ĐƠN NGUYÊN 2 · MUA SẮM

Bài 8 · 买水果

Hoa quả – vị giác – hỏi giá – số lượng – lượng từ – tổng tiền và tiền thừa.

Tiến độ: 0/1200%
Đúng: 0Sai: 0Chưa làm: 120
HTTQMN HƯỚNG DẪN BÀI HỌC

阿姨,苹果多少钱一斤?

Bài học giúp học viên thực hiện một cuộc mua hoa quả hoàn chỉnh: gọi tên mặt hàng, hỏi giá, nói số lượng, nhận xét vị, tính tổng tiền và xử lý tiền thừa. Học viên đồng thời ôn lại lượng từ, số đếm, trật tự định–trung và các cấu trúc giao tiếp đã học.

Bài 8

Lộ trình học đề xuất

  1. Nhận diện sáu loại hoa quả và cách mô tả vị.
  2. Học cách hỏi giá bằng 多少钱 và 怎么卖.
  3. Phân biệt 几 và 多少 trong câu hỏi số lượng.
  4. Dùng đúng 个、杯、斤、块 và ôn các lượng từ đã học.
  5. Học Đoạn 2: gọi món, tính tổng tiền và nhận tiền thừa.
  6. Hoàn thành bài tập nghe, đọc, dịch, sắp xếp, tính tiền và báo cáo tiến độ.
Từ vựng chính23đúng thứ tự bài học
Điểm ngữ pháp8số lượng + mua bán
Nhiệm vụ chấm điểm120tự lưu kết quả
Bài hội thoại2hỏi giá + thanh toán
Bộ HSKK2đủ ba phần

Năng lực cần đạt

Học viên có thể hỏi – đáp giá tiền, mua đúng số lượng, hiểu bảng giá, tính tổng và nói thành câu dài có định ngữ.

1. Gọi tên hoa quả
2. Mô tả ngọt – chua
3. Hỏi giá tiền
4. Dùng 几 / 多少
5. Chọn đúng lượng từ
6. Tính tổng tiền
7. Trả tiền thừa
8. Hội thoại mua hàng

Hai đoạn hội thoại

Đoạn 1 tập trung vào hỏi giá táo, dưa hấu, xoài và mô tả vị; Đoạn 2 tập trung vào nước ép, số lượng, tổng tiền và tiền thừa.

ĐOẠN 1

一斤苹果多少钱?西瓜和芒果怎么卖?

Hỏi giá theo cân hoặc theo quả, nói số lượng và nhận xét 甜、酸、好吃.

ĐOẠN 2

草莓果汁多少钱一杯?总共五十三块。

Mua nước ép, chọn lượng từ, tính tổng, trả tiền và nhận tiền thừa.

Khởi động cùng HTTQMN

Ba hoạt động ngắn giúp học viên gọi tên hoa quả, nhớ lượng từ và bước vào tình huống mua bán.

Kiểm tra Đoạn 1

24 câu về tên hoa quả, vị ngọt – chua, hỏi giá, lượng từ và câu dài có định ngữ.

Kiểm tra Đoạn 2

24 câu về nước ép, số lượng, tổng tiền, tiền thừa, 几、多少、二、两 và giao tiếp thanh toán.

Từ vựng theo đoạn và luyện ngay từng từ

Mỗi từ có hình minh họa trọn vẹn, ví dụ dài theo ngữ cảnh, nghe, ẩn/hiện pinyin – nghĩa và một nhiệm vụ thực hành.

Chữ Hán và bút thuận

Chọn chữ, xem chạy nét và tự luyện viết trong ô chữ lớn.

Ngữ pháp trọng điểm của bài 8

Học viên cần kết hợp đúng đại từ nghi vấn, số từ, lượng từ, danh từ hàng hóa và các mẫu câu mua bán.

MẠCH GIAO TIẾP
Hỏi hàng – giáNói số lượngTính và thanh toán

苹果多少钱一斤?我要三斤。总共多少钱?找你七块。

你买几个木瓜?几 + lượng từ + danh từ
这些水果多少钱?多少 hỏi giá hoặc lượng không xác định
你买几木瓜?Sai: sau 几 thiếu lượng từ
1

Đại từ nghi vấn 几

几 + lượng từ + danh từ

Dùng khi số lượng được dự đoán là ít hoặc trong phạm vi nhỏ. Sau 几, trước danh từ phải có lượng từ.

你买几个木瓜?
Bạn mua mấy quả đu đủ?
你要几斤苹果?
Bạn muốn mấy cân táo?
你喝几杯果汁?
Bạn uống mấy cốc nước ép?
Sai: 几苹果. Đúng: 几个苹果 hoặc 几斤苹果.
2

Đại từ nghi vấn 多少

多少 +(lượng từ)+ danh từ

Dùng khi số lượng không xác định, có thể nhiều hoặc khi hỏi giá. Lượng từ sau 多少 có thể xuất hiện hoặc được lược trong nhiều trường hợp.

学校有多少学生?
Trường có bao nhiêu học sinh?
三杯果汁多少钱?
Ba cốc nước ép bao nhiêu tiền?
苹果多少钱一斤?
Táo bao nhiêu tiền một cân?
3

Phân biệt 几 và 多少

几: số lượng ít, cần lượng từ | 多少: lượng không xác định, hỏi giá

Không chỉ dựa vào con số thực tế; cần xem người nói đã dự đoán phạm vi hay chưa.

你要买几斤苹果?
Bạn muốn mua mấy cân táo?
你们学校有多少学生?
Trường bạn có bao nhiêu học sinh?
总共多少钱?
Tổng cộng bao nhiêu tiền?
4

Lượng từ trong bài

Số từ + lượng từ + danh từ

Mỗi hàng hóa cần một cách đếm phù hợp. Khi mua hoa quả có thể đếm theo quả hoặc theo cân.

两个木瓜 / 一个西瓜
hai quả đu đủ / một quả dưa hấu
三斤苹果
ba cân táo
三杯草莓果汁
ba cốc nước ép dâu
五十三块钱
53 đồng
Ôn lại: 一支笔、一本词典、一把尺子、一家商店、一条马路、一座楼.
5

二 và 两

两 + lượng từ | 二 dùng khi đếm, số thứ tự, hàng chục

Trước 个、斤、杯 và phần lớn lượng từ, dùng 两. Trong 20, 22, số phòng, số điện thoại hoặc thứ tự, dùng 二.

两斤苹果 / 两个木瓜
hai cân táo / hai quả đu đủ
二十块 / 二零二号
20 đồng / phòng số 202
Không nói 二斤苹果 trong khẩu ngữ thông thường.
6

Hỏi và nói giá

N + 多少钱一斤/一个/一杯? | N + 怎么卖?

Có thể hỏi trực tiếp giá theo đơn vị hoặc hỏi cách bán. Khi trả lời, đặt giá trước đơn vị bán.

苹果多少钱一斤?— 一斤两块。
木瓜多少钱一个?— 一个七块。
草莓果汁多少钱一杯?— 一杯六块。
西瓜怎么卖?— 一个十五块。
7

Tổng tiền và tiền thừa

总共 + số tiền | 给您…块 | 找你…块

Dùng 总共 để chốt tổng số tiền; 给 để đưa tiền và 找 để nói số tiền trả lại.

这些东西总共五十三块。
Những đồ này tổng cộng 53 đồng.
给您六十块,请找我七块。
Cháu đưa cô 60 đồng, xin trả lại cháu 7 đồng.
8

Ôn định–trung trong tình huống mua hàng

Phần mô tả + 的 + danh từ trung tâm

Định ngữ giúp câu mua bán dài và rõ hơn. Hãy xác định danh từ trung tâm trước rồi đặt toàn bộ thông tin mô tả về phía trước.

我今天买的苹果
táo mà hôm nay tôi mua
阿姨在学校门口卖的水果
hoa quả mà cô bán ở cổng trường
妈妈给我买水果的钱
tiền mẹ cho tôi mua hoa quả
三杯草莓果汁
ba cốc nước ép dâu — không dùng 的 sau lượng từ

Luyện nhanh sau phần ngữ pháp

Tự trả lời trước rồi mới mở đáp án.

1. Chọn 几 hay 多少
你要买( )斤苹果?
: 你要买几斤苹果?
2. Chọn 二 hay 两
( )杯草莓果汁
两杯草莓果汁
3. Sắp xếp định–trung
Táo mà hôm nay mẹ mua
妈妈今天买的苹果
4. Tính và trả tiền
总共四十三块。给您五十块。
找你七块。

Sơ đồ ngữ pháp mua hoa quả

Từ nhu cầu mua hàng đến thanh toán hoàn chỉnh.

1. Hỏi mặt hàng và số lượng

你要买什么? → 你要买几斤/几个/几杯?
Theo quả
几个木瓜
Theo cân
几斤苹果
Theo cốc
几杯果汁
Lượng không rõ
多少水果

2. Hỏi giá

苹果多少钱一斤? / 西瓜怎么卖?
木瓜多少钱一个? → 一个七块。
草莓果汁多少钱一杯? → 一杯六块。

3. Chốt đơn

我要 + số lượng + hàng hóa
我要三斤苹果、两个木瓜和三杯果汁。

4. Thanh toán

总共…块 → 给您…块 → 找你…块
总共五十三块。→ 给您六十块。→ 找你七块。

5. Câu dài có định ngữ

Ai + thời gian + nơi chốn + động từ + 的 + hàng hóa
妈妈昨天在商店买的芒果
阿姨在学校门口卖的水果

Bài khóa tương tác

Chữ lớn, có nghe toàn bài và nút ẩn/hiện pinyin – nghĩa để luyện nghe, đọc, nhắc lại và dịch.

Ôn tập kỹ năng

24 câu nghe có gây nhiễu, đọc hiểu, tính tiền, dịch, sắp xếp, nối và vận dụng ngữ pháp của các bài trước.

Tổng hợp cuối bài

25 câu tổng hợp: hiểu hội thoại, đọc bảng giá, tính tổng, nhìn tranh đặt câu, định–trung và sản sinh hội thoại mua hàng.

Ôn HSKK sơ cấp

Hai bộ luyện đầy đủ ba phần: nghe nhắc lại, nghe trả lời và nói ngắn theo chủ đề mua hoa quả; chữ Hán và pinyin được ẩn mặc định.

Nói và viết

Vận dụng từ vựng, lượng từ, câu hỏi giá và định ngữ để thực hiện giao tiếp mua hàng hoàn chỉnh.

Báo cáo tiến độ học tập

Điền thông tin học viên, chụp màn hình hoặc in PDF gửi cho cố vấn.