Chủ đề: Văn hóa giao tiếp nơi công cộng
Phần 1 – Bài Đọc Song Ngữ
公共场合的交流文化
在公共场合,我们的言行不仅代表自己,也会影响他人。无论是在公交车上、地铁里,还是在餐厅、图书馆,我们都需要遵守基本的礼貌原则。
首先,要控制音量,避免大声喧哗,因为这会干扰到周围的人。其次,要注意使用文明用语,尤其是在与陌生人交谈时,这不仅体现了个人素质,也能营造和谐的氛围。
此外,在公共空间中,尊重他人的隐私同样重要。例如,不要随意偷看别人手机或电脑的屏幕,也不要在别人通话时故意倾听。
良好的公共交流文化,不仅是文明社会的体现,更是人与人之间相互尊重与理解的基础。
Văn hóa giao tiếp nơi công cộng
Trong các không gian công cộng, lời nói và hành động của chúng ta không chỉ đại diện cho bản thân, mà còn ảnh hưởng đến người khác. Dù ở trên xe buýt, tàu điện ngầm, hay trong nhà hàng, thư viện, chúng ta đều cần tuân thủ những nguyên tắc lịch sự cơ bản.
Trước hết, hãy kiểm soát âm lượng, tránh nói quá to vì điều đó có thể làm phiền những người xung quanh. Tiếp theo, hãy chú ý sử dụng ngôn từ lịch sự, đặc biệt khi trò chuyện với người lạ — điều này không chỉ thể hiện phẩm chất cá nhân mà còn tạo bầu không khí hài hòa.
Ngoài ra, trong không gian công cộng, việc tôn trọng quyền riêng tư của người khác cũng rất quan trọng. Ví dụ, không nên tùy tiện nhìn trộm điện thoại hoặc máy tính của người khác, và cũng không nên cố ý nghe trộm khi họ đang gọi điện.
Văn hóa giao tiếp công cộng tốt đẹp không chỉ là biểu hiện của một xã hội văn minh, mà còn là nền tảng của sự tôn trọng và thấu hiểu lẫn nhau.
Phần 2 – Câu hỏi tiếng Trung
- 根据课文,下列哪一项不适合在公共场合做?
A. 小声交谈
B. 戴耳机听音乐
C. 打电话时大声说话
D. 与他人保持适当距离
- 在公共交流文化中,使用文明用语有什么意义?
A. 让自己更引人注目
B. 体现个人素质并营造和谐氛围
C. 让大家都注意到自己
D. 让对话持续更久
- 文中的“尊重他人的隐私”是什么意思?
A. 尊重他人的时间
B. 尊重他人的隐私权
C. 尊重个人观点
D. 尊重他人的交流方式
- 哪个因素被认为是公共交流文化的基础?
A. 理解与体谅
B. 耐心
C. 自信
D. 交流的敏捷性