HTTQMN- HSK5 阅读理解练习

阅读1

小王是个高中生。昨天他贪玩,没有完成老师布置的作业。第二天早上上学时,他临时抄了同桌小刘的答案。老师批改作业时发现两份答案一模一样,当场点名批评了小王。小王感到非常惭愧,向老师承认了错误,并向小刘道歉。这件事让他明白了一个道理:今后无论遇到什么困难,都要诚实面对,不能再弄虚作假。

Vietnamese translation: Tiểu Vương là một học sinh cấp ba. Hôm qua cậu ham chơi, chưa làm xong bài tập cô giáo giao. Sáng hôm sau đến trường, cậu vội chép đáp án của bạn cùng bàn Tiểu Lưu. Khi cô giáo chấm bài tập phát hiện hai bài làm giống hệt nhau, liền phê bình đích danh Tiểu Vương ngay tại chỗ. Tiểu Vương cảm thấy vô cùng xấu hổ, đã nhận lỗi với cô giáo và xin lỗi Tiểu Lưu. Việc này khiến cậu hiểu ra một đạo lý: Sau này bất kể gặp khó khăn gì cũng phải thành thật đối mặt, không được gian dối nữa.

1、这段文字主要说明了:

A、遇到困难也要诚实,不能弄虚作假

B、老师要严格检查学生的作业

C、同学之间最好不要互相帮助

D、贪玩对学习会产生不良影响

2、根据文章内容,下列哪项说法不正确?

A、老师批改作业时发现了小王作弊。

B、小王向老师承认了自己的错误。

C、老师知道情况后,没有任何表示。

D、小王从这次教训中吸取了经验。

3、从这件事可以看出,小王今后遇到问题会:

A、继续寻找机会抄袭作业

B、不再弄虚作假,诚实面对问题

C、更加害怕老师批评

D、无论如何也不再完成作业

4、文中“惭愧”的意思是:

A、骄傲

B、难过

C、羞愧

D、生气

5、这段文字可能选自:

A、幻想小说

B、励志故事

C、新闻报道

D、校园杂志上的教育故事

6、下列选项中符合文章叙述顺序的是:

A、没做作业 -> 老师表扬 -> 抄袭答案

B、抄袭答案 -> 感到惭愧 -> 没做作业

C、老师批评 -> 抄袭作业 -> 道歉改正

D、没做作业 -> 抄袭答案 -> 受到批评

**正确答案:**1. A;2. C;3. B;4. C;5. D;6. D

阅读2

小军的父亲很少对他说温柔的话,也从不给他表扬,反而经常严厉地要求他。小军有时觉得父亲不够关心自己。一次学校演出,小军是主角,他演出时发现父亲没有来观看,心里很失望。后来,他在家里的抽屉里无意间发现了一个相册,里面全是父亲为他拍的照片,包括那次演出的照片。小军这才明白,父亲一直在默默关心着自己,只是不善于表达。知道了真相后,他对父亲的抱怨变成了理解和感激。

Vietnamese translation: Bố của Tiểu Quân rất ít khi nói lời nhẹ nhàng với cậu, cũng không bao giờ khen ngợi cậu, trái lại thường nghiêm khắc yêu cầu cậu. Có lúc Tiểu Quân cảm thấy bố mình không đủ quan tâm đến mình. Trong một buổi biểu diễn ở trường, Tiểu Quân đóng vai chính. Khi diễn, cậu thấy bố không đến xem, trong lòng rất thất vọng. Sau đó, tình cờ cậu phát hiện một cuốn album trong ngăn kéo ở nhà. Bên trong toàn là ảnh bố cậu chụp cho cậu, bao gồm cả ảnh buổi biểu diễn lần đó. Lúc này Tiểu Quân mới hiểu ra rằng bố luôn âm thầm quan tâm mình, chỉ là không giỏi thể hiện. Biết được sự thật, những oán trách của cậu đối với bố đã biến thành sự thấu hiểu và biết ơn.

1、这段文字主要说明了:

A、父爱常常隐藏在严厉的外表下

B、小军的父亲一点也不关心他

C、父母应该多多表扬孩子

D、小军在演出中很失望

2、根据文章内容,下列哪项说法不正确?

A、父亲很少对小军说温柔的话。

B、小军曾觉得父亲不够关心自己。

C、父亲经常表扬小军。

D、知道真相后小军非常感激父亲。

3、从这件事可以看出,小军今后会:

A、继续埋怨父亲

B、更加理解体谅父亲

C、对父亲更加冷淡

D、不敢再与父亲交流

4、文中“严厉”的意思是:

A、温柔

B、严格

C、勇敢

D、放松

5、这段文字可能选自:

A、新闻报道

B、幻想小说

C、寓言故事

D、家庭教育杂志上的故事

6、下列选项中符合文章叙述顺序的是:

A、父亲经常表扬 -> 小军从不抱怨 -> 演出后很失望

B、理解父亲 -> 父亲缺席演出 -> 发现照片

C、发现相册照片 -> 误以为父亲不关心 -> 感激父亲

D、以为父亲不关心 -> 发现相册照片 -> 理解并感激父亲

**正确答案:**1. A;2. C;3. B;4. B;5. D;6. D

阅读3

小明和小刚是一对好朋友。上周末他们约好一起去爬山,小明在山下等了很久也没见到小刚,打电话又无人接听,只好独自上山。小明觉得很生气,认为小刚不守信用。后来,小刚主动来向他解释道歉。原来,小刚在路上遇到一位迷路的老人,花了很长时间帮老人找到家,因此错过了和小明的约定。小明听后非常惭愧,连忙向朋友道歉。他们消除了误会,友谊更加深厚。

Vietnamese translation: Tiểu Minh và Tiểu Cương là đôi bạn thân. Cuối tuần trước họ hẹn cùng nhau đi leo núi, Tiểu Minh đợi rất lâu dưới chân núi mà không thấy Tiểu Cương đâu, gọi điện cũng không ai nghe máy, cuối cùng đành một mình lên núi. Tiểu Minh rất tức giận, cho rằng Tiểu Cương không giữ chữ tín. Sau đó, Tiểu Cương chủ động đến giải thích và xin lỗi cậu. Thì ra trên đường đi Tiểu Cương gặp một cụ già bị lạc, đã mất rất nhiều thời gian giúp cụ tìm đường về nhà, vì vậy lỡ mất cuộc hẹn với Tiểu Minh. Nghe xong Tiểu Minh vô cùng xấu hổ, vội vàng xin lỗi bạn. Hai người xóa tan hiểu lầm, tình bạn càng thêm sâu sắc.

1、这段文字主要说明了:

A、朋友之间要相互理解和信任

B、小刚是个不守信用的人

C、爬山有益于身心健康

D、老人走失无人愿意帮助

2、根据文章内容,下列哪项说法不正确?

A、周末小明和小刚约好一起去爬山。

B、小明在山下等了很久也没等到小刚。

C、小刚一直没有向小明解释或道歉。

D、小刚在路上帮助一位老人找到了回家的路。

3、从这件事可以看出,小明今后会:

A、胡乱责怪朋友

B、遇事先弄清原因并及时与朋友沟通

C、再也不和小刚一起爬山

D、不再跟任何朋友交往

4、文中“不守信用”的意思是:

A、说话不算数

B、讲诚信

C、容易生气

D、乐于助人

5、这段文字可能选自:

A、新闻报道

B、寓言故事

C、青年杂志上的友情故事

D、恐怖小说

6、下列选项中符合文章叙述顺序的是:

A、准时赴约 -> 小明生气 -> 友谊更深厚

B、相约爬山 -> 小刚助人迟到 -> 消除误会

C、小明误会生气 -> 小刚解释道歉 -> 相约爬山

D、小刚遇见老人 -> 小明独自爬山 -> 一直不原谅

**正确答案:**1. A;2. C;3. B;4. A;5. C;6. B

阅读4

小峰刚进公司时,老板先让他负责一项简单的工作。他觉得这不足以展现自己的才能,于是主动请求同时承担更多任务。一开始他信心满满,但由于精力分散,最终几项任务都没做好。老板指出,他应该学会专注,把每项工作踏踏实实做好,而不是贪多求快。小峰接受了教训,决定以后一步一个脚印地完成工作。

Vietnamese translation: Tiểu Phong vừa vào công ty, sếp giao cho cậu một công việc đơn giản. Cậu cảm thấy như vậy chưa đủ để thể hiện tài năng của mình, nên chủ động xin đảm nhiệm thêm nhiều nhiệm vụ cùng lúc. Ban đầu cậu rất tự tin, nhưng do phân tán tinh lực, cuối cùng vài nhiệm vụ đều không làm tốt. Sếp chỉ ra rằng cậu nên học cách tập trung, làm chắc từng việc một thay vì ôm đồm và nóng vội. Tiểu Phong đã rút ra bài học, quyết định sau này sẽ làm việc từng bước một cách vững chắc.

1、这段文字主要说明了:

A、做事应脚踏实地,不能贪多求快

B、要想成功就必须同时做多件事

C、小峰缺乏完成简单工作的能力

D、老板交给小峰的任务太困难了

2、根据文章内容,下列哪项说法不正确?

A、老板开始只给了小峰一项简单工作。

B、小峰同时承担了几项任务。

C、小峰把所有任务都顺利完成了。

D、老板提醒小峰要专注踏实地做事。

3、从这件事可以看出,小峰今后在工作中会:

A、仍然同时进行很多任务

B、更加脚踏实地地做好每项工作

C、再也不接受新的任务

D、辞职去寻找更能展现才能的工作

4、文中“贪多求快”的意思是:

A、又想做得多,又想做得快

B、要求很高

C、非常勤奋

D、慢慢吞吞

5、这段文字可能选自:

A、科幻小说

B、寓言故事

C、报纸新闻

D、职场杂志上的案例故事

6、下列选项中符合文章叙述顺序的是:

A、老板重用小峰 -> 小峰顺利完成任务 -> 总结经验

B、精力分散 -> 任务没做好 -> 明白要脚踏实地

C、只负责一项工作 -> 小峰不满意 -> 提出辞职

D、请求多项任务 -> 全部完成出色 -> 老板很满意

**正确答案:**1. A;2. C;3. B;4. A;5. D;6. B

阅读5

小李和小赵是同事,两人一起完成了一个重要项目。领导在大会上表扬了小赵,却没有提到也做出很多贡献的小李。会后,小赵主动向领导说明了小李的功劳,认为这个成果是团队合作的结果。领导听后,重新在全体同事面前肯定了小李的成绩。小李非常感动,对小赵充满了感激。从此,两人互相信任,合作更加默契。

Vietnamese translation: Tiểu Lý và Tiểu Triệu là đồng nghiệp, hai người cùng hoàn thành một dự án quan trọng. Lãnh đạo trong cuộc họp khen ngợi Tiểu Triệu, nhưng lại không nhắc đến Tiểu Lý, người cũng có nhiều đóng góp. Sau cuộc họp, Tiểu Triệu chủ động báo cáo với lãnh đạo về công lao của Tiểu Lý, cho rằng thành quả này là kết quả của sự hợp tác tập thể. Nghe xong, lãnh đạo liền một lần nữa công nhận thành tích của Tiểu Lý trước toàn thể đồng nghiệp. Tiểu Lý vô cùng cảm động, tràn đầy lòng biết ơn đối với Tiểu Triệu. Từ đó, hai người tin tưởng lẫn nhau, hợp tác càng thêm ăn ý.

1、这段文字主要说明了:

A、取得成绩时要谦虚,不能独占功劳

B、领导应该做到奖罚分明

C、团队项目一定不能单独完成

D、小李和小赵私下关系不好

2、根据文章内容,下列哪项说法不正确?

A、两人一起完成了这个项目。

B、领导开始没有提小李的贡献。

C、小赵没有向领导提小李的功劳。

D、小李的付出得到了领导的肯定。

3、从这件事可以看出,小李今后会:

A、不愿意再与小赵合作

B、更加信任并感谢小赵

C、向领导抱怨最初受到的不公

D、觉得自己能力不足

4、文中“默契”的意思是:

A、配合得很好

B、没有声音

C、非常沉默

D、很有名

5、这段文字可能选自:

A、电视剧剧本

B、科技新闻

C、奇幻小说

D、职场杂志上的正能量故事

6、下列选项中符合文章叙述顺序的是:

A、完成项目 -> 领导表扬两人 -> 小李感谢小赵

B、领导只表扬小赵 -> 小赵解释功劳 -> 小李受到肯定

C、领导没有表扬小赵 -> 小赵不满抱怨 -> 合作结束

D、小李抱怨领导 -> 领导道歉改正 -> 小赵心生不快

**正确答案:**1. A;2. C;3. B;4. A;5. D;6. B

阅读6

约翰是一个在中国留学的外国学生,这是他第一次在中国过春节。起初,他以为春节那天自己只能一个人过,会感到孤单。没想到中国朋友小王邀请他去自己家乡一起过年。除夕这天,约翰和小王一家人一起包饺子、吃年夜饭、守岁,还放了烟花。约翰第一次感受到这么热闹又温暖的节日气氛。他非常感激小王一家人的热情招待,也更加了解了春节团圆的意义。这个春节让约翰在异国他乡也感受到了家的温暖。

Vietnamese translation: John là một du học sinh nước ngoài ở Trung Quốc, đây là lần đầu tiên cậu đón Tết Nguyên Đán tại Trung Quốc. Ban đầu, cậu nghĩ rằng ngày Tết mình chỉ có thể đón một mình, sẽ cảm thấy cô đơn. Không ngờ người bạn Trung Quốc Tiểu Vương mời cậu về quê cùng ăn Tết. Vào đêm giao thừa, John cùng gia đình Tiểu Vương gói sủi cảo, ăn bữa cơm tất niên, thức đón giao thừa và còn bắn pháo hoa. John lần đầu tiên cảm nhận được không khí lễ hội náo nhiệt ấm áp như thế. Cậu rất biết ơn gia đình Tiểu Vương đã tiếp đón nồng hậu, và cũng hiểu thêm về ý nghĩa đoàn viên của ngày Tết. Cái Tết này khiến John cảm nhận được hơi ấm gia đình ngay trên đất khách quê người.

1、这段文字主要说明了:

A、春节是一个充满温暖与团圆的节日

B、外国人很难适应中国春节

C、小王一家人不欢迎外国朋友

D、约翰在中国没有任何朋友

2、根据文章内容,下列哪项说法不正确?

A、这是约翰第一次在中国过春节。

B、除夕夜约翰跟小王一家吃年夜饭放烟花。

C、小王没有邀请约翰去自己家乡过年。

D、约翰感受到了春节温暖的家庭氛围。

3、从这件事可以看出,约翰今后会:

A、害怕过中国节日

B、更加喜欢中国的传统文化

C、不愿再与中国朋友来往

D、决定回国不再来中国

4、文中“异国他乡”的意思是:

A、外国

B、家乡

C、自己国家

D、首都

5、这段文字可能选自:

A、新闻报道

B、文化交流杂志上的文章

C、科幻小说

D、美食节目文稿

6、下列选项中符合文章叙述顺序的是:

A、约翰回国过年 -> 小王邀请失败 -> 感到孤独

B、小王邀请约翰 -> 约翰拒绝参加 -> 一个人过节

C、家乡团聚 -> 约翰初来乍到 -> 了解文化

D、以为独自过年 -> 受邀一起过节 -> 感受温暖团圆

**正确答案:**1. A;2. C;3. B;4. A;5. B;6. D

阅读7

小刘第一次去爬泰山,希望挑战一下自己。一开始他兴致勃勃,但爬到半山腰时,双腿酸痛,汗流浃背,他累得想放弃。这时,他看见一位年长的登山者也气喘吁吁地坚持往上走。小刘深受鼓舞,决定继续前进。经过艰苦的努力,他终于登上了山顶。山顶壮丽的日出景色让他激动不已。他感慨地发现,坚持不懈的努力会带来最美好的回报。

Vietnamese translation: Tiểu Lưu lần đầu tiên leo núi Thái Sơn để thử thách bản thân. Ban đầu cậu vô cùng hào hứng, nhưng khi leo đến lưng chừng núi, hai chân mỏi rã rời, mồ hôi ướt đẫm lưng, cậu mệt đến mức muốn bỏ cuộc. Lúc này, cậu thấy một người leo núi lớn tuổi cũng đang thở hổn hển mà vẫn kiên trì tiến lên. Tiểu Lưu được khích lệ rất nhiều, quyết định tiếp tục tiến bước. Sau những nỗ lực gian khổ, cuối cùng cậu cũng leo lên tới đỉnh núi. Cảnh mặt trời mọc tráng lệ trên đỉnh núi khiến cậu xúc động không nguôi. Cậu nhận ra rằng sự kiên trì nỗ lực không ngừng sẽ đem lại phần thưởng tuyệt vời nhất.

1、这段文字主要说明了:

A、坚持不懈终会得到回报

B、运动对身体有益

C、小刘的身体素质很差

D、年轻人不如老年人有耐力

2、根据文章内容,下列哪项说法不正确?

A、小刘爬到半山腰时几乎想放弃。

B、小刘在半山腰遇到了一位年长的登山者。

C、小刘最终没能坚持到山顶。

D、小刘被山顶的日出景色深深打动。

3、从这件事可以看出,小刘今后会:

A、遇到困难就轻易放弃

B、更明白坚持的重要性

C、再也不敢爬山了

D、觉得泰山风景一般

4、文中“气喘吁吁”的意思是:

A、上气不接下气

B、兴高采烈

C、垂头丧气

D、暴跳如雷

5、这段文字可能选自:

A、报纸新闻

B、科幻小说

C、登山技巧教材

D、户外杂志上的游记

6、下列选项中符合文章叙述顺序的是:

A、乘缆车上山 -> 觉得很轻松 -> 没看到日出

B、兴致勃勃出发 -> 中途退缩下山 -> 十分懊悔

C、得到他人帮助 -> 轻松登顶 -> 心生骄傲

D、兴致勃勃开始 -> 遇见坚持攀登的老人 -> 登顶看到日出

**正确答案:**1. A;2. C;3. B;4. A;5. D;6. D

阅读8

爱迪生发明电灯的故事举世闻名。他为了找到合适的灯丝材料,做了上千次实验都没有成功。有人劝他放弃,但爱迪生并不气馁。每次失败后,他都说:“我只是发现了又一种不适合做灯丝的材料。”凭着这种坚持不懈的精神,爱迪生终于找到了理想的灯丝,成功发明了长寿命的电灯泡。爱迪生的故事证明了,只要有毅力,不断尝试,就一定能创造出奇迹。

Vietnamese translation: Câu chuyện Edison phát minh ra bóng đèn điện nổi tiếng khắp thế giới. Để tìm được vật liệu sợi đốt thích hợp, ông đã tiến hành hàng ngàn thí nghiệm nhưng vẫn chưa thành công. Có người khuyên ông bỏ cuộc, nhưng Edison không hề nản lòng. Sau mỗi lần thất bại, ông đều nói: “Tôi chỉ vừa phát hiện thêm một loại vật liệu không phù hợp để làm dây tóc bóng đèn mà thôi.” Với tinh thần kiên trì bền bỉ đó, cuối cùng Edison đã tìm ra sợi dây tóc lý tưởng và thành công phát minh ra bóng đèn điện có tuổi thọ cao. Câu chuyện của Edison chứng minh rằng chỉ cần có ý chí và không ngừng thử nghiệm, nhất định có thể tạo nên kỳ tích.

1、这段文字主要说明了:

A、只要有毅力不断尝试,就一定能创造奇迹

B、天才发明家不需要反复试验

C、爱迪生从未经历失败

D、电灯的发明纯属偶然

2、根据文章内容,下列哪项说法不正确?

A、爱迪生为了寻找灯丝做了上千次实验。

B、爱迪生每次失败后都没有气馁。

C、爱迪生很快就找到了理想的灯丝材料。

D、有人曾劝爱迪生放弃实验。

3、从这个故事可以看出,爱迪生是一个:

A、遇事容易放弃的人

B、有毅力有恒心的人

C、不愿接受新事物的人

D、缺乏耐心的人

4、文中“气馁”的意思是:

A、灰心

B、生气

C、兴奋

D、得意

5、这段文字可能选自:

A、科学杂志

B、童话故事

C、国际新闻

D、励志故事集

6、下列选项中符合文章叙述顺序的是:

A、几次实验成功 -> 受到质疑 -> 坚持不懈

B、无数次失败 -> 毅力坚持 -> 成功发明电灯

C、有人劝说 -> 灰心放弃 -> 别人成功

D、寻找材料 -> 损失惨重 -> 吸取教训

**正确答案:**1. A;2. C;3. B;4. A;5. D;6. B

阅读9

Z市原来空气清新、河水清澈。后来随着工业发展和汽车增多,污染越来越严重。起初,很多市民并未意识到环境问题的重要性。近几年,Z市政府下大力气治理环境,包括关闭高污染工厂、推广垃圾分类和绿色出行等措施。在政府和居民的共同努力下,Z市的环境逐步改善。现在,蓝天重现,河水变清,城市重新焕发了生机。经历了这场变化,市民们深刻认识到保护环境的重要意义,并自觉坚持环保生活方式。

Vietnamese translation: Thành phố Z vốn có không khí trong lành, nước sông trong veo. Về sau cùng với sự phát triển công nghiệp và số lượng ô tô tăng lên, ô nhiễm ngày càng nghiêm trọng. Ban đầu, nhiều người dân chưa ý thức được tầm quan trọng của vấn đề môi trường. Vài năm gần đây, chính quyền thành phố Z đã ra sức cải thiện môi trường, bao gồm các biện pháp như đóng cửa các nhà máy gây ô nhiễm cao, thúc đẩy phân loại rác và khuyến khích đi lại xanh. Dưới sự nỗ lực chung của chính quyền và cư dân, môi trường của thành phố Z dần dần được cải thiện. Hiện nay, bầu trời xanh đã xuất hiện trở lại, nước sông trở nên trong sạch, thành phố hồi sinh sức sống. Trải qua sự thay đổi này, người dân đã nhận thức sâu sắc ý nghĩa quan trọng của việc bảo vệ môi trường và tự giác duy trì lối sống xanh.

1、这段文字主要说明了:

A、保护环境需要政府和市民共同努力

B、城市发展比环境更重要

C、Z市一直没有环境污染问题

D、只要经济发展好了,环境自然会改善

2、根据文章内容,下列哪项说法不正确?

A、Z市曾经空气清新、河水清澈。

B、工业发展和汽车增多导致污染严重。

C、政府并未采取任何环保治理措施。

D、Z市的环境状况后来得到了改善。

3、从这场变化可以看出,Z市的市民今后会:

A、继续忽视环境保护

B、自觉践行环保生活方式

C、反对政府的环保举措

D、要求恢复关闭的工厂

4、文中“焕发生机”的意思是:

A、恢复活力

B、消失不见

C、一成不变

D、平淡无奇

5、这段文字可能选自:

A、科幻小说

B、童话故事

C、人物传记

D、报纸上的新闻报道

6、下列选项中符合文章叙述顺序的是:

A、污染严重 -> 没有治理 -> 蓝天重现

B、一直污染严重 -> 工厂增加 -> 环境恶化

C、政府努力治理 -> 市民不配合 -> 环境更差

D、曾经清洁美丽 -> 污染越来越重 -> 治理后环境改善

**正确答案:**1. A;2. C;3. B;4. A;5. D;6. D

阅读10

小陈以前离不开手机。走路、吃饭甚至上厕所时,他都在看手机,不是刷社交媒体就是玩游戏。由于过度沉迷手机,他不仅耽误了工作学习,还忽视了家人朋友。一次,他低头玩手机时差点被汽车撞到,这件事让他深受震动。小陈开始反思自己的行为,决定减少用手机的时间。他制定了规律作息,培养了阅读、运动等爱好。慢慢地,他发现自己有更多时间陪伴家人,工作效率也提高了,人也变得开朗了。小陈终于明白,放下手机,生活会更加美好充实。

Vietnamese translation: Tiểu Trần trước đây không rời nổi điện thoại. Đi đường, ăn cơm thậm chí đi vệ sinh, anh đều dán mắt vào điện thoại, nào lướt mạng xã hội, nào chơi game. Do nghiện điện thoại quá mức, anh không chỉ để công việc học tập bị trì trệ, mà còn lơ là gia đình bạn bè. Có lần, anh cúi đầu chơi điện thoại suýt nữa bị ô tô tông phải, việc này khiến anh vô cùng bàng hoàng. Tiểu Trần bắt đầu nhìn lại hành vi của bản thân và quyết định giảm thời gian sử dụng điện thoại. Anh thiết lập chế độ sinh hoạt điều độ, rèn luyện các sở thích như đọc sách, tập thể dục. Dần dần, anh phát hiện mình có nhiều thời gian hơn để ở bên gia đình, hiệu suất công việc cũng được nâng cao, con người anh cũng trở nên cởi mở hơn. Cuối cùng Tiểu Trần hiểu ra rằng khi đặt điện thoại xuống, cuộc sống sẽ tươi đẹp và ý nghĩa hơn.

1、这段文字主要说明了:

A、过度沉迷手机有害,放下手机生活更美好

B、玩手机比陪伴家人更有趣

C、小陈被汽车撞伤住院了

D、运动和阅读让人变得懒惰

2、根据文章内容,下列哪项说法不正确?

A、小陈以前走路吃饭都离不开手机。

B、过度沉迷手机影响了他的工作学习。

C、发生意外后小陈仍然没有反思。

D、后来他养成了读书和锻炼的习惯。

3、从这件事可以看出,小陈今后会:

A、又开始长时间玩手机

B、坚持健康规律的生活方式

C、更加依赖手机软件完成工作

D、彻底与朋友断绝联系

4、文中“沉迷”的意思是:

A、上瘾

B、清醒

C、摆脱

D、困惑

5、这段文字可能选自:

A、科技新闻

B、小说片段

C、产品广告

D、健康生活杂志上的文章

6、下列选项中符合文章叙述顺序的是:

A、沉迷游戏 -> 工作更努力 -> 身体变好

B、规定作息 -> 玩手机成瘾 -> 生活更好

C、差点出事 -> 毫无改变 -> 继续沉迷

D、沉迷手机 -> 差点出事 -> 改变习惯生活变好

**正确答案:**1. A;2. C;3. B;4. A;5. D;6. D

阅读11

小李以前生活习惯很不健康。他爱吃垃圾食品,从不锻炼,每天熬夜到很晚。长期的不良习惯导致他经常生病,精神状态也很差。一次体检时,医生严肃地警告他,如果再不改变生活方式,将来会出现严重的健康问题。这让小李大为震惊。他下决心开始调整自己:合理饮食,坚持锻炼,按时作息。几个月后,他的体重下降了,身体变得强壮,精力也充沛了许多。小李深刻体会到,健康的生活方式对身体的重要性,并表示今后一定要坚持下去。

Vietnamese translation: Trước đây Tiểu Lý có thói quen sinh hoạt rất không lành mạnh. Anh thích ăn đồ ăn vặt, không bao giờ tập thể dục, mỗi ngày đều thức khuya đến rất muộn. Những thói quen xấu kéo dài khiến anh thường xuyên bị ốm, tinh thần cũng rất kém. Có lần khi đi khám sức khỏe, bác sĩ nghiêm khắc cảnh báo rằng nếu không thay đổi lối sống, sau này anh sẽ gặp phải vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Điều này khiến Tiểu Lý vô cùng sửng sốt. Anh quyết tâm bắt đầu điều chỉnh bản thân: ăn uống hợp lý, kiên trì tập thể dục, sinh hoạt điều độ. Vài tháng sau, anh giảm cân, cơ thể trở nên khỏe mạnh hơn và tinh lực cũng dồi dào hơn nhiều. Tiểu Lý thấm thía tầm quan trọng của lối sống lành mạnh đối với cơ thể và bày tỏ rằng sau này nhất định sẽ kiên trì duy trì lối sống ấy.

1、这段文字主要说明了:

A、养成健康的生活方式对身体很重要

B、年轻人不需要担心健康问题

C、医生夸奖小李身体很好

D、垃圾食品有益健康

2、根据文章内容,下列哪项说法不正确?

A、小李过去经常熬夜不运动。

B、医生肯定了他原来的生活方式。

C、小李开始坚持健康的饮食和锻炼。

D、改变生活方式后他精神状态变好了。

3、从这件事可以看出,小李今后会:

A、重新染上坏习惯

B、不敢面对体检

C、坚持健康的生活方式

D、不再听医生的建议

4、文中“震惊”的意思是:

A、非常吃惊

B、麻木不仁

C、满不在乎

D、兴高采烈

5、这段文字可能选自:

A、医学研究报告

B、科幻小说

C、童话故事

D、报纸健康专栏文章

6、下列选项中符合文章叙述顺序的是:

A、经常锻炼 -> 身体变差 -> 医生夸奖

B、身体一向强壮 -> 检查发现重病 -> 放弃治疗

C、医生建议保持原状 -> 小李照做 -> 问题严重

D、生活习惯不好 -> 医生警告 -> 养成健康习惯

**正确答案:**1. A;2. B;3. C;4. A;5. D;6. D

阅读12

明代著名的医药学家李时珍,为编写《本草纲目》付出了巨大的努力。为了亲自考察药材,他多次深入深山采集草药,甚至冒着生命危险品尝不熟悉的草药,以了解它们的药性。据说有一次他中毒昏迷,幸好及时获救才保住性命。但这些并没有动摇他的决心。历经数十年坚持不懈的研究与实践,李时珍终于完成了药学巨著《本草纲目》。这部著作详细记录了数百种药物,为后世医学发展做出了巨大贡献,体现了他执着探索和献身科学的精神。

Vietnamese translation: Nhà y dược học nổi tiếng thời Minh, Lý Thời Trân, đã bỏ ra nỗ lực to lớn để biên soạn cuốn “Bản Thảo Cương Mục”. Để đích thân khảo sát dược liệu, ông nhiều lần vào sâu trong núi thu thập thảo dược, thậm chí còn mạo hiểm tính mạng nếm thử các loại thảo dược chưa quen thuộc để hiểu rõ dược tính của chúng. Tương truyền có lần ông bị trúng độc đến mức hôn mê, may mắn được cứu kịp thời nên mới giữ được tính mạng. Nhưng những điều đó không làm lung lay quyết tâm của ông. Trải qua mấy chục năm nghiên cứu và thực hành kiên trì không ngừng, Lý Thời Trân cuối cùng đã hoàn thành bộ sách y dược vĩ đại “Bản Thảo Cương Mục”. Tác phẩm này ghi chép chi tiết hàng trăm loại dược vật, đóng góp to lớn cho sự phát triển y học về sau, thể hiện tinh thần bền bỉ tìm tòi và cống hiến hết mình cho khoa học của ông.

1、这段文字主要说明了:

A、李时珍坚持不懈探索医药,造福后世

B、李时珍通过吃草药获得了长生不老

C、《本草纲目》只记录了几种草药

D、明代医疗条件很好

2、根据文章内容,下列哪项说法不正确?

A、李时珍曾冒险品尝未知草药。

B、他在一次中毒后仍坚持研究草药。

C、他在研究过程中一直很安全,从未遇险。

D、他几十年坚持写成了《本草纲目》。

3、从这段文字可以看出,李时珍是一个:

A、缺乏毅力的人

B、意志坚定勇于献身科学的人

C、不重视实践的人

D、追求安逸享乐的人

4、文中“坚持不懈”的意思是:

A、持之以恒

B、半途而废

C、漫不经心

D、三心二意

5、这段文字可能选自:

A、神话传说

B、当代新闻

C、小说章节

D、科学家传记文章

6、下列选项中符合文章叙述顺序的是:

A、完成著作 -> 名扬天下 -> 开始采药

B、从不尝药 -> 顺利完成 -> 毫无贡献

C、遇险放弃 -> 半途而废 -> 作品失传

D、采药尝药 -> 中毒昏迷 -> 完成巨著

**正确答案:**1. A;2. C;3. B;4. A;5. D;6. D

阅读13

小张被公司派到国外工作,但他的英语口语很一般。刚到那边时,他几乎听不懂同事的谈话,也不敢开口说,一度非常沮丧。为了尽快提升语言能力,小张每天坚持学习英语,下班后还主动和当地人交流。他常常把自己闹出的笑话当作学习的动力,不断练习发音和表达。几个月后,小张已经可以比较流利地用英语交流了,工作也得心应手。他深深体会到,学习语言需要勇气和毅力,只要不怕出错,坚持练习,就一定能取得进步。

Vietnamese translation: Tiểu Trương được công ty cử sang nước ngoài làm việc, nhưng khả năng nói tiếng Anh của anh chỉ ở mức bình thường. Mới sang đó, anh hầu như không nghe hiểu được đồng nghiệp nói chuyện, cũng không dám mở miệng, có lúc vô cùng chán nản. Để nhanh chóng nâng cao năng lực ngôn ngữ, mỗi ngày Tiểu Trương đều kiên trì học tiếng Anh, sau giờ làm còn chủ động giao tiếp với người bản xứ. Anh thường lấy những tình huống gây cười do mình tạo ra làm động lực, không ngừng luyện phát âm và diễn đạt. Vài tháng sau, Tiểu Trương đã có thể giao tiếp tiếng Anh khá lưu loát, công việc cũng trở nên thuận lợi. Anh thấm thía rằng học ngôn ngữ cần dũng khí và sự kiên trì, chỉ cần không sợ sai và kiên trì luyện tập, chắc chắn sẽ đạt tiến bộ.

1、这段文字主要说明了:

A、学习语言需要勇气和坚持,不怕犯错才能进步

B、只要出国工作就能学好外语

C、小张一直不敢开口说英语

D、同事们嘲笑了小张的英语

2、根据文章内容,下列哪项说法不正确?

A、小张初到国外时无法听懂同事谈话。

B、他每天坚持学习并主动与当地人交流。

C、短短几天后他的英语就变得非常流利。

D、他认识到不怕犯错对学语言很重要。

3、从这件事可以看出,小张今后会:

A、放弃继续提高语言水平

B、更加自信地用英语工作和生活

C、依然不敢用英语和人交流

D、后悔去了国外工作

4、文中“沮丧”的意思是:

A、灰心丧气

B、兴高采烈

C、得意洋洋

D、满怀信心

5、这段文字可能选自:

A、政府公告

B、广告宣传

C、小说连载

D、留学博客文章

6、下列选项中符合文章叙述顺序的是:

A、初到异国难以交流 -> 努力学习练习 -> 自如用外语沟通

B、初到国外完全适应 -> 不用刻意学习 -> 英语没有进步

C、勇于开口练习 -> 因闹笑话放弃 -> 英语水平下降

D、留学归来 -> 提高英语 -> 出国工作

**正确答案:**1. A;2. C;3. B;4. A;5. D;6. A

阅读14

小丁从小被爸爸要求练习书法,但他起初对写毛笔字不感兴趣,总觉得又慢又枯燥。每次练字不到十分钟他就不耐烦了,想放弃。但爸爸鼓励他耐心坚持,还给他讲许多书法家的故事。渐渐地,小丁发现自己的字有所进步,并在一次比赛中获得了奖项。这让他产生了信心和兴趣。现在,练书法已经成为他生活中不可缺少的一部分。小丁明白了:很多事情开始时可能枯燥,但只要坚持下去,就能体会到其中的乐趣和收获。

Vietnamese translation: Tiểu Đinh từ nhỏ đã được bố yêu cầu luyện thư pháp, nhưng ban đầu cậu không hứng thú với việc viết chữ bằng bút lông, luôn cảm thấy nó chậm chạp và tẻ nhạt. Mỗi lần tập viết chưa được mười phút cậu đã sốt ruột muốn bỏ cuộc. Nhưng bố động viên cậu kiên trì, còn kể cho cậu nghe nhiều câu chuyện về các nhà thư pháp. Dần dần, Tiểu Đinh nhận thấy chữ viết của mình có tiến bộ, thậm chí còn giành được giải trong một cuộc thi. Điều đó khiến cậu có thêm tự tin và hứng thú. Bây giờ, luyện thư pháp đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của cậu. Tiểu Đinh hiểu ra rằng nhiều việc lúc bắt đầu có thể nhàm chán, nhưng chỉ cần kiên trì đến cùng thì sẽ tìm thấy niềm vui và thành quả trong đó.

1、这段文字主要说明了:

A、开始觉得枯燥的事,坚持下去就能发现乐趣

B、书法很容易学会

C、小丁没有坚持练书法

D、小时候不需要培养兴趣

2、根据文章内容,下列哪项说法不正确?

A、小丁刚开始觉得练字很枯燥。

B、他每次练习很快就失去耐心。

C、爸爸讲书法家的故事鼓励他坚持。

D、小丁一直都对书法充满兴趣。

3、从这件事可以看出,小丁今后会:

A、依然觉得练字枯燥无趣

B、对练字越来越有信心和兴趣

C、轻易放弃其他爱好

D、后悔浪费时间练书法

4、文中“枯燥”的意思是:

A、无聊

B、有趣

C、丰富

D、美妙

5、这段文字可能选自:

A、科幻漫画

B、新闻报道

C、法律条文

D、青少年成长故事集

6、下列选项中符合文章叙述顺序的是:

A、比赛获奖 -> 爸爸鼓励 -> 小丁失去兴趣

B、不愿练字 -> 半途而废 -> 生活离不开书法

C、一直有兴趣 -> 坚持练习 -> 失去信心

D、练字枯燥 -> 爸爸鼓励 -> 坚持练习取得进步

**正确答案:**1. A;2. D;3. B;4. A;5. D;6. D

阅读15

小王原本为了完成学校的志愿服务要求,不情愿地去了一家敬老院做志愿者。开始时,他觉得又累又无聊,对照顾老人没什么热情。后来,他慢慢和那里的爷爷奶奶们熟悉了起来,听他们讲人生故事,陪他们聊天散步。老人们脸上的笑容让小王感到自己的付出很有意义。他的态度也逐渐发生了变化,从被动敷衍变得积极主动。服务期结束后,小王发现自己已经舍不得离开那些老人,决定以后继续抽时间来做志愿者。他体会到,帮助别人不仅让别人快乐,也丰富了自己的人生经历。

Vietnamese translation: Tiểu Vương ban đầu miễn cưỡng đến làm tình nguyện viên ở một viện dưỡng lão chỉ để hoàn thành yêu cầu phục vụ của trường. Lúc đầu, cậu cảm thấy vừa mệt vừa buồn chán, không mấy nhiệt tình trong việc chăm sóc người già. Về sau, cậu dần quen thân với các cụ ông cụ bà ở đó, nghe họ kể chuyện đời, cùng họ trò chuyện tản bộ. Nụ cười trên khuôn mặt các cụ khiến Tiểu Vương cảm thấy sự cống hiến của mình thật ý nghĩa. Thái độ của cậu cũng dần thay đổi, từ làm cho có lệ trở nên tích cực chủ động. Sau khi thời gian phục vụ kết thúc, Tiểu Vương nhận ra mình đã không nỡ rời xa các cụ và quyết định sau này sẽ tiếp tục dành thời gian làm tình nguyện viên. Cậu hiểu rằng giúp đỡ người khác không chỉ mang lại niềm vui cho họ mà còn làm phong phú thêm trải nghiệm cuộc sống của chính mình.

1、这段文字主要说明了:

A、帮助别人不仅能给他人带来快乐,也能充实自己

B、志愿服务只是为了完成任务

C、小王觉得照顾老人又累又无聊

D、老人们的故事枯燥乏味

2、根据文章内容,下列哪项说法不正确?

A、小王最初并不情愿去敬老院做志愿者。

B、刚开始时他对照顾老人不太热情。

C、服务结束时他依依不舍地离开老人们。

D、小王在服务过程中始终态度消极。

3、从这件事可以看出,小王今后会:

A、继续积极地参加志愿服务

B、尽量避免与老人接触

C、后悔浪费时间做义工

D、只完成学校要求的服务小时

4、文中“敷衍”的意思是:

A、马虎应付

B、认真负责

C、热情主动

D、束手无策

5、这段文字可能选自:

A、报纸上的志愿服务心得文章

B、科幻小说

C、财经报告

D、产品介绍手册

6、下列选项中符合文章叙述顺序的是:

A、积极主动 -> 不耐烦敷衍 -> 感到无聊

B、不情不愿 -> 热情投入 -> 难舍难分

C、一开始很投入 -> 后来厌倦 -> 最后放弃

D、被动敷衍 -> 慢慢改变 -> 坚持继续志愿服务

**正确答案:**1. A;2. D;3. A;4. A;5. A;6. D

阅读16

一天傍晚,小区池塘边一个孩子不慎掉入水中。周围的人一时惊慌,不知所措。危急时刻,小李毫不犹豫地跳进水里,奋力将孩子托出水面,成功救了上岸。孩子获救了,小李却因为体力透支瘫坐在地上。大家纷纷为他的英勇行为鼓掌。有居民问他,当时怎么不怕危险?小李只是憨厚地笑了笑,说:“谁遇到这种事都会这么做的。”事后,小李被社区评为见义勇为模范。他的事迹告诉我们,危难面前挺身而出、勇于救人,是值得赞扬和学习的品质。

Vietnamese translation: Vào một buổi chiều tối, bên hồ trong khu dân cư có một em nhỏ sơ ý rơi xuống nước. Mọi người xung quanh nhất thời hoảng hốt, không biết xử trí ra sao. Lúc nguy cấp, Tiểu Lý không hề do dự nhảy xuống hồ, gắng sức nâng em bé lên khỏi mặt nước, thành công cứu được lên bờ. Em nhỏ được cứu, còn Tiểu Lý vì kiệt sức nên ngồi bệt xuống đất. Mọi người đồng loạt vỗ tay khen ngợi hành động dũng cảm của cậu. Có cư dân hỏi cậu lúc đó sao không sợ nguy hiểm? Tiểu Lý chỉ cười chất phác nói: “Ai gặp chuyện như vậy cũng sẽ làm thế thôi.” Sau sự việc, Tiểu Lý được khu dân cư suy tôn là tấm gương dũng cảm làm việc nghĩa. Câu chuyện của cậu cho chúng ta thấy rằng đứng ra vào lúc nguy nan, dũng cảm cứu người là phẩm chất đáng khen ngợi và học tập.

1、这段文字主要说明了:

A、危急时刻挺身而出救人的勇气值得赞扬

B、下水救人前要三思而后行

C、社区池塘存在安全隐患

D、孩子落水主要因为家长疏忽

2、根据文章内容,下列哪项说法不正确?

A、一名孩子不慎掉进了小区池塘。

B、小李毫不犹豫跳水救起了孩子。

C、孩子获救后小李非常虚弱。

D、小李认为自己的行为很特殊。

3、从这件事可以看出,小李是一个:

A、勇敢无私的人

B、胆小怕事的人

C、喜欢炫耀的人

D、后悔多管闲事的人

4、文中“毫不犹豫”的意思是:

A、立刻行动

B、非常迟疑

C、小心谨慎

D、无能为力

5、这段文字可能选自:

A、当地新闻报道

B、小说情节

C、寓言故事

D、安全手册

6、下列选项中符合文章叙述顺序的是:

A、获得表彰 -> 孩子落水 -> 小李救人

B、孩子落水 -> 小李救人 -> 社区表彰

C、小李救人 -> 孩子落水 -> 围观群众

D、围观群众 -> 孩子落水 -> 小李获救

**正确答案:**1. A;2. D;3. A;4. A;5. A;6. B

阅读17

小刘所在公司准备举办一次化装主题聚会,但日期定在下周五。然而,小刘记错了时间,以为是本周五。于是这天早上他穿着搞笑的服装来到公司,结果发现同事们都穿得很正常。他瞬间又惊又尴尬,不知所措。但办公室里的同事们很快笑成一片,气氛一下子活跃了起来。大家并没有嘲笑他,相反还夸奖他准备得很用心。小刘也大方地笑着解释了误会,自己先开起了玩笑。经过这件事,同事们觉得小刘很有幽默感,关系变得更融洽了。小刘虽然出了洋相,但也给大家带来了欢乐。他吸取教训,以后做事会更加仔细确认。

Vietnamese translation: Công ty nơi Tiểu Lưu làm việc chuẩn bị tổ chức một buổi tiệc hóa trang, nhưng ngày tổ chức được định vào thứ Sáu tuần sau. Tuy nhiên, Tiểu Lưu nhớ nhầm thời gian, tưởng rằng là thứ Sáu tuần này. Thế là sáng hôm đó cậu mặc trang phục hóa trang hài hước đến công ty, kết quả phát hiện các đồng nghiệp đều ăn mặc rất bình thường. Cậu lập tức vừa kinh ngạc vừa xấu hổ, luống cuống không biết làm sao. Nhưng các đồng nghiệp trong văn phòng chẳng mấy chốc đã cười ồ cả lên, bầu không khí bỗng chốc sôi nổi hẳn. Mọi người không hề chế giễu cậu, ngược lại còn khen ngợi cậu chuẩn bị rất chu đáo. Tiểu Lưu cũng vui vẻ giải thích hiểu lầm, chính cậu chủ động pha trò trước. Sau sự việc này, các đồng nghiệp cảm thấy Tiểu Lưu rất có khiếu hài hước, quan hệ trở nên hòa hợp hơn. Tuy Tiểu Lưu bị một phen bẽ mặt, nhưng cũng mang lại niềm vui cho mọi người. Cậu đã rút kinh nghiệm, sau này làm gì cũng sẽ cẩn thận xác nhận hơn.

1、这段文字主要说明了:

A、一次幽默的误会拉近了同事关系,也提醒人们要认真核对信息

B、小刘工作很马虎,经常搞错日期

C、办公室不该举办化装聚会

D、遇到尴尬场面要立刻逃离

2、根据文章内容,下列哪项说法不正确?

A、公司化装聚会原定在下周五举行。

B、小刘记错时间提前穿了搞笑服装上班。

C、同事们并未嘲笑小刘,还称赞了他的用心。

D、小刘因此和同事的关系变得紧张。

3、从这件事可以看出,小刘今后会:

A、做事前更加仔细地核对信息

B、依旧粗心记错活动日期

C、再也不参加公司的活动

D、不敢在同事面前说话

4、文中“尴尬”的意思是:

A、难为情

B、兴奋

C、愤怒

D、骄傲

5、这段文字可能选自:

A、职场杂志的幽默栏目

B、科幻小说章节

C、新闻通讯稿

D、教学参考书

6、下列选项中符合文章叙述顺序的是:

A、记错日期 -> 提前盛装上班 -> 同事开心气氛融洽

B、如期聚会 -> 精心打扮 -> 获得奖励

C、没有参加 -> 同事失望 -> 关系疏远

D、同事嘲笑 -> 小刘生气 -> 离开公司

**正确答案:**1. A;2. D;3. A;4. A;5. A;6. A

阅读18

小李最近考试失利,心情非常沮丧,整天闷闷不乐。他父亲看在眼里,却没有直接安慰他,而是带他来到后院,指着一棵正在发芽的小树苗说:“你看,这棵树苗去年冬天经历了严寒,看起来快枯死了,但春天来了,它又重新长出了新芽。”小李若有所思地点点头。父亲接着又指向天空:“昨晚还是乌云密布,可今天早上太阳又出来了。”听了父亲的话,小李恍然大悟。他慢慢走出失败的阴影,重新振作起来。经过这次教训,小李明白了:生活中难免有挫折,但正如漫长冬季终会迎来春天,只要坚持和努力,就一定能迎来新的希望。

Vietnamese translation: Tiểu Lý gần đây thi trượt, tâm trạng vô cùng chán nản, cả ngày ủ rũ không vui. Bố cậu nhìn thấy nhưng không an ủi trực tiếp, mà dẫn cậu ra vườn sau, chỉ vào một cây non đang nảy mầm nhỏ nói: “Con xem, cây non này mùa đông năm ngoái trải qua rét mướt, trông như sắp chết khô, nhưng mùa xuân đến, nó lại mọc chồi non.” Tiểu Lý lắng nghe suy nghĩ gật gật đầu. Bố lại chỉ lên trời: “Tối qua vẫn còn mây đen dày đặc, nhưng sáng nay mặt trời lại ló dạng.” Nghe những lời của bố, Tiểu Lý bừng tỉnh hiểu ra. Cậu dần dần thoát khỏi bóng tối thất bại, lấy lại tinh thần. Sau bài học lần này, Tiểu Lý hiểu rằng: trong cuộc sống khó tránh khỏi có những thất bại, nhưng cũng giống như mùa đông dài rồi cũng đến mùa xuân, chỉ cần kiên trì và nỗ lực thì nhất định sẽ đón nhận hy vọng mới.

1、这段文字主要说明了:

A、生活中难免有挫折,坚持下去就会迎来新的希望

B、父亲应该直接安慰受挫折的孩子

C、失败后就无法再成功了

D、冬天的树苗不会再发芽

2、根据文章内容,下列哪项说法不正确?

A、小李最近因为考试没考好而情绪低落。

B、父亲用树苗发芽和太阳升起做比喻开导他。

C、小李受到了启发,逐渐走出了失败的阴影。

D、小李从此一蹶不振,再也没有振作。

3、从这件事可以看出,小李今后遇到挫折会:

A、更加坚强地面对并保持希望

B、再次陷入长期的沮丧

C、选择逃避任何挑战

D、埋怨父亲没有早些帮他

4、文中“恍然大悟”的意思是:

A、猛然醒悟

B、十分疑惑

C、非常失望

D、依然迷茫

5、这段文字可能选自:

A、家庭教育励志故事

B、神话小说

C、医疗科普文章

D、财经杂志

6、下列选项中符合文章叙述顺序的是:

A、考试失败 -> 父亲引导 -> 重拾信心

B、顺利成功 -> 父亲夸奖 -> 骄傲自满

C、天气恶劣 -> 树苗死亡 -> 一蹶不振

D、看到太阳 -> 遇到乌云 -> 内心沮丧

**正确答案:**1. A;2. D;3. A;4. A;5. A;6. A

阅读19

老陈经营着一家小饭馆,但一段时间以来生意很清淡。每天临近中午,他都坐在门口发愁,等不到几个顾客。有一天,他听到路过的居民议论,说他饭馆的菜口味一般,环境也不够干净。老陈这才意识到问题所在。于是他决定改变,从提升菜品味道和清洁卫生做起。他虚心向厨艺好的邻居请教,不断改良菜谱;同时对饭馆进行了彻底打扫和装修,还在服务上更加热情周到。不久,老陈的小饭馆就吸引了越来越多的食客,生意渐渐红火起来。老陈深深明白了:做生意不能守旧,要善于听取意见,根据顾客的需求不断改进,这样才能获得成功。

Vietnamese translation: Lão Trần kinh doanh một quán ăn nhỏ, nhưng một thời gian gần đây việc buôn bán rất ế ẩm. Mỗi ngày gần trưa, ông đều ngồi trước cửa lo lắng mà chẳng đợi được mấy khách. Một hôm, ông nghe thấy mấy cư dân đi ngang bàn tán rằng đồ ăn quán ông mùi vị bình thường, môi trường cũng không được sạch sẽ. Lúc này lão Trần mới nhận ra vấn đề. Thế là ông quyết định thay đổi, bắt đầu từ nâng cao hương vị món ăn và giữ gìn vệ sinh sạch sẽ. Ông khiêm tốn hỏi học hàng xóm nấu ăn ngon, không ngừng cải tiến thực đơn; đồng thời tiến hành tổng vệ sinh và tân trang lại quán, lại còn phục vụ nhiệt tình chu đáo hơn. Chẳng bao lâu, quán ăn nhỏ của lão Trần thu hút ngày càng nhiều thực khách, việc kinh doanh dần trở nên phát đạt. Lão Trần hiểu sâu sắc rằng: làm kinh doanh không thể bảo thủ, phải biết lắng nghe ý kiến và không ngừng cải tiến theo nhu cầu khách hàng, có như vậy mới đạt được thành công.

1、这段文字主要说明了:

A、做生意要善于听取意见,不断改进才能成功

B、小饭馆的位置对生意最重要

C、味道好环境差也不会影响生意

D、服务好就不需要在意菜品质量

2、根据文章内容,下列哪项说法不正确?

A、起初老陈的小饭馆生意很冷清。

B、有人评价他饭馆菜的味道一般。

C、老陈进行了菜品和环境的改进。

D、即使改进后生意仍然很差。

3、从这件事可以看出,老陈今后会:

A、继续听取顾客意见,不断改进

B、固守老办法,不愿接受新建议

C、不再亲自打理饭馆生意

D、认为自己的饭菜已经完美无缺

4、文中“清淡”的意思是:

A、冷清

B、美味

C、热闹

D、浓烈

5、这段文字可能选自:

A、商业杂志上的创业案例

B、文学小说

C、旅游宣传册

D、历史传记

6、下列选项中符合文章叙述顺序的是:

A、顾客增多 -> 生意冷清 -> 改善菜品服务

B、生意不错 -> 顾客抱怨 -> 坚持不变

C、生意冷清 -> 听到评价 -> 改善后顾客增多

D、环境整洁 -> 菜品退步 -> 生意下滑

**正确答案:**1. A;2. D;3. A;4. A;5. A;6. C

阅读20

小张以前总是有拖延和迟到的坏习惯。上学时他经常踩着点进教室,工作后仍然改不了老毛病。一次,他因为睡过头迟到了重要的面试,失去了一个绝佳的工作机会。这件事给了他当头一棒。小张痛下决心要改变。他开始每天设多个闹钟提醒自己早起,提前规划好出行时间,不再拖拖拉拉。经过一段时间的努力,他逐渐养成了守时的习惯。现在,小张无论上班还是约会都能够准时到达,他的工作表现也明显提升,赢得了同事和朋友的信任和称赞。小张深切地体会到,守时和有效管理时间是取得成功的重要因素。

Vietnamese translation: Tiểu Trương trước đây luôn có thói quen xấu là trì hoãn và đi muộn. Khi còn đi học cậu thường vừa kịp giờ chạy vào lớp, đến lúc đi làm vẫn không sửa được tật cũ. Có lần, cậu ngủ quên nên đến muộn buổi phỏng vấn quan trọng, để vuột mất một cơ hội việc làm tuyệt vời. Việc này như một đòn giáng mạnh vào cậu. Tiểu Trương hạ quyết tâm phải thay đổi. Cậu bắt đầu mỗi ngày đặt nhiều chuông báo thức nhắc mình dậy sớm, lên kế hoạch đi lại từ trước, không còn lần lữa trì hoãn nữa. Sau một thời gian nỗ lực, cậu dần hình thành thói quen đúng giờ. Giờ đây, dù đi làm hay hẹn hò cậu đều có thể đến đúng giờ, hiệu suất công việc cũng tăng lên rõ rệt, giành được sự tin tưởng và khen ngợi của đồng nghiệp bạn bè. Tiểu Trương thấm thía rằng đúng giờ và quản lý thời gian hiệu quả là yếu tố quan trọng để đạt được thành công.

1、这段文字主要说明了:

A、守时和有效管理时间是取得成功的重要因素

B、迟到和拖延并不会造成严重后果

C、朋友之间不必太在意时间观念

D、求职时面试机会很多,错过无所谓

2、根据文章内容,下列哪项说法不正确?

A、小张以前有爱拖延和迟到的习惯。

B、他曾因迟到错过一次重要的面试机会。

C、后来他设闹钟提醒自己按时起床。

D、现在他仍然经常上班迟到。

3、从这件事可以看出,小张今后会:

A、更加注重守时和时间管理

B、继续像从前一样拖拖拉拉

C、认为迟到偶尔没关系

D、总是把事情拖到最后一分钟

4、文中“痛下决心”的意思是:

A、下定决心

B、心灰意冷

C、头疼脑热

D、无动于衷

5、这段文字可能选自:

A、时间管理的励志文章

B、奇幻文学作品

C、医疗保健手册

D、幽默故事集

6、下列选项中符合文章叙述顺序的是:

A、珍惜机会 -> 拖延迟到 -> 表现出色

B、按时赴约 -> 错过面试 -> 习惯不改

C、习惯迟到 -> 错失机会 -> 改变习惯赢得信任

D、设多个闹钟 -> 睡过头迟到 -> 晋升加薪

**正确答案:**1. A;2. D;3. A;4. A;5. A;6. C