ĐƠN NGUYÊN 1 · TRƯỜNG HỌC

Bài 7 · 我的学习用品

Đồ dùng học tập – lượng từ – màu sắc – cảm nhận – định ngữ và trợ từ kết cấu 的.

Tiến độ: 0/1200%
Đúng: 0Sai: 0Chưa làm: 120
HTTQMN HƯỚNG DẪN BÀI HỌC

你觉得我今天买的书包怎么样?

Bài học giúp học viên nói về đồ dùng học tập bằng câu đầy đủ: đồ vật của ai, có màu gì, số lượng bao nhiêu, mua ở đâu và cảm thấy thế nào. Trọng tâm ngữ pháp là đặt phần mô tả trước danh từ trung tâm và sử dụng đúng .

Bài 7

Lộ trình học đề xuất

  1. Nhận diện đồ dùng và lượng từ đi kèm.
  2. Học Đoạn 1: đi cửa hàng mua đồ và hẹn gặp.
  3. Nắm kết cấu định ngữ +(的)+ trung tâm ngữ.
  4. Học Đoạn 2: màu sắc, đánh giá và hỏi 怎么样.
  5. Luyện dịch, sắp xếp, nối, đọc hiểu và nhìn tranh đặt câu.
  6. Hoàn thành báo cáo tiến độ để gửi cố vấn.
Từ vựng chính24theo bài học
Điểm ngữ pháp8định–trung + giao tiếp
Nhiệm vụ chấm điểm120tự lưu kết quả
Bài hội thoại2mua đồ + đánh giá
Bộ HSKK2đủ ba phần

Năng lực cần đạt

Học viên không chỉ nhớ từ đơn lẻ mà phải tạo được cụm danh từ và câu giao tiếp có thông tin cụ thể.

1. Gọi tên đồ dùng
2. Dùng đúng lượng từ
3. Hỏi màu sắc
4. Nhận diện trung tâm ngữ
5. Dùng hoặc lược 的
6. Dịch định–trung
7. Hỏi cảm nhận
8. Nói–viết hoàn chỉnh

Hai đoạn hội thoại

Đoạn 1 tập trung vào mua đồ dùng và lượng từ; Đoạn 2 tập trung vào màu sắc, đánh giá và định ngữ có 的.

ĐOẠN 1

我想去商店买两支圆珠笔、一把尺子和三本笔记本。

Mua đồ dùng học tập, số lượng, lượng từ, hẹn giờ và cùng nhau đi.

ĐOẠN 2

你觉得我今天买的书包怎么样?

Màu sắc, 好看 / 漂亮, 太…了, 真 và định ngữ dạng “mà”.

Khởi động cùng HTTQMN

Ba hoạt động ngắn giúp học viên gọi tên đồ vật, nhớ lượng từ và hình thành câu sở hữu.

Kiểm tra Đoạn 1

24 câu về đồ dùng, lượng từ, thời gian, địa điểm, 一起 và định ngữ sở hữu.

Kiểm tra Đoạn 2

24 câu về màu sắc, cảm nhận, 太、真、怎么样 và cụm động từ làm định ngữ.

Từ vựng theo đoạn và luyện ngay từng từ

Mỗi từ có hình minh họa, ví dụ dài vừa đủ, nghe, ẩn/hiện pinyin – nghĩa và một nhiệm vụ thực hành ngắn.

Chữ Hán và bút thuận

Chọn chữ, xem chạy nét và tự luyện viết trong ô chữ lớn.

Định ngữ và trợ từ kết cấu 的

Trọng tâm của bài là đặt toàn bộ phần mô tả ở trước danh từ trung tâm và lựa chọn đúng trường hợp có hoặc không có 的.

KẾT CẤU CHUNG
Định ngữ+(的)+Trung tâm ngữ

Định ngữ bổ sung thông tin về sở hữu, số lượng, màu sắc, tính chất, thời gian, địa điểm hoặc hành động. Trung tâm ngữ là danh từ được giải thích và luôn đứng phía sau.

我的蓝色书包chiếc cặp màu xanh của tôi
我今天买的书包chiếc cặp mà hôm nay tôi mua
书包蓝色我的Sai theo trật tự tiếng Hán
1

Quan hệ sở hữu

Danh từ / đại từ + 的 + danh từ

Dịch là “của”. Đại từ nhân xưng hoặc danh từ chỉ người, tổ chức đứng trước 的 để giới hạn danh từ phía sau.

马克的书包
cặp sách của Mark
刘老师的汉语词典
từ điển tiếng Trung của cô Lưu
学校前面的商店
cửa hàng phía trước trường
Có thể lược 的: 我妈妈、我们学校、我们班 — quan hệ thân thuộc hoặc tập thể gần gũi.
2

Chỉ chủng loại — không dùng 的

Danh từ chỉ loại / công dụng + danh từ trung tâm

Khi từ phía trước chỉ loại, nội dung hoặc công dụng chứ không phải sở hữu, hai danh từ ghép trực tiếp với nhau.

汉语词典
từ điển tiếng Trung
汉语书
sách tiếng Trung
学习用品
đồ dùng học tập
Không nói 汉语的词典 khi chỉ đơn thuần phân loại từ điển.
3

Đại từ chỉ thị và số lượng

这/那 + lượng từ + N | Số + lượng từ + N

Đại từ chỉ thị và cụm số lượng trực tiếp đứng trước danh từ; không đặt 的 sau lượng từ.

这本词典
cuốn từ điển này
那家商店
cửa hàng đó
两支圆珠笔
hai cây bút bi
一把黄色的尺子
một chiếc thước màu vàng
4

Tính từ và màu sắc làm định ngữ

Tính từ hai âm tiết / màu sắc + 的 + N

Tính từ hai âm tiết và từ màu sắc thường cần 的. Tính từ đơn âm tiết như 好 thường trực tiếp đứng trước danh từ.

漂亮的书包
chiếc cặp đẹp
蓝色的圆珠笔
bút bi màu xanh
好朋友
người bạn tốt
Trong vị ngữ: 书包很漂亮。Trong định ngữ: 漂亮的书包。
5

Động từ hoặc cả câu làm định ngữ

Chủ ngữ + động từ + (tân ngữ) + 的 + N

Định ngữ dạng này thường được dịch bằng “mà”. Toàn bộ hành động đứng trước 的, danh từ được mô tả đứng sau.

我今天买的书包
chiếc cặp mà hôm nay tôi mua
刘老师给我的词典
cuốn từ điển mà cô Lưu đưa cho tôi
在学校门口等我的人
người đang đợi tôi ở cổng trường
6

Định ngữ đa tầng

Sở hữu → chỉ thị/số lượng → đặc điểm → chủng loại → trung tâm

Học viên cần nhận diện danh từ trung tâm trước, sau đó xếp các lớp thông tin về phía trước theo quan hệ gần – xa.

我的那两支蓝色的圆珠笔
我今天在商店买的那本黄色的汉语词典
cuốn từ điển tiếng Trung màu vàng mà hôm nay tôi mua ở cửa hàng
7

觉得…怎么样

你觉得 + danh từ/cụm danh từ + 怎么样?

Dùng để hỏi ý kiến, cảm nhận hoặc đánh giá. Danh từ ở giữa có thể là một cụm định–trung dài.

你觉得这个书包怎么样?
Bạn thấy chiếc cặp này thế nào?
你觉得我今天买的那本词典怎么样?
Bạn thấy cuốn từ điển hôm nay tôi mua thế nào?
怎么 hỏi cách thực hiện động tác: 怎么走? 怎么样 hỏi đặc điểm, trạng thái hoặc ý kiến.
8

Câu vị ngữ tính từ và cảm thán

S + 很/真/太 + tính từ +(了)

Dùng tính từ làm vị ngữ để đánh giá đồ vật; kết hợp với cụm định–trung giúp câu đầy đủ và tự nhiên hơn.

你今天买的蓝色书包太好看了!
Chiếc cặp màu xanh hôm nay bạn mua đẹp quá!
刘老师给我的那本词典真漂亮!
Cuốn từ điển cô Lưu đưa cho tôi thật đẹp!

Luyện nhanh ngay sau khi học ngữ pháp

Nhấn mở đáp án sau khi học viên đã tự phân tích định ngữ và trung tâm ngữ.

1. Xác định trung tâm ngữ
我今天买的那本黄色的汉语词典
词典 là trung tâm ngữ; toàn bộ phần phía trước là định ngữ.
2. Có dùng 的 không?
汉语( )词典
Không dùng 的: 汉语词典, vì 汉语 chỉ chủng loại.
3. Dịch Việt – Trung
Hai cây bút bi màu xanh của tôi
我的两支蓝色的圆珠笔
4. Gộp câu
这是书包。书包是安妮今天买的。
这是安妮今天买的书包。

Sơ đồ định–trung và 的

Nhìn từ danh từ trung tâm, lần lượt bổ sung các lớp thông tin về phía trước.

1. Sở hữu

我的 + 书包
我的书包

2. Chỉ thị + số lượng

那 + 两 + 支 + 圆珠笔
那两支圆珠笔

3. Màu sắc

蓝色 + 的 + 书包
蓝色的书包

4. Hành động “mà”

我今天买 + 的 + 书包
我今天买的书包

5. Ghép nhiều lớp

我今天在商店买的 那两本 黄色的 汉语 词典
hai cuốn từ điển tiếng Trung màu vàng mà hôm nay tôi mua ở cửa hàng

6. Cây quyết định dùng 的

Sở hữu?→ dùng 的
Màu sắc / tính từ nhiều âm tiết?→ thường dùng 的
Cụm động từ hoặc câu?→ dùng 的
Chủng loại, số lượng, chỉ thị?→ không dùng 的

Bài khóa tương tác

Chữ lớn, có nghe toàn bài và nút ẩn/hiện pinyin – nghĩa để luyện đọc, nhắc lại và dịch.

Ôn tập kỹ năng

24 câu tập trung vào định ngữ, 的 và kết hợp kiến thức vị trí, thời gian, 从…到…、每…都… của các bài trước.

Tổng hợp cuối bài

24 câu đọc hiểu, nối, dịch, sắp xếp logic, nhìn tranh đặt câu và sản sinh nội dung.

Ôn HSKK sơ cấp

Hai bộ luyện đầy đủ: nghe nhắc lại, nghe trả lời và nói ngắn; chữ Hán và pinyin được ẩn mặc định.

Nói và viết

Vận dụng từ vựng và định ngữ để giới thiệu đồ dùng học tập, mô tả món đồ đã mua và xây dựng hội thoại mua sắm.

Báo cáo tiến độ học tập

Điền thông tin học viên, chụp màn hình hoặc in PDF gửi cho cố vấn.