📚 Tiếng Trung có chung loại hình ngôn ngữ đơn lập như tiếng Việt, vậy lợi thế ở của người Việt khi học là gì?

Lợi thế “tiếp xúc văn hoá” của người Việt: vì sao lớp từ Hán Việt giúp học tiếng Trung nhanh hơn?
Vì tiếng Việt và tiếng Trung (phổ thông) đều thiên về loại hình đơn lập/ít biến hình (analytic/isolating) nên người Việt có một “lợi thế cơ chế”: quen với việc không chia động từ, không biến đổi danh từ theo số/cách/giống, và dùng trật tự từ + hư từ/tiểu từ để biểu đạt ngữ pháp. Cụ thể, bạn thường thấy dễ hơn ở các điểm sau:
 1. Không phải “chia thì” như tiếng Anh
Cả hai ngôn ngữ hay dùng từ chỉ thời gian để định vị, thay vì biến hình động từ.
 • VI: Hôm qua tôi đi học.
 • ZH: 我昨天去上学。 (wǒ zuótiān qù shàngxué)
Động từ đi/去 giữ nguyên, “hôm qua/昨天” gánh vai trò chính về thời gian.
 2. Hệ “đã/đang/từng” rất gần với “了/着/过” (biểu đạt thể/aspect)
Người Việt quen tư duy hành động đã xảy ra/đang diễn ra/từng trải qua, nên dễ “bắt nhịp” khi gặp trợ từ thể.
 • VI: Tôi ăn rồi. / Tôi đang ăn. / Tôi từng đến Bắc Kinh.
 • ZH: 我吃了。 (wǒ chī le) / 我在吃饭。 (wǒ zài chīfàn) / 我去过北京。 (wǒ qù guo Běijīng)
Điểm quan trọng: đây là thể, không phải “chia thì” theo kiểu hình thái.
 3. Trật tự từ SVO quen thuộc, và đều cho phép “đưa chủ đề lên trước”
 Cơ bản:
 • VI: Tôi thích cuốn sách này.
 • ZH: 我喜欢这本书。 (wǒ xǐhuan zhè běn shū)
 Chủ đề hoá (topic-comment):
 • VI: Cuốn sách này, tôi đọc rồi.
 • ZH: 这本书,我看过了。 (zhè běn shū, wǒ kàn guo le)
Người Việt vốn hay nói kiểu “X thì…” nên không lạ với cấu trúc chủ đề–thuyết minh.
 4. Lượng từ/danh từ loại (classifiers) đều là “thói quen bắt buộc”
Nhiều ngôn ngữ không có hệ này (hoặc rất nhẹ), còn Việt–Trung lại dùng dày đặc.
 • VI: một người, hai cuốn sách, ba chiếc xe
 • ZH: 一个人,两本书,三辆车 (yí gè rén, liǎng běn shū, sān liàng chē)
Vì đã quen “đếm phải kèm loại”, người Việt thường đỡ sốc khi học 量词.
 5. Tính từ gần “động từ trạng thái”: diễn đạt rất tương đồng
Cả hai đều dễ nói kiểu “rất + tính chất” mà không cần động từ “to be” đúng nghĩa như tiếng Anh.
 • VI: Anh ấy rất cao.
 • ZH: 他很高。 (tā hěn gāo)
Người Việt ít bị mắc kẹt “thiếu động từ” khi gặp câu vị ngữ tính từ tiếng Trung.
6. Lặp từ để làm nhẹ/nhanh/thử (reduplication) là cơ chế quen
 • VI: xem xem, đi đi, nói nói (một chút)
 • ZH: 看看 (kànkan), 走走 (zǒuzou), 说说 (shuōshuo)
Đây là một “cảm giác ngữ pháp” rất Á Đông, học sẽ tự nhiên hơn.
Tóm lại: lợi thế lớn nhất của người Việt không chỉ là “dễ nhớ từ”, mà là dễ tiếp nhận cách ngữ pháp vận hành: ít biến hình, trọng trật tự từ, trọng hư từ/tiểu từ và các cơ chế như lượng từ, chủ đề hoá, biểu đạt thể.
1) Nền tiếp xúc lâu dài tạo ra một “lớp từ chung” giữa Việt Nam và Trung Quốc
Điểm đặc biệt của Việt Nam (so với nhiều nước Đông Nam Á khác) là đã có giai đoạn rất dài dùng Hán văn/cổ văn như ngôn ngữ viết chính thức, rồi phát triển hệ chữ bản địa dựa trên chữ Hán (chữ Nôm). Chính nền “đồng văn tự” này tạo ra một tầng từ vựng Hán gốc Trung Quốc đi vào tiếng Việt theo cách đọc ổn định, về sau gọi quen là Hán Việt.
Về mặt lịch sử ngôn ngữ, nhiều nghiên cứu phân loại các lớp từ gốc Hán trong tiếng Việt và nêu rõ lớp “Hán Việt” (theo nghĩa hệ thống cách đọc) gắn với giai đoạn từ khoảng thế kỷ 8–9, dựa trên hệ âm Hán thời Đường được dạy ở Giao Châu.
2) Hán Việt hoạt động như “từ điển ngầm”: gặp chữ là đoán được nghĩa theo cấu tạo
Vì Hán Việt là các yếu tố (morpheme) Hán đã quen thuộc trong tiếng Việt, người học có lợi thế ở chỗ: chỉ cần nhìn cấu tạo từ tiếng Trung (thường là 2 chữ) là đã “ngửi” ra nghĩa, nhất là ở lớp từ trừu tượng – học thuật – hành chính.
Ví dụ (đều là các cặp rất phổ biến, nghĩa tương ứng rõ):
 • 政治 zhèngzhì = chính trị
 • 经济 jīngjì = kinh tế
 • 文化 wénhuà = văn hoá
 • 社会 shèhuì = xã hội
 • 科学 kēxué = khoa học
 • 哲学 zhéxué = triết học
Cơ chế “đoán nghĩa” này không chỉ giúp nhớ nhanh, mà còn giúp mở rộng theo họ từ (word family):
 • 学 xué = học → 大学 dàxué (đại học), 学院 xuéyuàn (học viện), 学者 xuézhě (học giả)
 • 语 yǔ = ngữ → 语言 yǔyán (ngôn ngữ), 语法 yǔfǎ (ngữ pháp)
3) Lợi thế còn mạnh hơn ở từ hiện đại: nhiều thuật ngữ “tân từ” đi vòng qua Nhật rồi lan khắp Đông Á
Cuối thế kỷ 19 – đầu thế kỷ 20, khi Đông Á tiếp nhận tri thức phương Tây, một lượng lớn thuật ngữ mới được tạo bằng chữ Hán ghép (Chinese-based neologisms) để biểu đạt khái niệm khoa học – xã hội – chính trị. Hiện tượng này được mô tả rõ trong nghiên cứu về tân từ Đông Á, nhấn mạnh vai trò của Nhật Bản trong quá trình đặt thuật ngữ rồi lan truyền khu vực.
Một số từ loại này đi vào tiếng Việt và hiện dùng rất thường xuyên; có tài liệu nêu thẳng các ví dụ “wasei-kango” (từ chữ Hán do Nhật tạo) xuất hiện trong tiếng Việt như cách mạng, tư bản, thời gian.
4) Lợi thế văn hoá: học chữ và đọc văn bản trang trọng “đỡ sốc” hơn
Do tiếng Việt vốn đã quen một lớp từ Hán Việt mang sắc thái trang trọng, khi học tiếng Trung, người Việt thường “bắt sóng” tốt hơn với:
 • văn phong thông báo, hành chính, học thuật (vì nhiều từ đồng cấu tạo)
 • lối viết khái quát – trừu tượng (vốn là địa bàn mạnh của từ Hán ghép)
Ngay cả với các từ gốc Hán đã Việt hoá rất sâu (người Việt coi như từ “bình thường”), nghiên cứu về vay mượn cũng chỉ ra có lớp từ vay rất sớm đã hoà nhập đến mức người nói cảm giác như từ bản địa (ví dụ đũa có nguồn gốc từ một từ Hán cổ chỉ “đũa”).
5) Dùng lợi thế Hán Việt cho đúng: 2 “cú trượt” người học hay gặp
(a) “Hán Việt giống nghĩa 100%” là không đúng. Có các cặp dễ nhầm do lệch nghĩa/khác cách dùng:
 • khả năng (VN: ability) → TQ thường là 能力 nénglì; còn 可能 kěnéng thiên về “có thể/khả dĩ”
 • công tác (VN hay hiểu: đi công tác) → TQ đi công tác là 出差 chūchāi; 工作 gōngzuò là “làm việc”
(b) Đừng kỳ vọng đoán phát âm pinyin từ Hán Việt một cách máy móc. Hán Việt là hệ đọc lịch sử (gắn với âm Hán thời Đường và các lớp tiếp xúc khác), nên có lúc gợi ý được, có lúc không. Phần “ăn chắc” của Hán Việt nằm ở nghĩa & cấu tạo, còn phát âm thì nên học theo quy tắc pinyin chuẩn.