1. 尽管……还是……
- Ý nghĩa: Mặc dù… vẫn…
- Ví dụ:
尽管天气不好,他还是出门了。
/Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, tā háishì chūmén le./
→ Mặc dù thời tiết không tốt, anh ấy vẫn ra ngoài.
2. 无论……都……
- Ý nghĩa: Cho dù… cũng…
- Ví dụ:
无论遇到什么困难,我们都要坚持下去。
/Wúlùn yùdào shénme kùnnán, wǒmen dōu yào jiānchí xiàqù./
→ Dù gặp khó khăn gì, chúng ta cũng phải kiên trì.
3. 即使……也……
- Ý nghĩa: Dù cho… cũng…
- Ví dụ:
即使失败了,我们也不能放弃。
/Jíshǐ shībài le, wǒmen yě bùnéng fàngqì./
→ Dù thất bại, chúng ta cũng không thể từ bỏ.
4. 不是……而是……
- Ý nghĩa: Không phải… mà là…
- Ví dụ:
他不是不聪明,而是不努力。
/Tā bùshì bù cōngmíng, érshì bù nǔlì./
→ Cậu ấy không phải không thông minh, mà là không cố gắng.
5. 与其……不如……
- Ý nghĩa: Thà… còn hơn…
- Ví dụ:
与其浪费时间,不如认真学习。
/Yǔqí làngfèi shíjiān, bùrú rènzhēn xuéxí./
→ Thà học hành nghiêm túc còn hơn lãng phí thời gian.
6. 宁可……也不……
- Ý nghĩa: Thà… chứ không…
- Ví dụ:
我宁可饿着,也不吃不健康的食物。
/Wǒ nìngkě è zhe, yě bù chī bù jiànkāng de shíwù./
→ Tôi thà đói cũng không ăn đồ không lành mạnh.
7. 不仅……甚至……
- Ý nghĩa: Không những… thậm chí…
- Ví dụ:
他不仅学会了中文,甚至能用中文写诗。
/Tā bùjǐn xué huì le Zhōngwén, shènzhì néng yòng Zhōngwén xiě shī./
→ Anh ấy không chỉ học được tiếng Trung, thậm chí còn có thể viết thơ bằng tiếng Trung.
8. 一旦……就……
- Ý nghĩa: Một khi… thì…
- Ví dụ:
一旦你决定了,就不要后悔。
/Yídàn nǐ juédìng le, jiù búyào hòuhuǐ./
→ Một khi bạn đã quyết định, thì đừng hối hận.
9. 既……又……
- Ý nghĩa: Vừa… vừa…
- Ví dụ:
她既聪明又漂亮。
/Tā jì cōngmíng yòu piàoliang./
→ Cô ấy vừa thông minh vừa xinh đẹp.
10. 趁……(的时候)……
- Ý nghĩa: Nhân lúc…
- Ví dụ:
趁太阳没下山,我们快点拍照吧!
/Chèn tàiyáng méi xiàshān, wǒmen kuài diǎn pāizhào ba!/
→ Nhân lúc mặt trời chưa lặn, chúng ta chụp ảnh nhanh đi!
11. 只要……就……
- Ý nghĩa: Chỉ cần… thì…
- Ví dụ:
只要你努力,就一定会成功。
/Zhǐyào nǐ nǔlì, jiù yídìng huì chénggōng./
→ Chỉ cần bạn cố gắng thì nhất định sẽ thành công.
12. 哪怕……也……
- Ý nghĩa: Dù cho… cũng…
- Ví dụ:
哪怕只有一点希望,我也不会放弃。
/Nǎpà zhǐ yǒu yīdiǎn xīwàng, wǒ yě bú huì fàngqì./
→ Dù chỉ có một chút hy vọng, tôi cũng sẽ không từ bỏ.
13. 由于……因此……
- Ý nghĩa: Do… nên…
- Ví dụ:
由于天气太差,因此活动被取消了。
/Yóuyú tiānqì tài chà, yīncǐ huódòng bèi qǔxiāo le./
→ Vì thời tiết quá tệ, nên hoạt động bị hủy.
14. 以免……
- Ý nghĩa: Để tránh…
- Ví dụ:
出门前带伞,以免下雨。
/Chūmén qián dài sǎn, yǐmiǎn xiàyǔ./
→ Mang ô trước khi ra ngoài để tránh mưa.
15. 一方面……另一方面……
- Ý nghĩa: Một mặt… mặt khác…
- Ví dụ:
一方面想省钱,另一方面又想买新手机。
/Yì fāngmiàn xiǎng shěng qián, lìng yì fāngmiàn yòu xiǎng mǎi xīn shǒujī./
→ Một mặt muốn tiết kiệm tiền, mặt khác lại muốn mua điện thoại mới.
16. 即……又……
- Ý nghĩa: Cũng… cũng…
- Ví dụ:
他即是父亲,又是朋友。
/Tā jí shì fùqīn, yòu shì péngyǒu./
→ Anh ấy vừa là cha, vừa là bạn.
17. 恐怕……
- Ý nghĩa: E rằng, sợ rằng…
- Ví dụ:
现在堵车,恐怕要迟到了。
/Xiànzài dǔchē, kǒngpà yào chídào le./
→ Giờ đang kẹt xe, e rằng sẽ muộn mất.
18. 反而……
- Ý nghĩa: Ngược lại, trái lại
- Ví dụ:
他没帮上忙,反而添了麻烦。
/Tā méi bāng shàng máng, fǎn’ér tiān le máfan./
→ Anh ta không giúp được gì, trái lại còn gây thêm rắc rối.
19. 多亏……
- Ý nghĩa: Nhờ có…
- Ví dụ:
多亏你提醒我,我才没迟到。
/Duōkuī nǐ tíxǐng wǒ, wǒ cái méi chídào./
→ Nhờ bạn nhắc tôi, tôi mới không bị muộn.
20. 除非……否则……
- Ý nghĩa: Trừ khi… nếu không…
- Ví dụ:
除非他亲口说,否则我不会相信。
/Chúfēi tā qīnkǒu shuō, fǒuzé wǒ bú huì xiāngxìn./
→ Trừ khi chính miệng anh ta nói, nếu không tôi sẽ không tin.
🔷
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống (填空题)
Yêu cầu: Điền đúng cấu trúc ngữ pháp HSK5 vào chỗ trống để hoàn thành câu.
- ______天气不好,他还是坚持去上班。
- ______你说什么,我都支持你。
- 他______懒惰,______不想改变。
- ______你帮我,我______做不完。
- 我______饿着,______不吃垃圾食品。
- ______失败,我们______要坚持理想。
- 他______聪明,又______有耐心。
- ______你早说,我就准备好了。
- ______现在不努力,______以后会后悔。
- ______你帮我提醒,我才记得带手机。
Gợi ý cấu trúc cần điền (đã học):
- 尽管……还是……
- 无论……都……
- 不是……而是……
- 除非……否则……
- 宁可……也不……
- 即使……也……
- 既……又……
- 一旦……就……
- 只要……就……
- 多亏……
🔷 Bài tập 2: Dịch câu từ tiếng Việt sang tiếng Trung (中译题)
Yêu cầu: Dịch các câu sau sang tiếng Trung có sử dụng đúng cấu trúc HSK5 đã học.
- Dù chỉ có một cơ hội nhỏ, tôi cũng sẽ thử.
- Một khi bạn bắt đầu, thì không thể quay đầu lại.
- Không phải anh ấy không quan tâm, mà là anh ấy quá bận.
- Trừ khi cô ấy đồng ý, nếu không tôi sẽ không làm.
- Nhờ bạn nhắc nhở, tôi mới không quên cuộc hẹn.
📌 Gợi ý cấu trúc để sử dụng:
- 哪怕……也……
- 一旦……就……
- 不是……而是……
- 除非……否则……
- 多亏……