1. 虽然……但是……
- Ý nghĩa: Tuy… nhưng…
- Ví dụ:
虽然天气不好,但是我们还是去爬山了。
/Suīrán tiānqì bù hǎo, dànshì wǒmen háishì qù páshān le./
→ Tuy thời tiết không tốt, nhưng chúng tôi vẫn đi leo núi.
2. 不但……而且……
- Ý nghĩa: Không những… mà còn…
- Ví dụ:
他不但会说汉语,而且会写汉字。
/Tā bùdàn huì shuō Hànyǔ, érqiě huì xiě Hànzì./
→ Anh ấy không những biết nói tiếng Trung mà còn biết viết chữ Hán.
3. 如果……就……
- Ý nghĩa: Nếu… thì…
- Ví dụ:
如果你喜欢,就买吧!
/Rúguǒ nǐ xǐhuān, jiù mǎi ba!/
→ Nếu bạn thích thì hãy mua đi!
4. 因为……所以……
- Ý nghĩa: Bởi vì… cho nên…
- Ví dụ:
因为下雨了,所以我没去上课。
/Yīnwèi xiàyǔ le, suǒyǐ wǒ méi qù shàngkè./
→ Vì trời mưa nên tôi không đi học.
5. 越……越……
- Ý nghĩa: Càng… càng…
- Ví dụ:
他越说我越生气。
/Tā yuè shuō wǒ yuè shēngqì./
→ Anh ta càng nói tôi càng tức.
6. 一边……一边……
- Ý nghĩa: Vừa… vừa…
- Ví dụ:
她喜欢一边听音乐,一边做作业。
/Tā xǐhuān yìbiān tīng yīnyuè, yìbiān zuò zuòyè./
→ Cô ấy thích vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.
7. 只有……才……
- Ý nghĩa: Chỉ khi… thì mới…
- Ví dụ:
只有努力学习,才能取得好成绩。
/Zhǐyǒu nǔlì xuéxí, cái néng qǔdé hǎo chéngjì./
→ Chỉ có học tập chăm chỉ mới có thể đạt kết quả tốt.
8. 除了……以外,还/也……
- Ý nghĩa: Ngoài… còn…
- Ví dụ:
除了英文以外,我还会说法语。
/Chúle Yīngwén yǐwài, wǒ hái huì shuō Fǎyǔ./
→ Ngoài tiếng Anh ra, tôi còn biết nói tiếng Pháp.
9. 不管……都……
- Ý nghĩa: Cho dù… cũng…
- Ví dụ:
不管天气怎么样,我都去跑步。
/Bùguǎn tiānqì zěnmeyàng, wǒ dōu qù pǎobù./
→ Dù thời tiết thế nào, tôi cũng đi chạy bộ.
10. 连……都/也……
- Ý nghĩa: Ngay cả… cũng…
- Ví dụ:
他太忙了,连饭都没时间吃。
/Tā tài máng le, lián fàn dōu méi shíjiān chī./
→ Anh ấy bận quá, ngay cả ăn cũng không có thời gian.
11. 先……再……
- Ý nghĩa: Trước… rồi…
- Ví dụ:
我想先休息一下,再做作业。
/Wǒ xiǎng xiān xiūxi yíxià, zài zuò zuòyè./
→ Tôi muốn nghỉ một chút rồi mới làm bài tập.
12. 一……就……
- Ý nghĩa: Hễ… là…
- Ví dụ:
我一回家就洗手。
/Wǒ yì huí jiā jiù xǐshǒu./
→ Về đến nhà là tôi rửa tay ngay.
13. 宁可……也不……
- Ý nghĩa: Thà… chứ không…
- Ví dụ:
我宁可走路去,也不想坐公交车。
/Wǒ nìngkě zǒulù qù, yě bù xiǎng zuò gōngjiāochē./
→ Tôi thà đi bộ còn hơn đi xe buýt.
14. 是……的
- Ý nghĩa: Nhấn mạnh thời gian, địa điểm, phương thức của hành động đã xảy ra.
- Ví dụ:
我是昨天到北京的。
/Wǒ shì zuótiān dào Běijīng de./
→ Tôi đến Bắc Kinh vào hôm qua.
15. 被 + Động từ
- Ý nghĩa: Câu bị động
- Ví dụ:
我的手机被弟弟弄坏了。
/Wǒ de shǒujī bèi dìdi nòng huài le./
→ Điện thoại của tôi bị em trai làm hỏng.
16. 越来越 + Tính từ/Động từ
- Ý nghĩa: Càng ngày càng…
- Ví dụ:
天气越来越冷了。
/Tiānqì yuèláiyuè lěng le./
→ Trời ngày càng lạnh.
17. 不如 + Danh từ / Cụm từ
- Ý nghĩa: Không bằng…
- Ví dụ:
我的汉语不如你流利。
/Wǒ de Hànyǔ bùrú nǐ liúlì./
→ Tiếng Trung của tôi không lưu loát bằng bạn.
18. 尽管……但是……
- Ý nghĩa: Mặc dù… nhưng…
- Ví dụ:
尽管很累,但是我还要继续努力。
/Jǐnguǎn hěn lèi, dànshì wǒ hái yào jìxù nǔlì./
→ Mặc dù rất mệt, nhưng tôi vẫn phải tiếp tục cố gắng.
19. 既然……就……
- Ý nghĩa: Đã… thì…
- Ví dụ:
既然你决定了,就去做吧。
/Jìrán nǐ juédìng le, jiù qù zuò ba./
→ Đã quyết định rồi thì cứ làm đi.
20. 看起来……/听起来……
- Ý nghĩa: Nhìn có vẻ… / Nghe có vẻ…
- Ví dụ:
看起来你很累啊!
/Kàn qǐlái nǐ hěn lèi a!/
→ Nhìn bạn có vẻ rất mệt!
BÀITẬP
🔸 PHẦN 1: HOÀN THÀNH CÂU – CHỌN CẤU TRÚC PHÙ HỢP
Yêu cầu: Điền đúng cấu trúc phù hợp vào chỗ trống.
- ______ 天气不好,______ 我们还是去了动物园。
- 他 ______ 会唱歌,______ 会跳舞。
- ______ 明天下雨,______ 不出门了。
- ______ 我病了,______ 没去上班。
- 他 ______ 说,我 ______ 不同意。
- 妈妈喜欢 ______ 做饭,______ 听音乐。
- ______ 认真听课,______ 能考好。
- ______ 中文以外,我 ______ 学日语。
- ______ 她来不来,我 ______ 不在意。
- 他太懒了,______ 床都不整理。
🔹 Đáp án gợi ý:
- 虽然…但是…
- 不但…而且…
- 如果…就…
- 因为…所以…
- 越…越…
- 一边…一边…
- 只有…才…
- 除了…以外,还…
- 不管…都…
- 连…都…
🔸 PHẦN 2: VIẾT LẠI CÂU DÙNG CẤU TRÚC
Yêu cầu: Viết lại các câu sau đây bằng cách sử dụng cấu trúc được gợi ý.
- 她喜欢先吃饭,然后看电影。→ (用“先……再……”)
- 我一见他就高兴。→ (用“一……就……”)
- 我宁愿加班,也不迟到。→ (用“宁可……也不……”)
- 我昨天来的北京。→ (用“是……的”)
- 他打破了我的杯子。→ (用“被”字句)
🔹 Gợi ý trả lời:
- 她喜欢先吃饭,再看电影。
- 我一见到他就高兴。
- 我宁可加班,也不迟到。
- 我是昨天来的北京。
- 我的杯子被他打破了。
🔸 PHẦN 3: DỊCH CÂU SANG TIẾNG TRUNG
Yêu cầu: Dịch sang tiếng Trung có sử dụng cấu trúc đúng.
- Càng học tiếng Trung, tôi càng thấy thú vị.
- Ngoài học tiếng Trung, tôi còn học tiếng Nhật.
- Nếu bạn có thời gian, thì hãy đi cùng tôi nhé.
- Mặc dù rất mệt, nhưng tôi vẫn muốn đi.
- Chỉ có làm việc chăm chỉ mới có thể thành công.
- Ngay cả bạn thân cũng không hiểu tôi.
- Đã quyết định rồi thì đừng do dự nữa.
- Nhìn bạn có vẻ rất vui.
🔹 Gợi ý trả lời:
- 汉语越学越有意思。
- 除了学汉语以外,我还学日语。
- 如果你有时间,就跟我一起去吧。
- 尽管很累,但是我还是想去。
- 只有努力工作,才能成功。
- 连最好的朋友也不理解我。
- 既然决定了,就别犹豫了。
- 看起来你很高兴。
🔸
PHẦN 4: TỰ VIẾT CÂU
Yêu cầu: Dùng cấu trúc được gợi ý, viết 1 câu hoàn chỉnh.
- 越……越……
- 不但……而且……
- 一边……一边……
- 宁可……也不……
- 看起来……
👉 Gợi ý làm bài:
- Viết ngắn gọn, đúng ngữ pháp HSK4.
Có thể dùng chủ đề quen thuộc: học hành, thời tiết, bạn bè, gia đình…