自己的特色” – ở đây vừa có 突出 (động từ “làm nổi bật”) vừa có 特色 (danh từ “đặc sắc” của bản thân), diễn tả chính xác tình trạng CV: chưa nhấn mạnh điểm độc đáo của ứng viên. Câu ba: “补充细节,使…优势更加突出” – 突出 lần này mang nghĩa nổi bật (tính từ/động từ) nhấn mạnh ưu thế đã rõ rệt hơn; việc lặp lại từ “突出” trong hai câu liên tiếp nhưng không gây khó chịu, vì một lần ở dạng phủ định (không nổi bật) một lần ở dạng khẳng định (trở nên nổi bật). Câu cuối: “重点突出、特色鲜明” – thành ngữ đôi miêu tả CV “trọng điểm nổi bật, đặc sắc rõ ràng”, dùng 突出 (tính từ) và 特色 thêm lần nữa một cách thành công, đồng thời tóm lược kết quả của quá trình chỉnh sửa. Cuối cùng, 应聘 được ám chỉ qua cụm “通过了面试” (qua phỏng vấn) – tuy từ “应聘” không lặp lại, nhưng ngữ cảnh cho thấy Tiểu Lý đã ứng tuyển thành công. Tóm lại, tất cả từ khóa đều được dùng đúng chỗ, thậm chí có từ lặp lại, nhưng nhờ biến đổi linh hoạt động/ tính từ, khẳng định/ phủ định nên đoạn văn vừa đảm bảo yêu cầu, vừa tự nhiên.
- Điểm mạnh: Bài mẫu này cho thấy một kỹ năng quan trọng: biết kết hợp các từ cho trước thành cụm từ hoặc câu thông dụng. Thay vì dùng từng từ rời rạc, người viết ghép chúng vào những cụm như “简历上的信息”, “突出自己的特色”, “顺利通过面试”. Điều này làm đoạn văn giống như một câu chuyện thực tế hoặc một lời khuyên nghề nghiệp chứ không phải một bài tập ghép từ nữa. Về nội dung, cách tiếp cận dạng “vấn đề – giải pháp – kết quả” khiến đoạn văn có chiều sâu và logic chặt chẽ: CV có vấn đề thì sửa, sửa xong thì kết quả tốt. Các câu được nối với nhau tự nhiên: câu sau giải thích cho câu trước (tại sao sửa CV, sửa xong ra sao). Ngoài ra, bài còn sử dụng đúng văn phong trang trọng phù hợp chủ đề: không có từ lóng, không có ngôi xưng “我” quá nhiều (dù có “我” nhưng chỉ xuất hiện một lần để kể chuyện giúp bạn, không làm mất tính khách quan).
- Gợi ý cải thiện: Với bài này, có thể góp ý một chút về độ dài: đoạn mẫu khá dài (~90+ chữ). Trong phòng thi, viết 90 chữ vẫn chấp nhận được (vì đề yêu cầu ~80 chữ, không bắt buộc chính xác 80, miễn là không quá 100 chữ ). Tuy nhiên, người viết có thể rút gọn nếu cần. Ví dụ, câu “我发现他的简历上的信息太普通,没有突出自己的特色” hơi dài, có thể tách làm hai câu ngắn hơn: “他的简历上的信息太普通,没有自己的特色。” (Thông tin CV quá bình thường, không có nét gì riêng) rồi câu sau: “我建议他修改一下,突出重点。”… Việc tách câu sẽ giúp đỡ rủi ro sai ngữ pháp khi câu quá dài. Một điểm khác là chú ý sự phối hợp từ ngữ: trong bài, cụm “简历重点突出、特色鲜明” rất hay, học viên có thể ghi nhớ để áp dụng cho tình huống tương tự. Nếu chưa chắc chắn về những cụm thành ngữ như vậy, thí sinh có thể diễn đạt đơn giản hơn như “简历有了明显的特色和重点” – vẫn đủ ý mà tránh lỗi dùng từ. Cuối cùng, hãy đảm bảo động từ “应聘” đi với tân ngữ phù hợp. Trong đoạn văn trên, “应聘中文教师的职位” là chính xác (ứng tuyển vị trí giáo viên). Nhiều bạn có thể nhầm “应聘工作” (thực ra phải nói “应聘职位” hoặc “求职” mới đúng ngữ nghĩa). Những chi tiết nhỏ này nếu chuẩn sẽ giúp bài viết của bạn gây ấn tượng tốt về khả năng dùng từ chính xác ở cấp HSK5.
Tổng kết: Mẹo luyện viết đoạn văn 80 chữ HSK5 hiệu quả
Phần viết đoạn văn ~80 chữ với 5 từ cho sẵn (câu 99 HSK5) đòi hỏi thí sinh vừa nhanh nhạy về ý tưởng vừa vững về ngôn ngữ. Dưới đây là một số mẹo quan trọng HTTQMN giúp bạn làm tốt phần này:
- 1. Xác định nhanh chủ đề chung từ 5 từ cho sẵn: Khi nhận đề, hãy lập tức tìm mối liên hệ giữa các từ. Thông thường, 5 từ này không chọn ngẫu nhiên, mà có liên quan đến nhau về một bối cảnh hoặc câu chuyện nhất định . Tìm ra “từ trung tâm” (ví dụ: từ chỉ địa điểm, sự kiện, hoặc mối quan hệ) để định hình chủ đề. Như các đề trên: có từ chỉ địa điểm/sự kiện (“宿舍”, “元旦”) thì lấy đó làm bối cảnh; có từ chỉ hành động chính (“结账”, “表演”, “应聘”) thì xây dựng tình huống xoay quanh hành động đó. Xác định chủ đề ngay sẽ giúp bài viết thống nhất, mạch lạc từ đầu đến cuối. Tránh viết lan man từng câu rời rạc không kết nối – đó là lỗi nặng làm mất điểm.
- 2. Phân loại từ theo vai trò (thời gian, địa điểm, nhân vật, hành động, cảm xúc…): Một mẹo từ kinh nghiệm luyện thi là đoán xem mỗi từ thuộc loại thông tin nào để giúp việc đặt câu dễ dàng hơn . Ví dụ: từ nào có thể là thời gian (như “元旦” – dịp lễ), từ nào là địa điểm (“宿舍”), đâu là nhân vật hoặc liên hệ quan hệ (có tên riêng hay chỉ người không), đâu là hành động chính (“表演”, “结账”, “应聘”), đâu là tính chất/cảm xúc (“开心”, “善良”)… Khi đã rõ vai trò, bạn có thể xây dựng dàn ý gồm đủ các thành phần: mở đoạn giới thiệu thời gian, nhân vật, bối cảnh; thân đoạn miêu tả hành động và diễn biến; kết đoạn nêu kết quả hoặc cảm xúc. Cách làm này đảm bảo đoạn văn có đủ “xương sống” của một câu chuyện: ai, khi nào, ở đâu, làm gì, kết ra sao.
- 3. Mỗi từ – hãy nghĩ một câu đơn liên quan rồi kết nối lại: Hãy thử đặt một câu cho từng từ để chắc chắn không bỏ quên từ nào . Ví dụ với 5 từ, nháp 5 câu đơn giản chứa mỗi từ. Sau đó, xem xét trình tự thời gian hoặc logic và thêm liên từ/đại từ liên kết để nối chúng thành đoạn văn mạch lạc . Đừng để các câu rời rạc: sử dụng những từ nối như “首先” (trước tiên), “然后” (sau đó), “cuối cùng”… hoặc các đại từ như “他”, “她”, “他们” để chỉ tới nhân vật đã nhắc trước đó, giúp đoạn văn liền ý. Ngoài ra có thể dùng cấu trúc nhân quả (“因为…所以…”), chuyển ý (“后来” – sau đó; “第二天” – ngày hôm sau), v.v. phù hợp với câu chuyện. Mạch logic rõ ràng không chỉ giúp người đọc hiểu ngay ý bạn viết, mà còn thể hiện khả năng viết tốt của bạn.
- 4. Viết câu ngắn gọn, đúng ngữ pháp – không chạy theo độ khó: HSK5 không yêu cầu bạn phô bày ngữ pháp cao siêu, mà cần một đoạn văn dễ hiểu, đúng nghĩa, đúng ngữ pháp. Vì giới hạn 80 chữ tương đương khoảng 4-6 câu, bạn không cần viết câu quá dài và phức tạp. Thực tế, viết câu đơn giản sẽ an toàn hơn (tránh lỗi ngữ pháp) và dễ đủ số chữ hơn. Một thành viên diễn đàn Reddit từng khuyên: “Đừng cố làm phức tạp, viết đơn giản không sao cả… 80 chữ thật ra chỉ vài câu thôi.” . Điều này rất xác đáng – thí sinh nên ưu tiên câu đơn hoặc câu ghép ngắn, miễn sao đúng cấu trúc chủ-vị và dùng từ chính xác. Ví dụ, thay vì viết một câu ghép ba, bốn mệnh đề dễ sai, hãy tách thành hai câu đơn liên tiếp; dùng dấu chấm câu hợp lý sẽ tốt hơn là một câu dài lê thê thiếu dấu. Giám khảo chấm nhiều bài, họ đánh giá cao sự rõ ràng, trôi chảy hơn là một đoạn rối rắm khó hiểu.
- 5. Đảm bảo dùng đủ cả 5 từ, đừng bỏ sót: Quy tắc cho điểm là thiếu một từ sẽ bị trừ điểm nặng, dùng sai ngữ cảnh thì trừ nhẹ hơn . Vì vậy, dù có từ bạn không chắc nghĩa, hãy cứ cố gắng đưa vào đoạn theo cách hợp lý nhất có thể. Một giáo viên HSK chia sẻ rằng nếu không biết nghĩa một từ, thí sinh có thể đoán dựa trên các từ khác hoặc dùng mẹo như giả sử đó tên người/tên địa danh để hợp lý hóa câu văn. Thực tế, một thí sinh kể lại rằng trong đề thi của anh ta, 2/5 từ không biết nghĩa, anh đoán bừa và dùng sai, nhưng câu văn vẫn chấp nhận được về ngữ pháp và anh vẫn đạt điểm viết khá . Tất nhiên, ta nên học kỹ từ vựng HSK5 trước khi thi, nhưng nếu gặp tình huống này, hãy nhớ: “dùng sai còn hơn không dùng”. Tuy nhiên, cũng không nên lạm dụng đến mức đặt câu tối nghĩa. Hãy dùng chiến thuật an toàn: nếu từ không rõ nghĩa, cố gắng đặt trong một câu trung tính (ví dụ: từ đó là danh từ thì cho làm tân ngữ, chủ ngữ chung chung; nếu là động từ mà không chắc, có thể đặt thành một hành động phụ kèm theo…). Như vậy xác suất đáp ứng yêu cầu đề cao hơn và hạn chế lỗi nặng.
- 6. Tăng độ phong phú cho đoạn văn bằng cách mở rộng câu: Nếu bạn viết quá ngắn (dưới ~70 chữ) mà vẫn đủ ý, hãy mở rộng thêm chi tiết để đạt khoảng 80 chữ, tránh bị chê cụt. Mẹo ở đây là bổ sung các thành phần trạng ngữ, định ngữ mà không làm lệch trọng tâm. Tài liệu luyện thi gợi ý: có thể thêm mô tả cho chủ ngữ, vị ngữ – ví dụ thay vì “同学们鼓掌欢迎” có thể viết “热情的同学们鼓掌欢迎” (thêm từ “nhiệt tình” để tả người học sinh) . Tương tự, bạn có thể thêm: tính từ cho danh từ (miêu tả tính cách, trạng thái của nhân vật), bổ ngữ kết quả cho động từ (như “…起来了”, “…了起来”), trạng ngữ chỉ thời gian, địa điểm cụ thể hơn (“晚上八点”, “在食堂”…), hoặc một mệnh đề phụ ngắn giải thích lý do. Những bổ sung này vừa tăng số chữ, vừa làm rõ ý. Tuy nhiên, hãy đảm bảo mọi chi tiết thêm vào đều phục vụ chủ đề chính, tránh sa đà kể lể.
- 7. Kiểm tra lại bài viết: Dành ít nhất vài chục giây cuối để đọc lại đoạn văn của bạn. Tự kiểm tra các điểm sau: (a) Đủ 5 từ chưa? Đánh dấu nhanh từng từ cho chắc. (b) Độ dài khoảng bao nhiêu chữ? Nếu quá ngắn (<70) hoặc quá dài (>90), cân nhắc bổ sung hoặc lược bớt từ dư, nhưng lưu ý đừng vượt quá ~100 chữ để phòng trừ giới hạn . (c) Lỗi chính tả, ngữ pháp: kiểm tra số, lượng từ, động từ, thì (quá khứ/hiện tại) có thống nhất không. Đặc biệt coi chừng lỗi viết chữ Hán (nhầm nét, nhầm chữ gần âm). (d) Tính logic: đọc xem có trôi chảy mạch lạc chưa, có câu nào rời rạc cần nối bằng liên từ không. Nếu thấy từ nối thích hợp, đừng ngại thêm vào (ví dụ thêm “后来” nếu hai câu thời gian sát nhau mà chưa rõ quan hệ). Một lỗi thường gặp là dùng sai dấu câu: hãy dùng dấu phẩy và dấu chấm đúng chỗ, không viết tất cả trong một câu dài. Trình bày đoạn văn rõ ràng, chia câu sẽ giúp giám khảo dễ đọc, dễ hiểu – theo trung tâm luyện thi, rất nhiều bài viết bị mất điểm chỉ vì trình bày kém dù nội dung ổn . Do đó, đừng để mất điểm đáng tiếc ở khâu cuối, hãy dành thời gian rà soát để đoạn văn hoàn chỉnh nhất có thể.
Nhìn chung, luyện viết đoạn văn 80 chữ với 5 từ cho sẵn cần sự kết hợp giữa tư duy nhanh và kỹ năng ngôn ngữ. Ban đầu có thể khó, nhưng nếu bạn thường xuyên đọc các bài mẫu HSK5, học cách họ xây dựng câu chuyện từ vài từ khóa, bạn sẽ dần quen. Hãy thực hành theo các bước trên: xác định chủ đề, lập dàn ý, viết câu ngắn gọn, và kiểm tra chỉnh sửa. Với sự chuẩn bị kỹ lưỡng, bạn hoàn toàn có thể biến 5 từ rời rạc thành một câu chuyện súc tích, hay và đạt điểm cao trong kỳ thi HSK5. Chúc các bạn luyện viết hiệu quả và tự tin khi bước vào phòng thi!